Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Trong phương thức Nhờ thu chứng từ, ai là người ra lệnh nhờ thu?
2. Incoterms có vai trò quan trọng trong thanh toán quốc tế vì điều gì?
3. Trong thanh toán L/C, thuật ngữ `Bộ chứng từ thanh toán phù hợp` (Complying presentation) có nghĩa là gì?
4. Rủi ro hoạt động (Operational risk) trong thanh toán quốc tế có thể phát sinh từ yếu tố nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố chính ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế?
6. Đối với người nhập khẩu, phương thức thanh toán nào sau đây mang lại lợi thế lớn nhất về dòng tiền?
7. SWIFT là hệ thống gì trong thanh toán quốc tế?
8. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ vận tải thường được yêu cầu trong thanh toán quốc tế?
9. Xu hướng nào đang ngày càng trở nên quan trọng trong thanh toán quốc tế hiện nay?
10. Trong trường hợp người nhập khẩu không thanh toán theo phương thức Nhờ thu trả tiền ngay (D/P), người xuất khẩu có thể làm gì với hàng hóa?
11. Điều khoản `Back-to-back L/C` được sử dụng trong trường hợp nào?
12. Phương thức thanh toán nào sau đây có chi phí giao dịch thường thấp nhất?
13. Điểm khác biệt chính giữa phương thức Nhờ thu trả tiền ngay (D/P) và Nhờ thu chấp nhận trả tiền (D/A) là gì?
14. Ưu điểm chính của phương thức thanh toán Thư tín dụng (L/C) đối với người xuất khẩu là gì?
15. Ưu điểm chính của phương thức thanh toán Mở tài khoản (Open Account) đối với người nhập khẩu là gì?
16. Công cụ thanh toán quốc tế nào sau đây là một lệnh vô điều kiện do người ký phát (người bán) yêu cầu người bị ký phát (người mua) hoặc một người khác thanh toán một số tiền nhất định cho người thụ hưởng?
17. Trong trường hợp nào sau đây, phương thức thanh toán Chuyển tiền (Remittance) được coi là phù hợp nhất?
18. Biện pháp nào sau đây giúp người xuất khẩu giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái?
19. Trong thanh toán L/C, ai là người yêu cầu ngân hàng phát hành L/C?
20. Trong thanh toán quốc tế, `Chiết khấu chứng từ` (Document Negotiation/Discounting) thường được thực hiện trong phương thức thanh toán nào?
21. Phương thức thanh toán nào trong thanh toán quốc tế mà người nhập khẩu nhận được bộ chứng từ trước khi thanh toán tiền cho người xuất khẩu?
22. Điều khoản `Red Clause` trong L/C có ý nghĩa gì?
23. Trong phương thức thanh toán L/C, ngân hàng nào có nghĩa vụ thanh toán cho người xuất khẩu nếu bộ chứng từ xuất trình phù hợp với các điều khoản và điều kiện của L/C?
24. Rủi ro nào sau đây là RỦI RO TÍN DỤNG trong thanh toán quốc tế?
25. Rủi ro quốc gia (Country risk) trong thanh toán quốc tế phát sinh từ yếu tố nào chủ yếu?
26. Rủi ro tỷ giá hối đoái (Exchange rate risk) trong thanh toán quốc tế gây bất lợi cho ai khi đồng tiền thanh toán giảm giá so với đồng tiền của người xuất khẩu trong khoảng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi nhận thanh toán?
27. Ngân hàng nào đóng vai trò trung gian giữa ngân hàng chuyển chứng từ (Remitting Bank) và ngân hàng xuất trình (Presenting Bank) trong quy trình nhờ thu chứng từ quốc tế?
28. Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) trong L/C có vai trò gì?
29. Trong thanh toán quốc tế, `Hối phiếu có kỳ hạn` (Time Draft) khác với `Hối phiếu trả ngay` (Sight Draft) ở điểm nào?
30. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của kiểm soát ngoại hối trong thanh toán quốc tế?