Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh thực phẩm

1. Vi khuẩn gây bệnh tả (cholera) thuộc giống nào?
2. Vi sinh vật nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng vết thương và ngộ độc thực phẩm do ngoại độc tố enterotoxin?
3. Nhiệt độ nguy hiểm (danger zone) trong an toàn thực phẩm, nơi vi khuẩn phát triển nhanh chóng nhất, thường nằm trong khoảng nào?
4. Đâu là vi sinh vật chỉ thị thường được sử dụng để đánh giá mức độ vệ sinh nguồn nước và thực phẩm, đặc biệt là ô nhiễm phân?
5. Độc tố của nấm mốc nào được biết đến là aflatoxin, một chất gây ung thư mạnh thường gặp trong lạc và ngô?
6. Trong sản xuất tương (nước chấm đậu nành), nấm mốc nào đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn lên men ban đầu để phân giải protein và tinh bột?
7. Loại thực phẩm nào sau đây có nguy cơ cao gây ngộ độc botulism?
8. Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học quan trọng trong thực phẩm, có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của vi sinh vật như thế nào?
9. Trong sản xuất sữa chua, vi khuẩn nào đóng vai trò chính trong việc chuyển hóa lactose thành axit lactic?
10. Phương pháp thanh trùng UHT (Ultra-High Temperature) sử dụng nhiệt độ và thời gian xử lý như thế nào?
11. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên nguyên tắc giảm hoạt độ của nước (water activity, aW)?
12. Phương pháp kiểm soát vi sinh vật bằng chiếu xạ ion hóa (irradiation) có ưu điểm chính nào so với gia nhiệt truyền thống?
13. Trong phân tích định lượng vi sinh vật, phương pháp MPN (Most Probable Number) thường được sử dụng để đếm loại vi sinh vật nào?
14. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu tương lên men?
15. Vi khuẩn Listeria monocytogenes có đặc điểm nào khiến nó trở thành mối nguy hiểm đặc biệt trong thực phẩm?
16. Trong kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm, môi trường thạch đĩa nào thường được dùng để phân lập và đếm số lượng vi khuẩn hiếu khí mesophilic?
17. Virus viêm gan A thường lây truyền qua con đường nào liên quan đến thực phẩm?
18. Trong kiểm soát chất lượng vi sinh thực phẩm, `kế hoạch lấy mẫu 2 class` (two-class sampling plan) thường được sử dụng để đánh giá tiêu chí nào?
19. Trong hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points), CCP (Critical Control Point) là gì?
20. Quá trình lên men lactic bởi vi khuẩn lactic tạo ra sản phẩm chính nào, góp phần bảo quản thực phẩm?
21. Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp vật lý để kiểm soát vi sinh vật trong thực phẩm?
22. Vi sinh vật nào sau đây không phải là vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm do độc tố?
23. Điều gì xảy ra với tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật khi hoạt độ nước (aW) của môi trường giảm xuống dưới mức tối thiểu?
24. Loại nấm men nào thường được sử dụng trong quá trình sản xuất rượu vang?
25. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?
26. Phương pháp nào sau đây sử dụng vi sinh vật có lợi để ức chế hoặc cạnh tranh với vi sinh vật gây hại trong thực phẩm?
27. Khái niệm `Hurdle Technology` (Công nghệ rào cản) trong bảo quản thực phẩm đề cập đến việc sử dụng:
28. Enzyme lysozyme, có khả năng phá vỡ thành tế bào vi khuẩn, được tìm thấy tự nhiên ở đâu trong thực phẩm?
29. Vi khuẩn nào sau đây được xem là tác nhân chính gây ngộ độc thịt hộp do sản sinh độc tố botulinum?
30. Loại bao bì thực phẩm nào có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật bằng cách tạo ra môi trường có kiểm soát thành phần khí quyển bên trong?