Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ sản xuất dược phẩm

1. Tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practices) tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào trong sản xuất dược phẩm?
2. Trong quy trình kiểm soát chất lượng thuốc, `giới hạn chấp nhận chất lượng` (Acceptable Quality Level - AQL) dùng để chỉ điều gì?
3. Công nghệ sản xuất dược phẩm nào sau đây giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm chéo giữa các sản phẩm?
4. Trong quy trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm `Bơm khí` (Bubble Point Test) được sử dụng để kiểm tra điều gì?
5. Ưu điểm chính của công nghệ sản xuất viên nén sủi bọt so với viên nén thông thường là gì?
6. Công nghệ nào sau đây sử dụng `tia bức xạ` để tiệt trùng dược phẩm?
7. Công nghệ `khóa ẩm` (moisture lock) trong bao bì dược phẩm có vai trò chính là gì?
8. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột trong sản xuất dược phẩm quy mô phòng thí nghiệm?
9. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để kiểm tra độ rã của viên nén?
10. Trong sản xuất thuốc nhỏ mắt, yêu cầu về độ vô trùng là gì?
11. Trong sản xuất thuốc kem, giai đoạn `nhũ hóa` (emulsification) có vai trò quan trọng nhất là gì?
12. Trong quy trình sản xuất thuốc tiêm, thử nghiệm `soi bằng mắt thường` (visual inspection) nhằm phát hiện lỗi nào?
13. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây thường được sử dụng cho các dược chất, tá dược dạng bột chịu nhiệt?
14. Công đoạn `đóng gói thứ cấp` (secondary packaging) trong sản xuất dược phẩm bao gồm hoạt động nào?
15. Trong sản xuất viên nén, tá dược dính (binder) có vai trò chính là gì?
16. Loại thử nghiệm nào sau đây KHÔNG thuộc thử nghiệm `độ ổn định` (stability testing) của thuốc?
17. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để trộn bột khô trong sản xuất dược phẩm quy mô lớn?
18. Trong sản xuất thuốc nhỏ mũi, yêu cầu quan trọng nhất về chất lượng nước sử dụng là gì?
19. Phương pháp kiểm tra độ hòa tan của viên nén sử dụng thiết bị `Cánh khuấy` (Paddle apparatus) được quy định trong Dược điển thuộc loại thử nghiệm nào?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình sấy tầng sôi trong sản xuất dược phẩm?
21. Trong sản xuất thuốc đạn, `tá dược thân dầu` (oleaginous base) có đặc điểm nào sau đây?
22. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thuốc tiêm truyền dịch thể tích lớn?
23. Trong sản xuất thuốc bột, quá trình `xát hạt ướt` (wet granulation) nhằm mục đích chính là gì?
24. Trong sản xuất thuốc viên hoàn cứng, `tá dược độn` (diluent) có vai trò chính là gì?
25. Trong sản xuất thuốc nang cứng, `chất hóa dẻo` (plasticizer) được thêm vào vỏ nang gelatin nhằm mục đích gì?
26. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để dập viên nén trực tiếp (direct compression) trong sản xuất viên nén?
27. Trong sản xuất thuốc khí dung (aerosol), `chất đẩy` (propellant) có chức năng chính là gì?
28. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc giai đoạn sản xuất thuốc vô trùng?
29. Ưu điểm chính của công nghệ sản xuất viên nén bao phim so với viên nén thông thường là gì?
30. Trong sản xuất thuốc mỡ, `tá dược thân nước` (water-miscible base) có đặc điểm nào sau đây?