Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh

1. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động cơ lưỡi?
2. Chất dẫn truyền thần kinh GABA có tác dụng chính là gì đối với hoạt động của hệ thần kinh?
3. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) được chia thành mấy phân hệ chính?
4. Chất dẫn truyền thần kinh dopamine chủ yếu liên quan đến các chức năng nào sau đây?
5. Cấu trúc nào của não bộ được xem là trung tâm hô hấp chính, kiểm soát nhịp thở?
6. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động nhãn cầu ngoài (liếc mắt ra ngoài)?
7. Vùng Wernicke nằm ở thùy nào và liên quan chủ yếu đến chức năng gì?
8. Loại tế bào thần kinh đệm nào chịu trách nhiệm tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
9. Màng não nào nằm sát bề mặt não và tủy sống nhất?
10. Khoang nào chứa dịch não tủy (CSF) bao quanh não và tủy sống?
11. Cấu trúc nào của hệ thần kinh trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói no và nhịp sinh học?
12. Chất dẫn truyền thần kinh serotonin chủ yếu liên quan đến các chức năng nào sau đây?
13. Cấu trúc nào của tiểu não chịu trách nhiệm chính trong việc điều phối thăng bằng và dáng đi?
14. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thoái hóa của các tế bào thần kinh vận động ở não và tủy sống?
15. Cấu trúc nào của tủy sống chứa thân tế bào thần kinh vận động dưới?
16. Vùng não Broca nằm ở thùy nào và liên quan chủ yếu đến chức năng gì?
17. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi?
18. Hồi hải mã (Hippocampus) thuộc hệ limbic đóng vai trò chính trong chức năng nào sau đây?
19. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm chính cho cảm giác vị giác ở 2∕3 trước lưỡi?
20. Cấu trúc nào của não bộ được xem là `trạm chuyển tiếp′ cho hầu hết các thông tin cảm giác trước khi đến vỏ não?
21. Dây thần kinh tủy sống nào tạo thành đám rối cánh tay, chi phối vận động và cảm giác cho chi trên?
22. Cấu trúc nào sau đây được xem là trung tâm điều khiển chính của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như tư duy, trí nhớ và ngôn ngữ?
23. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh giao cảm, gây ra các phản ứng `chiến đấu hoặc bỏ chạy′?
24. Hàng rào máu não (blood-brain barrier) được tạo thành chủ yếu bởi loại tế bào nào?
25. Vùng não nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác?
26. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau, nhiệt độ và xúc giác thô từ cơ thể đến não?
27. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác thính giác và thăng bằng?
28. Cấu trúc nào kết nối hai bán cầu đại não và cho phép giao tiếp thông tin giữa chúng?
29. Loại tế bào thần kinh đệm nào có chức năng thực bào, loại bỏ các mảnh vụn tế bào và chất thải trong hệ thần kinh trung ương?
30. Hạch nền (nhân nền) đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào sau đây?