Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ cho thuê tài chính

1. Trong trường hợp bên thuê trả lại tài sản thuê tài chính trước thời hạn, điều gì có thể xảy ra?
2. Đâu là một ví dụ về tài sản THƯỜNG KHÔNG được cho thuê tài chính?
3. Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu bên thuê phải làm gì liên quan đến nghĩa vụ nợ thuê tài chính?
4. Đâu là đặc điểm chính KHÔNG PHẢI của nghiệp vụ cho thuê tài chính?
5. Điều gì KHÔNG phải là một loại hình cho thuê tài chính phổ biến?
6. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, ai là người chịu trách nhiệm chính về việc bảo dưỡng và sửa chữa tài sản thuê trong suốt thời hạn thuê?
7. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ của bên thuê, khoản thanh toán tiền thuê tài chính được phân loại vào hoạt động nào?
8. Giá trị còn lại KHÔNG được đảm bảo của tài sản thuê tài chính là gì?
9. Khi bên thuê thực hiện quyền chọn mua lại tài sản thuê tài chính với giá ưu đãi, giá trị tài sản mua lại được ghi nhận như thế nào?
10. Khái niệm `lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê` (implicit interest rate) đề cập đến điều gì?
11. Đâu là một HẠN CHẾ tiềm ẩn của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với bên thuê?
12. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính quốc tế, yếu tố nào có thể tạo ra rủi ro tỷ giá hối đoái cho bên cho thuê?
13. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, `thời hạn thuê` thường được xác định như thế nào?
14. Chi phí trực tiếp ban đầu phát sinh của bên cho thuê trong nghiệp vụ cho thuê tài chính (ví dụ: chi phí thẩm định, chi phí pháp lý) được xử lý như thế nào?
15. Điều gì xảy ra với tài sản thuê tài chính khi kết thúc thời hạn thuê, nếu hợp đồng không có điều khoản chuyển quyền sở hữu hoặc mua lại?
16. Khoản mục nào sau đây KHÔNG được ghi nhận trong báo cáo tài chính của bên thuê khi thuê tài chính?
17. Rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính chủ yếu do đối tượng nào sau đây gây ra?
18. Đâu là một biện pháp giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng trong nghiệp vụ cho thuê tài chính?
19. Trong trường hợp bên thuê không thực hiện nghĩa vụ thanh toán tiền thuê tài chính, bên cho thuê có quyền gì?
20. Khi xác định giá trị hợp lý ban đầu của tài sản thuê tài chính, bên thuê KHÔNG cân nhắc yếu tố nào sau đây?
21. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản thuê tài chính trong báo cáo tài chính của bên thuê?
22. Trong trường hợp hợp đồng thuê tài chính có điều khoản chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê khi kết thúc thời hạn thuê, điều này có ảnh hưởng như thế nào đến việc ghi nhận tài sản của bên thuê?
23. Đâu là sự khác biệt cơ bản giữa thuê tài chính và thuê hoạt động?
24. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng rủi ro giá trị còn lại của tài sản thuê tài chính đối với bên cho thuê?
25. Trong nghiệp vụ cho thuê tài chính, chi phí lãi vay được bên thuê ghi nhận như thế nào?
26. Trong trường hợp nào sau đây, một hợp đồng thuê hoạt động có thể được coi là tương tự như thuê tài chính?
27. Điều gì sau đây là lợi ích CHÍNH mà bên thuê nhận được khi sử dụng hình thức cho thuê tài chính thay vì mua tài sản?
28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG PHẢI là tiêu chí để phân loại một hợp đồng thuê là thuê tài chính?
29. Đâu là một ưu điểm của nghiệp vụ cho thuê tài chính đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs)?
30. Đâu là mục tiêu CHÍNH của bên cho thuê khi thực hiện nghiệp vụ cho thuê tài chính?