Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu

1. Trong tình huống nào thì chiến lược `brand revitalization` (tái định vị thương hiệu) là cần thiết?
2. Trong mô hình CBBE (Customer-Based Brand Equity), giai đoạn cao nhất của việc xây dựng tài sản thương hiệu là gì?
3. Khi một thương hiệu gặp `brand crisis` (khủng hoảng thương hiệu), điều quan trọng nhất cần làm là gì?
4. Trong mô hình `brand resonance pyramid` (kim tự tháp cộng hưởng thương hiệu), `brand salience` (sự nổi bật thương hiệu) đề cập đến điều gì?
5. Hoạt động `brand audit` (kiểm toán thương hiệu) nhằm mục đích gì?
6. Chiến lược `co-branding` (đồng thương hiệu) mang lại lợi ích gì?
7. Điều gì KHÔNG phải là vai trò của logo trong xây dựng thương hiệu?
8. Khái niệm `brand equity` (tài sản thương hiệu) đề cập đến điều gì?
9. Mục đích của việc xây dựng `brand community` (cộng đồng thương hiệu) là gì?
10. Điều gì KHÔNG phải là một dạng `brand association` (liên tưởng thương hiệu)?
11. Khi đánh giá hiệu quả hoạt động quản trị thương hiệu, chỉ số nào sau đây quan trọng để đo lường `brand awareness`?
12. Chiến lược `brand extension` (mở rộng thương hiệu) tiềm ẩn rủi ro nào?
13. Khái niệm `brand positioning statement` (tuyên bố định vị thương hiệu) cần chứa những thông tin chính nào?
14. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng `brand awareness` (nhận biết thương hiệu)?
15. Khi thương hiệu muốn truyền tải thông điệp về sự `sang trọng` và `đẳng cấp`, yếu tố nào trong bộ nhận diện thương hiệu (visual identity) cần được chú trọng?
16. Khi lựa chọn tên thương hiệu, tiêu chí nào sau đây quan trọng nhất?
17. Mục tiêu chính của định vị thương hiệu là gì?
18. Trong quản trị thương hiệu, `brand mantra` (thần chú thương hiệu) có vai trò gì?
19. Trong các giai đoạn phát triển của thương hiệu, giai đoạn `maturity` (trưởng thành) thường đi kèm với thách thức nào?
20. Điều gì KHÔNG nên làm trong quá trình xây dựng và quản trị thương hiệu trực tuyến (online brand management)?
21. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của quản trị thương hiệu?
22. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng thương hiệu mạnh?
23. Trong quản trị thương hiệu, `brand personality` (tính cách thương hiệu) được sử dụng để làm gì?
24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về `brand elements` (yếu tố thương hiệu)?
25. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì `brand loyalty` (lòng trung thành thương hiệu)?
26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của bản sắc thương hiệu?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến `brand value` (giá trị thương hiệu)?
28. Trong chiến lược `brand architecture` (kiến trúc thương hiệu), mô hình `branded house` (nhà thương hiệu) có đặc điểm gì?
29. Hoạt động `brand communication` (truyền thông thương hiệu) bao gồm những công cụ nào?
30. Khái niệm `brand image` (hình ảnh thương hiệu) khác với `brand identity` (bản sắc thương hiệu) như thế nào?