Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý

1. Thuốc kháng histamine H1 thế hệ thứ nhất (như diphenhydramine) thường gây tác dụng phụ nào đáng chú ý?
2. Khái niệm `liều ED50` (ED50 dose) trong dược lực học biểu thị điều gì?
3. Đâu KHÔNG phải là mục tiêu của việc theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị (Therapeutic Drug Monitoring - TDM)?
4. Khái niệm `cửa sổ điều trị` (therapeutic window) của thuốc thể hiện điều gì?
5. Đâu là một tác dụng phụ thường gặp của thuốc opioid giảm đau (như morphine)?
6. Thuốc kháng sinh beta-lactam (như penicillin) có cơ chế tác dụng chính là gì?
7. Thuốc chống loạn thần thế hệ thứ nhất ( điển hình) chủ yếu phong tỏa thụ thể nào?
8. Thuốc lợi tiểu thiazide có cơ chế tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?
9. Thuốc chống trầm cảm SSRIs (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) hoạt động bằng cách nào?
10. Phản ứng dị ứng thuốc thuộc loại phản ứng có hại nào theo phân loại Gell và Coombs?
11. Chất đối kháng thụ thể (receptor antagonist) có tác dụng dược lý như thế nào?
12. Khái niệm `dược lực học quần thể` (population pharmacokinetics) tập trung vào điều gì?
13. Enzyme cytochrome P450 (CYP450) đóng vai trò QUAN TRỌNG trong quá trình nào của dược động học?
14. Trong thử nghiệm lâm sàng thuốc, giai đoạn nào đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc trên một số lượng lớn bệnh nhân?
15. Kháng sinh macrolide (như erythromycin) có cơ chế tác dụng chính là gì?
16. Thuốc chủ vận beta-2 adrenergic (beta-2 agonist) được sử dụng trong điều trị bệnh lý nào?
17. Sinh khả dụng của thuốc đường uống bị ảnh hưởng BỞI YẾU TỐ nào sau đây?
18. Đâu là một ví dụ về thuốc được sử dụng như một `prodrug`?
19. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) ức chế enzyme nào để giảm đau và viêm?
20. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc có tác dụng cộng hưởng hoặc hiệp đồng, làm tăng hiệu quả điều trị?
21. Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors - PPIs) có cơ chế tác dụng chính là gì?
22. Khái niệm nào sau đây mô tả quá trình thuốc được hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể?
23. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh lý nào?
24. Insulin thường được dùng đường tiêm dưới da (subcutaneous) thay vì đường uống vì lý do chính nào?
25. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu warfarin là gì?
26. Đâu là đường dùng thuốc mà thuốc được hấp thu trực tiếp vào máu, bỏ qua giai đoạn hấp thu ở đường tiêu hóa?
27. Tác dụng phụ của thuốc glucocorticoid (corticosteroid) bao gồm:
28. Thuật ngữ `nửa đời thải trừ` (half-life) dùng để chỉ điều gì?
29. Hiện tượng `dung nạp thuốc` (drug tolerance) mô tả điều gì?
30. Độc tính trên gan (hepatotoxicity) là một tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc nào sau đây?