Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa lý dược

1. Phương pháp nghiền nào sau đây thường được sử dụng để giảm kích thước hạt dược chất xuống cỡ micron?
2. Đường cong hòa tan (dissolution profile) của một viên thuốc biểu diễn mối quan hệ giữa:
3. Công thức Henderson-Hasselbalch liên quan đến:
4. Trong phân tích nhiệt vi sai (Differential Scanning Calorimetry - DSC), pic nội nhiệt (endothermic peak) thường biểu thị quá trình:
5. Trong quá trình hòa tan dược chất từ viên nén, giai đoạn nào sau đây thường là giai đoạn giới hạn tốc độ?
6. Phương trình Noyes-Whitney mô tả yếu tố nào?
7. Trong các dạng bào chế rắn, tốc độ hòa tan của dược chất thường là yếu tố quyết định đến:
8. Hằng số phân ly acid (Ka) càng lớn thì acid đó có đặc điểm nào sau đây?
9. Trong quá trình kiểm tra độ ổn định thuốc, điều kiện `gia tốc` (accelerated) thường sử dụng nhiệt độ và độ ẩm:
10. Hiện tượng keo tụ (flocculation) trong huyền phù là quá trình:
11. Trong quá trình làm khô tầng sôi, cơ chế truyền nhiệt chính là:
12. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là thông số động học hóa học?
13. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
14. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng lên, theo lý thuyết Arrhenius?
15. Tính chất lưu biến học (rheology) của một chất lỏng mô tả:
16. Quá trình `lyophilization` (sấy đông khô) được sử dụng để bào chế các dược phẩm:
17. Buffer phosphat thường được sử dụng rộng rãi trong bào chế và phân tích dược phẩm vì lý do chính nào sau đây?
18. Hiện tượng `caking` (đóng vón) trong bột dược chất là do:
19. Loại liên kết hóa học nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc bậc ba của protein?
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ tan của một dược chất trong dung môi?
21. Hệ số phân vùng octanol-nước (LogP) được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của dược chất?
22. Hiện tượng `salting out` (đẩy muối) là hiện tượng:
23. Hiện tượng `aging` (lão hóa) trong bào chế huyền phù đề cập đến:
24. Chất hoạt diện (surfactant) hoạt động bằng cách:
25. Trong kỹ thuật bào chế nhũ tương, chất nhũ hóa (emulsifier) có vai trò:
26. Hiện tượng polymorph (đa hình) trong dược chất đề cập đến:
27. Áp suất thẩm thấu của một dung dịch loãng tỉ lệ thuận với:
28. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để cải thiện độ tan của dược chất kém tan?
29. Tính chất nào sau đây KHÔNG thuộc tính chất lý hóa của dược chất?
30. Tính chất `pseudoplastic` (giả dẻo) của một chất lỏng mô tả: