Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế

1. Chiến lược giá `hớt váng sữa′ (skimming pricing) trong Marketing quốc tế thường được áp dụng khi:
2. Toàn cầu hóa (globalization) ảnh hưởng đến Marketing quốc tế như thế nào?
3. Trong các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến Marketing quốc tế, `ngôn ngữ` tác động chủ yếu đến khía cạnh nào của hoạt động marketing?
4. Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng tương lai của Marketing quốc tế?
5. Doanh nghiệp `born global′ có đặc điểm nổi bật nào?
6. Nghiên cứu marketing quốc tế KHÔNG tập trung vào loại thông tin nào sau đây?
7. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự `thích ứng xúc tiến′ (promotion adaptation) trong Marketing quốc tế?
8. Công cụ xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng quốc tế?
9. Rủi ro `tỷ giá hối đoái′ trong Marketing quốc tế xuất hiện khi nào?
10. Phân tích SWOT trong Marketing quốc tế KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
11. Ví dụ nào sau đây thể hiện sự `thích ứng sản phẩm′ (product adaptation) trong Marketing quốc tế?
12. Định vị thương hiệu quốc tế (international brand positioning) hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào?
13. Rào cản thương mại phi thuế quan KHÔNG bao gồm hình thức nào sau đây?
14. Kênh phân phối quốc tế `gián tiếp′ thường sử dụng trung gian nào sau đây?
15. Tại sao sự nhạy cảm văn hóa (cultural sensitivity) lại quan trọng trong Marketing quốc tế?
16. Môi trường kinh tế của một quốc gia tác động đến quyết định Marketing quốc tế của doanh nghiệp thông qua yếu tố nào sau đây?
17. Vấn đề đạo đức nào sau đây thường gặp trong Marketing quốc tế?
18. Lợi ích chính của việc xây dựng thương hiệu toàn cầu (global brand) KHÔNG bao gồm:
19. Chiến lược marketing quốc tế `tiêu chuẩn hóa′ (standardization) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
20. Hình thức xâm nhập thị trường quốc tế nào có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất?
21. Lợi ích KHÔNG trực tiếp của Marketing quốc tế đối với doanh nghiệp là:
22. Công nghệ ảnh hưởng đến Marketing quốc tế chủ yếu thông qua việc:
23. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Marketing quốc tế?
24. Phân khúc thị trường quốc tế (international market segmentation) dựa trên tiêu chí `địa lý` có thể bao gồm:
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực thúc đẩy doanh nghiệp tham gia vào Marketing quốc tế?
26. Cách tiếp cận `đa tâm′ (polycentric) trong Marketing quốc tế nhấn mạnh điều gì?
27. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) đóng vai trò chính trong Marketing quốc tế thông qua việc:
28. Lợi thế cạnh tranh bền vững trong Marketing quốc tế thường dựa trên yếu tố nào?
29. Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi thực hiện Marketing quốc tế là gì?
30. Phân tích PESTEL trong Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp đánh giá yếu tố nào?