Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại

1. Trong quy trình cấp tín dụng, giai đoạn `thẩm định tín dụng′ có vai trò quan trọng nhất trong việc?
2. Công cụ `nghiệp vụ thị trường mở` (OMO) được Ngân hàng Trung ương sử dụng để tác động trực tiếp đến yếu tố nào?
3. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là công cụ của Ngân hàng Trung ương nhằm mục tiêu chính nào đối với Ngân hàng Thương mại?
4. Hoạt động nào sau đây thể hiện chức năng tạo tiền của hệ thống Ngân hàng Thương mại?
5. Dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) mang lại lợi ích chính nào cho Ngân hàng Thương mại?
6. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là hoạt động đầu tư của Ngân hàng Thương mại?
7. Trong các loại hình cho vay tiêu dùng, hình thức nào thường có lãi suất cao nhất?
8. Sản phẩm phái sinh (Derivatives) được Ngân hàng Thương mại sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
9. Khái niệm `Basel III′ liên quan chủ yếu đến lĩnh vực nào trong hoạt động ngân hàng thương mại?
10. Hạn mức tín dụng (Credit Line) là một hình thức cấp tín dụng nào của ngân hàng?
11. Ngân hàng Thương mại tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ nguồn nào?
12. Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk) trong ngân hàng thương mại là rủi ro liên quan đến điều gì?
13. Loại hình ngân hàng nào tập trung chủ yếu vào phục vụ khách hàng doanh nghiệp lớn, tập đoàn đa quốc gia?
14. Trong các hình thức huy động vốn sau, hình thức nào thường có chi phí vốn thấp nhất đối với Ngân hàng Thương mại?
15. Rủi ro hoạt động (Operational Risk) trong ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ yếu tố nào?
16. Dịch vụ `ủy thác đầu tư` của Ngân hàng Thương mại thuộc nhóm nghiệp vụ nào?
17. Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, xu hướng `số hóa ngân hàng′ (Digital Banking) tập trung vào cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua yếu tố nào?
18. Loại hình tín dụng nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp trong ngắn hạn?
19. Tỷ lệ NIM (Net Interest Margin) được sử dụng để đánh giá điều gì về hoạt động của Ngân hàng Thương mại?
20. Chức năng `thanh toán và ngân quỹ` của Ngân hàng Thương mại đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy điều gì cho nền kinh tế?
21. Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu, động thái này thường nhằm mục đích gì?
22. Nghiệp vụ nào sau đây KHÔNG phải là nghiệp vụ cơ bản của Ngân hàng Thương mại?
23. Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng thuộc nhóm nghiệp vụ nào của Ngân hàng Thương mại?
24. Dịch vụ `bảo quản vật có giá` (Safe Deposit Box) thuộc nhóm nghiệp vụ nào của Ngân hàng Thương mại?
25. Trong các dịch vụ thanh toán sau, dịch vụ nào cho phép khách hàng chuyển tiền nhanh chóng giữa các ngân hàng khác nhau?
26. Trong nghiệp vụ tín dụng, `hệ số LTV′ (Loan-to-Value) thường được sử dụng trong loại hình cho vay nào?
27. Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng thương mại phát sinh chủ yếu từ nghiệp vụ nào?
28. Trong nghiệp vụ thanh toán quốc tế, phương thức thanh toán nào được xem là an toàn nhất cho người xuất khẩu?
29. Nguyên tắc `có đảm bảo′ trong hoạt động tín dụng ngân hàng nhằm mục đích chính nào?
30. Chức năng trung gian tín dụng của Ngân hàng Thương mại thể hiện rõ nhất qua nghiệp vụ nào?