Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ nghĩa học

1. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng `ẩn dụ` (metaphor) rõ nhất?
2. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ bộ phận - toàn thể` (meronymy) là gì?
3. Trong câu `Chiếc chìa khóa mở cánh cửa′, vai trò ngữ nghĩa của `chiếc chìa khóa′ là gì?
4. Khái niệm `ngữ nghĩa từ vựng′ đề cập đến khía cạnh nào của ngữ nghĩa học?
5. Phân biệt `ngữ nghĩa′ và `dụng học′ (pragmatics) dựa trên tiêu chí nào?
6. Câu nào sau đây thể hiện hiện tượng `hoán dụ` (metonymy) rõ nhất?
7. Quan hệ ngữ nghĩa `bao hàm′ (hyponymy) thể hiện mối quan hệ như thế nào giữa các từ?
8. Câu nào sau đây có tính `đa nghĩa cấu trúc′ (structural ambiguity)?
9. Khái niệm `ngữ nghĩa hình thái′ (morphological semantics) nghiên cứu về điều gì?
10. Hiện tượng một từ có nhiều nghĩa khác nhau được gọi là gì trong ngữ nghĩa học?
11. Phân tích thành phần nghĩa (componential analysis) là phương pháp được sử dụng để làm gì trong ngữ nghĩa học?
12. Trong câu `Cô ấy buồn vì bị điểm kém′, `vì bị điểm kém′ đóng vai trò ngữ nghĩa gì?
13. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa biểu đạt′ (expressive meaning) của từ liên quan đến khía cạnh nào?
14. Trong phân tích vai trò ngữ nghĩa, vai trò `thụ thể` (Patient) thường được gán cho thành phần nào trong câu?
15. Phương pháp `ngữ nghĩa nguyên mẫu′ (prototype semantics) tập trung vào khía cạnh nào của ý nghĩa?
16. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất tính `mơ hồ ngữ nghĩa′?
17. Câu nào sau đây thể hiện `tính tường minh về ngữ nghĩa′ (semantic transparency) cao nhất?
18. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa biểu vật′ (denotation) của một từ là gì?
19. Khái niệm `trường nghĩa′ (semantic field) trong ngữ nghĩa học dùng để chỉ điều gì?
20. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ trái nghĩa phân đôi′ (binary antonymy) là gì?
21. Trong ngữ nghĩa học, `nghĩa tình thái′ (connotation) của một từ là gì?
22. Ngữ nghĩa học, với tư cách là một phân ngành của ngôn ngữ học, tập trung nghiên cứu về điều gì?
23. Câu hỏi nào sau đây liên quan đến lĩnh vực `ngữ nghĩa câu′ (sentence semantics)?
24. Câu nào sau đây có thể được coi là `dị thường về ngữ nghĩa′ (semantically anomalous)?
25. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ tương đồng nghĩa′ (synonymy) KHÔNG bao gồm trường hợp nào sau đây?
26. Trong ngữ nghĩa học, `quan hệ ngữ nghĩa′ giữa các từ KHÔNG bao gồm loại quan hệ nào sau đây?
27. Hiện tượng `chuyển nghĩa′ (semantic shift) trong ngôn ngữ học đề cập đến điều gì?
28. Trong câu `Người đàn ông tặng hoa cho người phụ nữ`, vai trò ngữ nghĩa của `người đàn ông′ là gì?
29. Trong ngữ nghĩa học, `ngữ cảnh′ đóng vai trò như thế nào trong việc giải thích ý nghĩa?
30. Khái niệm `ngữ nghĩa hàm ẩn′ (implicature) trong ngữ nghĩa học và dụng học đề cập đến điều gì?