Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương mại

1. Trong quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu, `just-in-time (JIT)` là phương pháp quản lý tồn kho nhằm mục đích gì?
2. Trong quản trị logistics quốc tế, `container hóa` mang lại lợi ích chính nào?
3. Trong quản trị thương mại, `marketing quốc tế` khác biệt cơ bản so với marketing nội địa ở điểm nào?
4. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ thành công với đối tác kinh doanh quốc tế?
5. Phương thức thanh toán `Thư tín dụng` (L/C - Letter of Credit) được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế vì lý do chính nào?
6. Rủi ro tỷ giá hối đoái phát sinh trong thương mại quốc tế chủ yếu do nguyên nhân nào?
7. Hình thức `văn phòng đại diện` của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam có chức năng chính là gì?
8. Khi doanh nghiệp quyết định `xuất khẩu trực tiếp`, điều đó có nghĩa là gì?
9. Trong quản trị thương mại, `điều khoản Incoterms` có vai trò chính là gì?
10. Khái niệm `chống bán phá giá` trong thương mại quốc tế nhằm mục đích gì?
11. Trong quản trị thương mại, khái niệm `thị trường mới nổi` (emerging markets) thường được dùng để chỉ những quốc gia có đặc điểm chung nào?
12. Hình thức `liên doanh` trong thương mại quốc tế mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?
13. Đâu là xu hướng quan trọng nhất trong quản trị thương mại hiện nay, chịu tác động mạnh mẽ của công nghệ số?
14. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động trực tiếp và quan trọng nhất đến yếu tố nào sau đây trong quản trị thương mại quốc tế?
15. Trong quản trị thương hiệu toàn cầu, chiến lược `chuẩn hóa` (standardization) có ưu điểm chính nào?
16. Đâu là thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) khi tham gia vào hoạt động thương mại quốc tế?
17. Trong quản trị thương mại, `phân tích PESTEL` là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào?
18. Trong quản trị thương mại, `hợp đồng đại lý` (agency agreement) quy định mối quan hệ giữa bên giao đại lý và bên đại lý như thế nào?
19. Trong quản trị thương mại, hoạt động `nghiên cứu thị trường quốc tế` đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn nào của quá trình xâm nhập thị trường?
20. Công cụ `e-Procurement` (mua sắm điện tử) mang lại lợi ích chính nào trong quản trị thương mại?
21. Trong thương mại dịch vụ quốc tế, hình thức `nhượng quyền thương mại` (franchising) có đặc điểm nổi bật nào?
22. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm rào cản văn hóa trong thương mại quốc tế?
23. Chiến lược `đa dạng hóa thị trường` trong quản trị thương mại nhằm mục đích chính là gì?
24. Yếu tố `môi trường pháp lý` có ảnh hưởng như thế nào đến quyết định xâm nhập thị trường quốc tế của doanh nghiệp?
25. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn trụ cột chính của quản trị thương mại hiện đại?
26. Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí và thời gian giao hàng?
27. Yếu tố `văn hóa` có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động quản trị thương mại quốc tế?
28. Trong quản trị rủi ro thương mại quốc tế, `rủi ro chính trị` bao gồm những yếu tố nào?
29. Đâu là mục tiêu chính của việc áp dụng `hàng rào phi thuế quan` trong thương mại quốc tế?
30. Đâu là vai trò chính của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trong quản trị thương mại toàn cầu?