Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh

1. Hiệu ứng Hawthorne (Hawthorne effect) trong quản lý nhân sự đề cập đến hiện tượng gì?
2. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đội nhóm làm việc hiệu quả cao?
3. Hiện tượng `trốn tránh trách nhiệm tập thể` (social loafing) thường xảy ra khi nào?
4. Trong quản lý rủi ro, `thiên kiến lạc quan′ (optimism bias) có thể dẫn đến hậu quả gì?
5. Yếu tố tâm lý nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực?
6. Hiện tượng `tư duy bầy đàn′ (groupthink) thường xảy ra trong nhóm khi nào?
7. Trong giao tiếp hiệu quả, `lắng nghe chủ động′ (active listening) bao gồm hành động nào?
8. Hiệu ứng `mỏ neo tâm lý` (mental accounting) có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp như thế nào?
9. Trong quản lý sự sáng tạo, môi trường làm việc như thế nào sẽ khuyến khích nhân viên sáng tạo nhất?
10. Trong quản trị xung đột, phong cách `né tránh′ thường phù hợp nhất khi nào?
11. Nguyên tắc `neo′ (anchoring) trong tâm lý học có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng như thế nào?
12. Thuyết kỳ vọng (expectancy theory) của Vroom cho rằng động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào?
13. Trong quản lý thời gian, nguyên tắc `ưu tiên′ (prioritization) dựa trên cơ sở tâm lý nào?
14. Thuyết công bằng (equity theory) trong động lực làm việc tập trung vào yếu tố nào?
15. Thuyết hai yếu tố (two-factor theory) của Herzberg phân biệt yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng và bất mãn trong công việc?
16. Phong cách lãnh đạo `phục vụ` (servant leadership) nhấn mạnh vào điều gì?
17. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) tập trung chủ yếu vào điều gì?
18. Trong quản lý sự thay đổi, yếu tố tâm lý nào thường gây ra sự kháng cự từ nhân viên?
19. Trong quản lý nhóm, vai trò `người hòa giải′ (harmonizer) thường giúp ích như thế nào?
20. Trong marketing, nguyên tắc `khan hiếm′ (scarcity) thường được sử dụng để làm gì?
21. Yếu tố nào sau đây không phải là thành phần chính của trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) trong quản lý?
22. Động lực nội tại (intrinsic motivation) trong công việc thường xuất phát từ yếu tố nào?
23. Phong cách quản lý `ủy quyền′ (delegative management) phù hợp nhất với loại nhân viên nào?
24. Trong đàm phán, chiến lược `cùng thắng′ (win-win) dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
25. Yếu tố tâm lý nào sau đây quan trọng nhất để xây dựng lòng trung thành của khách hàng?
26. Khi nhân viên có dấu hiệu bị căng thẳng (stress) quá mức, nhà quản lý nên ưu tiên hành động nào?
27. Khi giao tiếp với nhân viên thuộc các nền văn hóa khác nhau, nhà quản lý cần chú ý đến yếu tố tâm lý nào?
28. Trong quản lý hiệu suất, việc phản hồi (feedback) cho nhân viên nên tập trung vào điều gì để mang lại hiệu quả tốt nhất?
29. Thiên kiến xác nhận (confirmation bias) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình ra quyết định của nhà quản lý như thế nào?
30. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin giữa nhà quản lý và nhân viên?