Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 12

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Từ nào dùng để chỉ 'thầy giáo/cô giáo' trong tiếng Trung?

  • - Xuésheng
  • - Lǎoshī
  • - Péngyǒu
  • - Māma

Câu 2: Cách nói 'Bảy mươi' trong tiếng Trung là gì?

  • - Qīshí
  • - Bāshí
  • - Jiǔshí
  • - Wǔshí

Câu 3: Cách nói 'Không có gì' hoặc 'Đừng khách sáo' để đáp lại lời cảm ơn là gì?

  • - Xièxie
  • - Búkèqì
  • - Duìbuqǐ
  • - Méiguānxì

Câu 4: Phiên âm nào sau đây biểu thị đúng cách phát âm của từ '你好'?

  • - Nǐ hǎo
  • - Ní háo
  • - Ni hao
  • - Nǐ hao

Câu 5: Từ nào dùng để thay thế cho 'cái gì'?

  • - Nǎlǐ
  • - Shéi
  • - Shénme
  • - Jǐ

Câu 6: Bộ thủ nào được sử dụng phổ biến trong các chữ liên quan đến nước, sông ngòi?

  • - Bộ Chấm thủy (氵)
  • - Bộ Băng (冫)
  • - Bộ Khảm (坎)
  • - Bộ Thạch (石)

Câu 7: Từ 'nǐmen' (你们) là hình thức số nhiều của từ nào?

  • - Wǒ (tôi)
  • - Nǐ (bạn)
  • - Tā (anh ấy)
  • - Tāmen (họ)

Câu 8: Từ nào dùng để hỏi về 'số lượng' hoặc 'bao nhiêu'?

  • - shénme
  • - nǎli
  • - jǐ
  • - shuí

Câu 9: Từ '再见' (zàijiàn) được sử dụng trong bối cảnh nào?

  • - Chào tạm biệt
  • - Chào buổi sáng
  • - Cảm ơn
  • - Xin lỗi

Câu 10: Từ 'māma' (妈妈) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • - Bố
  • - Mẹ
  • - Bà
  • - Chị

Câu 11: Cấu trúc 'Hěn + tính từ' trong tiếng Trung thường mang nghĩa là gì?

  • - Rất [tính từ]
  • - Không [tính từ]
  • - Là [tính từ]
  • - Đang [tính từ]

Câu 12: Số 5 trong tiếng Trung phát âm như thế nào?

  • - Sān
  • - Sì
  • - Wǔ
  • - Liù

Câu 13: Trong tiếng Trung, từ 'māma' (妈妈) dùng để chỉ ai?

  • - Bố
  • - Anh trai
  • - Mẹ
  • - Chị gái

Câu 14: Từ chỉ địa điểm 'nǎr' (哪儿) có nghĩa là gì?

  • - Ở đâu
  • - Như thế nào
  • - Tại sao
  • - Khi nào

Câu 15: Phó từ 'hěn' (很) thường được đặt ở đâu trong câu tính từ?

  • - Sau tính từ
  • - Trước tính từ
  • - Cuối câu
  • - Đầu câu

Câu 16: Từ 'jiā' (家) thường mang nghĩa là gì?

  • - Trường học
  • - Gia đình/Nhà
  • - Công ty
  • - Cửa hàng

Câu 17: Từ nào sau đây là phó từ phủ định thường dùng trong tiếng Trung?

  • - 不 (bù)
  • - 很 (hěn)
  • - 都 (dōu)
  • - 也 (yě)

Câu 18: Trong cấu trúc câu hỏi với '吗' (ma), vị trí của từ này thường nằm ở đâu?

  • - Cuối câu
  • - Đầu câu
  • - Trước động từ
  • - Giữa chủ ngữ và vị ngữ

Câu 19: Câu 'Tā shì xuésheng' có nghĩa là gì?

  • - Anh ấy là giáo viên
  • - Cô ấy là bạn
  • - Anh ấy là học sinh
  • - Tôi là học sinh

Câu 20: Thứ tự nét viết chữ Hán cơ bản thường tuân theo quy tắc nào?

  • - Dưới trước, trên sau
  • - Trái trước, phải sau
  • - Ngẫu nhiên
  • - Ngang sau, sổ trước

Câu 21: Bộ thủ nào xuất hiện trong chữ 'tā' (cô ấy) để chỉ giới tính nữ?

  • - Bộ nhân (亻)
  • - Bộ nữ (女)
  • - Bộ khẩu (口)
  • - Bộ mộc (木)

Câu 22: Cụm từ 'zàijiàn' (再见) dùng trong hoàn cảnh nào?

  • - Chào hỏi lúc gặp mặt
  • - Lời xin lỗi
  • - Lời tạm biệt
  • - Cảm ơn

Câu 23: Đại từ nhân xưng 'nǐ' (你) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

  • - Tôi
  • - Họ
  • - Anh, chị, bạn
  • - Chúng tôi

Câu 24: Số '10' trong tiếng Trung được viết như thế nào?

  • - yī
  • - shí
  • - jiǔ
  • - bā

Câu 25: Thành phần nào luôn đứng sau chủ ngữ trong câu tiếng Trung đơn giản?

  • - Tân ngữ
  • - Trạng ngữ
  • - Vị ngữ
  • - Định ngữ