[KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 11 Thủy quyển, nước trên lục địa [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 11 Thủy quyển, nước trên lục địa 1. Hồ nào có diện tích lớn nhất thế giới về bề mặt và là hồ nước ngọt? A. Hồ Baikal B. Hồ Victoria C. Hồ Thượng D. Hồ Caspi 2. Hiện tượng nước biển dâng cao do tác động của lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời được gọi là gì? A. Dòng chảy xa bờ B. Thủy triều C. Sóng biển D. Dòng biển 3. Thành phần nào của thủy quyển bao gồm tất cả các dạng nước tồn tại dưới dạng rắn trên bề mặt Trái Đất, như sông băng, chỏm băng, tuyết? A. Nước ngầm B. Băng quyển C. Đại dương D. Hồ 4. Hiện tượng nước trên bề mặt Trái Đất chuyển từ thể rắn (băng, tuyết) sang thể khí mà không qua thể lỏng được gọi là gì? A. Ngưng tụ B. Bay hơi C. Thăng hoa D. Giáng thủy 5. Hồ nào ở châu Phi là hồ nước ngọt lớn thứ hai thế giới về diện tích bề mặt và là nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều quốc gia? A. Hồ Baikal B. Hồ Tanganyika C. Hồ Victoria D. Hồ Malawi 6. Hiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống theo chu kỳ bán nhật, nhật hoặc chậm nhật là do tác động của ai? A. Gió và áp suất khí quyển B. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời C. Chuyển động kiến tạo của vỏ Trái Đất D. Thay đổi nhiệt độ nước biển 7. Thành phần nước nào chiếm phần lớn lượng nước ngọt có sẵn để sử dụng cho con người và sinh vật trên cạn? A. Băng hà và chỏm băng B. Nước ngầm C. Sông và hồ D. Hơi nước trong khí quyển 8. Thành phần nào của thủy quyển bao gồm toàn bộ nước tồn tại trên bề mặt Trái Đất dưới các dạng lỏng, rắn và khí? A. Thủy quyển B. Khí quyển C. Thạch quyển D. Sinh quyển 9. Hiện tượng nước sông, hồ bị bao phủ bởi một lớp băng dày vào mùa đông ở các vùng khí hậu lạnh được gọi là gì? A. Bốc hơi B. Ngưng tụ C. Đóng băng D. Thăng hoa 10. Đại dương nào chiếm diện tích bề mặt lớn nhất trên Trái Đất, khoảng 1/3 diện tích bề mặt toàn cầu? A. Đại Tây Dương B. Ấn Độ Dương C. Thái Bình Dương D. Bắc Băng Dương 11. Quá trình nước từ bề mặt đất bốc hơi vào khí quyển được gọi là gì? A. Ngưng tụ B. Bay hơi C. Giáng thủy D. Thoát hơi nước 12. Thành phần nước nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng lượng nước trên Trái Đất? A. Nước ngọt B. Nước mặn trong các đại dương C. Nước ngầm D. Băng 13. Cây nào có vai trò quan trọng trong việc điều tiết dòng chảy của sông, ngăn chặn xói mòn đất và bổ sung nước ngầm? A. Cây ưa bóng B. Cây chịu hạn C. Cây rừng D. Cây cảnh quan 14. Hiện tượng nước biển dâng cao và tràn vào đất liền, thường xảy ra trong các cơn bão mạnh, được gọi là gì? A. Dòng chảy xa bờ B. Thủy triều cường C. Sóng thần D. Nước dâng do bão 15. Sông nào có lưu vực lớn nhất thế giới và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thoát nước của Nam Mỹ? A. Sông Nin B. Sông Amazon C. Sông Mê Công D. Sông Volga 16. Hồ nào là hồ nước mặn lớn nhất thế giới, nằm ở ranh giới giữa châu Á và châu Âu? A. Hồ Victoria B. Hồ Caspi C. Biển Chết D. Hồ Aral 17. Hồ nào là hồ nước ngọt sâu nhất thế giới và chứa trữ lượng nước ngọt lớn nhất trong các hồ? A. Hồ Thượng B. Hồ Victoria C. Hồ Baikal D. Hồ Michigan 18. Thành phần nào của chu trình thủy văn là quá trình nước chuyển từ thể khí sang thể lỏng, tạo thành mây? A. Bay hơi B. Thoát hơi nước C. Ngưng tụ D. Giáng thủy 19. Nước ngầm là gì và nó tồn tại chủ yếu ở đâu trên lục địa? A. Nước chảy trên bề mặt đất trong các sông, suối. B. Nước tồn tại trong các tầng đất đá thấm nước dưới bề mặt Trái Đất. C. Nước đóng băng ở các vùng cực và núi cao. D. Hơi nước ngưng tụ trong khí quyển. 20. Nguồn nước ngọt chính trên Trái Đất, chiếm phần lớn lượng nước ngọt có thể tiếp cận, tập trung chủ yếu ở đâu? A. Sông, hồ và nước ngầm B. Băng hà và các chỏm băng ở hai cực C. Hơi nước trong khí quyển D. Đại dương 21. Sông nào chảy qua nhiều quốc gia nhất ở châu Âu và có vai trò quan trọng cho giao thông thủy? A. Sông Volga B. Sông Danube C. Sông Rhine D. Sông Elbe 22. Sông nào được mệnh danh là con sông mẹ của Ai Cập cổ đại, đóng vai trò quan trọng cho sự sống và phát triển nông nghiệp? A. Sông Tigris B. Sông Euphrates C. Sông Nin D. Sông Ấn 23. Dạng địa hình nào được tạo ra chủ yếu do tác động bào mòn và bồi tụ của dòng chảy sông ngòi trên lục địa? A. Đồng bằng tích tụ phù sa B. Cao nguyên badan C. Vùng đồi bazan D. Vùng núi lửa 24. Hoạt động nào của con người có ảnh hưởng tiêu cực lớn nhất đến chất lượng nước ngọt trên lục địa hiện nay? A. Xây dựng hồ chứa thủy điện B. Tưới tiêu nông nghiệp C. Ô nhiễm công nghiệp và nông nghiệp D. Khai thác nước ngầm 25. Sông nào ở Bắc Mỹ có vai trò quan trọng về kinh tế và là tuyến đường thủy nội địa lớn nhất thế giới? A. Sông Colorado B. Sông Mississippi C. Sông Columbia D. Sông Yukon Nộp đáp án Nội dung liên quan: [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 14 Đất trên Trái Đất [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 25 Địa lý ngành lâm nghiệp và ngành thủy sản [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 39 Môi trường và tài nguyên thiên nhiên [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 13 Phân tích chế độ nước của sông Hồng [KNTT] Trắc nghiệm địa lý 10 bài 2 Phương pháp biểu hiện các đối tượng địa lý trên bản đồ