[KNTT] Trắc nghiệm TKCN 10 bài 5 Đánh giá công nghệ

[KNTT] Trắc nghiệm TKCN 10 bài 5 Đánh giá công nghệ

1. Khi đánh giá một công nghệ, việc xem xét rủi ro chính trị (political risk) có thể bao gồm những khía cạnh nào?
2. Trong đánh giá công nghệ, việc xem xét khả năng mở rộng (scalability) của công nghệ ám chỉ điều gì?
3. Khi đánh giá công nghệ, rủi ro thị trường (market risk) có thể bao gồm những yếu tố nào?
4. Khi đánh giá công nghệ, yếu tố tính khả dụng (availability) thường được hiểu là gì?
5. Trong phân tích SWOT để đánh giá công nghệ, Opportunities (Cơ hội) đề cập đến những yếu tố nào?
6. Trong các yếu tố đánh giá công nghệ, khả năng bảo trì (maintainability) liên quan đến điều gì?
7. Yếu tố nào sau đây thuộc về Đánh giá tác động xã hội (Social Impact Assessment) của một công nghệ mới?
8. Đánh giá công nghệ không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn cần xem xét các yếu tố xã hội. Yếu tố xã hội nào sau đây có thể là rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng một công nghệ mới?
9. Phân tích khả năng sinh lời (profitability) của một công nghệ mới thường tập trung vào chỉ số nào để đo lường hiệu quả tài chính?
10. Một công nghệ mới có thể mang lại lợi ích về môi trường nhưng lại có chi phí triển khai rất cao. Trong trường hợp này, quyết định đánh giá có thể nghiêng về phía nào?
11. Yếu tố nào sau đây được xem là rủi ro vận hành (operational risk) liên quan đến một công nghệ mới?
12. Khi đánh giá tác động kinh tế của một công nghệ mới, chỉ số nào sau đây phản ánh rõ nhất lợi ích tài chính trực tiếp mà công nghệ mang lại cho doanh nghiệp?
13. Khi đánh giá một công nghệ, yếu tố nào sau đây được xem là rủi ro công nghệ (technology risk)?
14. Phân tích hàm ý chiến lược (strategic implications) của một công nghệ mới trong đánh giá công nghệ nhằm mục đích gì?
15. Trong đánh giá công nghệ, yếu tố rủi ro pháp lý (legal risk) có thể bao gồm những vấn đề gì?
16. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính độc đáo (uniqueness) của một công nghệ trong quá trình đánh giá?
17. Khi đánh giá công nghệ, khả năng thích ứng (adaptability) của công nghệ ám chỉ điều gì?
18. Trong đánh giá công nghệ, độ tin cậy (reliability) của một công nghệ đo lường điều gì?
19. Phân tích hiệu quả hoạt động (performance efficiency) của một công nghệ mới có thể được đo lường bằng cách nào?
20. Phân tích chi phí-lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) là một công cụ quan trọng trong đánh giá công nghệ. Mục đích chính của CBA là gì?
21. Trong bối cảnh cạnh tranh, việc đánh giá công nghệ cần xem xét lợi thế cạnh tranh (competitive advantage) mà công nghệ mang lại. Lợi thế này thường xuất phát từ đâu?
22. Trong bối cảnh đánh giá công nghệ, yếu tố nào sau đây thường được xem là quan trọng nhất khi đánh giá tính khả thi của một công nghệ mới?
23. Phân tích tác động môi trường (environmental impact) của một công nghệ mới bao gồm những khía cạnh nào?
24. Trong việc đánh giá công nghệ, yếu tố tính tương thích (compatibility) thường được xem xét với những gì?
25. Khi đánh giá tính khả thi về mặt thị trường cho một công nghệ mới, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên nghiên cứu?