Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 27: Biểu mẫu trên trang web

Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 27: Biểu mẫu trên trang web giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Tin học ứng dụng 12 Kết nối bài 27: Biểu mẫu trên trang web

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phần tử nào dùng để tạo danh sách thả xuống trong biểu mẫu?

  • - thẻ select và option
  • - thẻ input và datalist
  • - thẻ checkbox và radio
  • - thẻ textarea

Câu 2: Sự khác biệt chính giữa 'reset' và 'submit' trong thẻ input là gì?

  • - Submit gửi dữ liệu, Reset xóa dữ liệu
  • - Submit định dạng văn bản, Reset gửi dữ liệu
  • - Cả hai đều dùng để gửi dữ liệu
  • - Reset dùng để tải trang, Submit dùng để thoát

Câu 3: Để tạo một vùng nhập văn bản có nhiều dòng, thẻ nào thường được sử dụng?

  • - thẻ input
  • - thẻ textarea
  • - thẻ select
  • - thẻ button

Câu 4: Để tạo ra một danh sách các lựa chọn gợi ý khi người dùng đang nhập, ta dùng thẻ nào kết hợp với 'input'?

  • - select
  • - datalist
  • - option
  • - autocomplete

Câu 5: Thuộc tính nào của thẻ 'form' quy định địa chỉ URL nơi dữ liệu biểu mẫu sẽ được gửi đến sau khi người dùng nhấn nút gửi?

  • - Thuộc tính 'action'
  • - Thuộc tính 'method'
  • - Thuộc tính 'id'
  • - Thuộc tính 'name'

Câu 6: Khi cần tạo một nút để xóa hết dữ liệu vừa nhập trong biểu mẫu, ta dùng thẻ input với type nào?

  • - type='clear'
  • - type='delete'
  • - type='reset'
  • - type='cancel'

Câu 7: Để tạo một nhóm các lựa chọn mà người dùng chỉ được phép chọn duy nhất một đáp án, ta sử dụng phần tử nào?

  • - Checkbox
  • - Radio button
  • - Text input
  • - Select box

Câu 8: Trong ngữ cảnh của biểu mẫu, 'readonly' có ý nghĩa như thế nào?

  • - Trường nhập có thể thấy nhưng không thể sửa đổi
  • - Trường nhập bị ẩn hoàn toàn
  • - Trường nhập bắt buộc phải điền
  • - Trường nhập bị vô hiệu hóa hoàn toàn

Câu 9: Trong thẻ input, giá trị nào của type dùng để ẩn đi những ký tự người dùng nhập, thường dùng cho mật khẩu?

  • - Password
  • - Hidden
  • - Text
  • - Secure

Câu 10: Thuộc tính 'readonly' trong thẻ input có tác dụng gì?

  • - Ẩn hoàn toàn ô nhập liệu
  • - Làm cho ô nhập liệu không thể chỉnh sửa bởi người dùng
  • - Xóa sạch dữ liệu khi trang tải lại
  • - Chỉ cho phép nhập số

Câu 11: Phần tử nào được dùng để tạo một danh sách chọn (dropdown list) trong biểu mẫu?

  • - Thẻ 'option'
  • - Thẻ 'datalist'
  • - Thẻ 'select'
  • - Thẻ 'menu'

Câu 12: Thuộc tính 'placeholder' trong thẻ input dùng để làm gì?

  • - Đặt giá trị mặc định
  • - Hiển thị văn bản hướng dẫn mờ
  • - Giới hạn số ký tự
  • - Tắt tính năng nhập liệu

Câu 13: Thuộc tính nào của thẻ 'input' dùng để đặt tên định danh cho trường dữ liệu khi gửi về máy chủ?

  • - value
  • - name
  • - type
  • - placeholder

Câu 14: Nếu muốn người dùng chỉ được chọn duy nhất một giá trị trong một nhóm các lựa chọn, ta sử dụng thẻ 'input' với loại nào?

  • - type = 'radio'
  • - type = 'checkbox'
  • - type = 'select'
  • - type = 'list'

Câu 15: Lợi ích chính của việc sử dụng phương thức POST thay vì GET khi truyền dữ liệu nhạy cảm là gì?

  • - Tốc độ nhanh hơn
  • - Dễ debug hơn
  • - Dữ liệu không hiển thị trên URL
  • - Tự động mã hóa tệp tin

Câu 16: Thuộc tính nào của thẻ biểu mẫu quy định địa chỉ xử lý dữ liệu được gửi đi?

  • - Thuộc tính 'method'
  • - Thuộc tính 'id'
  • - Thuộc tính 'action'
  • - Thuộc tính 'name'

Câu 17: Loại 'input' nào giúp người dùng chọn một giá trị bằng cách di chuyển một thanh trượt?

  • - slider
  • - scroll
  • - range
  • - progress

Câu 18: Phần tử nào dùng để tạo ô nhập văn bản một dòng cho người dùng?

  • - textarea
  • - input type='text'
  • - select
  • - button

Câu 19: Thuộc tính nào của thẻ 'form' xác định địa chỉ tập tin xử lý dữ liệu biểu mẫu sau khi gửi?

  • - method
  • - name
  • - action
  • - id

Câu 20: Khi sử dụng thẻ input type='radio', làm thế nào để đảm bảo người dùng chỉ được chọn một trong nhóm?

  • - Gán cùng một giá trị cho thuộc tính 'id'
  • - Gán cùng một giá trị cho thuộc tính 'name'
  • - Đặt trong cùng một thẻ 'div'
  • - Sử dụng cùng thuộc tính 'placeholder'

Câu 21: Để gửi dữ liệu biểu mẫu một cách bảo mật hơn, che giấu các tham số trên thanh địa chỉ trình duyệt, ta thường sử dụng phương thức nào?

  • - Phương thức GET
  • - Phương thức POST
  • - Phương thức PUT
  • - Phương thức CONNECT

Câu 22: Khi muốn người dùng chỉ được chọn một phương án duy nhất trong một nhóm, thuộc tính 'type' nên là gì?

  • - radio
  • - checkbox
  • - toggle
  • - single

Câu 23: Thuộc tính 'disabled' trong thẻ input có tác dụng gì?

  • - Ẩn thẻ khỏi trang web
  • - Vô hiệu hóa phần tử, không thể tương tác
  • - Cho phép người dùng xóa nội dung
  • - Đổi màu phần tử

Câu 24: Để nhóm các phần tử có liên quan lại với nhau trong form, ta sử dụng thẻ nào?

  • - Thẻ fieldset
  • - Thẻ group
  • - Thẻ container
  • - Thẻ section

Câu 25: Để đảm bảo biểu mẫu hiển thị tốt trên điện thoại di động, cần chú trọng điều gì?

  • - Dùng type input phù hợp
  • - Luôn dùng kích thước chữ thật lớn
  • - Chỉ dùng radio button
  • - Tránh dùng thẻ form