Trắc Nghiệm Triết Học Mác Lênin VNUHN

Trắc Nghiệm Triết Học Mác Lênin VNUHN giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc Nghiệm Triết Học Mác Lênin VNUHN

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trường phái triết học nào khẳng định con người hoàn toàn không thể hiểu được bản chất chân thực của thế giới?

  • - Chủ nghĩa duy vật biện chứng
  • - Thuyết không thể biết (Agnosticism)
  • - Chủ nghĩa duy tâm khách quan
  • - Thuyết khả tri (Gnosticism)

Câu 2: Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

  • - Mọi hiện tượng diễn ra trong tự nhiên và xã hội
  • - Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
  • - Các quy luật cụ thể của từng ngành khoa học riêng biệt
  • - Quá trình hình thành và phát triển của vũ trụ

Câu 3: Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ như thế nào?

  • - Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất, quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất
  • - Quan hệ sản xuất hoàn toàn quyết định hình thức của lực lượng sản xuất
  • - Hai yếu tố này tồn tại độc lập và không tác động qua lại lẫn nhau
  • - Lực lượng sản xuất luôn luôn phù hợp với quan hệ sản xuất trong mọi giai đoạn

Câu 4: Cặp phạm trù nào dùng để chỉ những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật?

  • - Bản chất và Hiện tượng
  • - Cái riêng và Cái chung
  • - Nguyên nhân và Kết quả
  • - Nội dung và Hình thức

Câu 5: Theo quan điểm duy vật lịch sử, ai là chủ thể sáng tạo chân chính ra lịch sử loài người?

  • - Các vĩ nhân và những nhà tư tưởng lỗi lạc
  • - Quần chúng nhân dân
  • - Tầng lớp quý tộc và các vị vua chúa
  • - Các thế lực siêu nhiên điều khiển xã hội

Câu 6: Trong hoạt động thực tiễn, việc 'nôn nóng, đốt cháy giai đoạn' là vi phạm yêu cầu của quy luật nào?

  • - Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất
  • - Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
  • - Quy luật phủ định của phủ định
  • - Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ lực lượng sản xuất

Câu 7: Trong quy luật lượng - chất, khái niệm 'độ' được hiểu như thế nào?

  • - Là điểm mà tại đó sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất
  • - Là sự biến đổi hoàn toàn về bản chất của sự vật hiện tượng
  • - Khoảng giới hạn mà sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất
  • - Là kết quả của quá trình tích lũy các thuộc tính mới của sự vật

Câu 8: Mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất (LLSX) và quan hệ sản xuất (QHSX) được thể hiện như thế nào?

  • - QHSX luôn luôn quyết định sự phát triển của LLSX
  • - LLSX và QHSX tồn tại song song và không tác động qua lại
  • - LLSX quyết định QHSX, và QHSX tác động trở lại đối với LLSX
  • - QHSX thay đổi trước làm tiền đề cho LLSX thay đổi theo

Câu 9: Cơ sở hạ tầng của một xã hội cụ thể được hiểu là gì?

  • - Toàn bộ đường xá, cầu cống và các công trình công cộng
  • - Toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội đó
  • - Hệ thống các quan điểm chính trị và pháp luật
  • - Các thiết chế tương ứng như nhà nước và đảng phái

Câu 10: Cái được gọi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật là quy luật nào?

  • - Quy luật phủ định của phủ định
  • - Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
  • - Quy luật lượng - chất
  • - Quy luật nhân quả

Câu 11: Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, vận động là gì?

  • - Sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian
  • - Mọi sự biến đổi nói chung của các sự vật hiện tượng
  • - Sự phát triển từ thấp đến cao của các sự vật
  • - Sự tiêu vong của các sự vật cũ

Câu 12: Yếu tố nào được coi là năng động và cách mạng nhất trong cấu trúc của lực lượng sản xuất?

  • - Đối tượng lao động
  • - Phương thức quản lý sản xuất
  • - Công cụ lao động
  • - Địa điểm tổ chức sản xuất

Câu 13: Giai đoạn nhận thức cảm tính bao gồm các hình thức cơ bản nào?

  • - Khái niệm, phán đoán và suy luận
  • - Cảm giác, tri giác và biểu tượng
  • - Phân tích, tổng hợp và so sánh
  • - Trực giác, linh cảm và niềm tin

Câu 14: Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ai là người sáng tạo chân chính ra lịch sử?

  • - Các vị anh hùng và vĩ nhân
  • - Các nhà khoa học và triết gia
  • - Quần chúng nhân dân
  • - Các nhà lãnh đạo chính trị lỗi lạc

Câu 15: Thực tiễn có vai trò gì đối với nhận thức theo triết học Mác - Lênin?

  • - Chỉ là nơi để áp dụng những kiến thức đã có từ trước
  • - Là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn của chân lý
  • - Là yếu tố phụ trợ không bắt buộc trong quá trình tìm kiếm chân lý
  • - Gây cản trở cho việc tư duy thuần túy và khách quan

Câu 16: Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác Lênin là gì?

  • - Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
  • - Những quy luật riêng biệt trong từng lĩnh vực khoa học cụ thể
  • - Các hiện tượng siêu nhiên và thế giới tâm linh
  • - Mối quan hệ giữa con người và thần linh

Câu 17: Phương pháp tư duy nào xem xét sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại và không biến đổi?

  • - Phương pháp biện chứng
  • - Phương pháp siêu hình
  • - Phương pháp thực nghiệm
  • - Phương pháp phân tích hệ thống

Câu 18: Quy luật nào được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

  • - Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
  • - Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất
  • - Quy luật phủ định của phủ định
  • - Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

Câu 19: Tiến trình lịch sử xã hội loài người là một quá trình 'lịch sử tự nhiên' có nghĩa là gì?

  • - Lịch sử phát triển hoàn toàn theo ý muốn của các vĩ nhân
  • - Sự phát triển của xã hội tuân theo các quy luật khách quan không phụ thuộc vào ý muốn con người
  • - Lịch sử chỉ là sự lặp lại của các chu kỳ tự nhiên
  • - Xã hội phát triển một cách ngẫu nhiên và không có định hướng

Câu 20: Chân lý có tính chất nào khẳng định rằng nội dung của chân lý không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người?

  • - Tính cụ thể
  • - Tính tương đối
  • - Tính khách quan
  • - Tính tuyệt đối

Câu 21: Quy luật nào của phép biện chứng duy vật chỉ ra cách thức của sự vận động và phát triển?

  • - Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
  • - Quy luật phủ định của phủ định
  • - Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại
  • - Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ lực lượng sản xuất

Câu 22: Đặc trưng cơ bản nhất của giai cấp là gì?

  • - Khác nhau về quan hệ đối với tư liệu sản xuất
  • - Khác nhau về trình độ học vấn và chuyên môn
  • - Khác nhau về nơi cư trú và lối sống
  • - Khác nhau về tôn giáo và sắc tộc

Câu 23: Quy luật nào được V.I.Lênin coi là 'hạt nhân' của phép biện chứng duy vật?

  • - Quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất
  • - Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
  • - Quy luật phủ định của phủ định
  • - Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với lực lượng sản xuất

Câu 24: Theo Ăng-ghen, vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề gì?

  • - Vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại
  • - Vấn đề về con người và tự nhiên
  • - Vấn đề về quy luật vận động của xã hội
  • - Vấn đề về sự hình thành của vũ trụ

Câu 25: Trong định nghĩa về vật chất của Lênin, thuộc tính quan trọng nhất để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

  • - Tính luôn luôn vận động
  • - Tính đa dạng về hình thức
  • - Tính thực tại khách quan
  • - Tính có thể nhận thức được