Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 6: Amino acid Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 6: Amino acid 1. Cấu trúc chung của một amino acid là gì? A. Một nhóm cacboxyl (\text{-COOH}), một nhóm amino (\text{-NH}_2), một nguyên tử hydro (\text{H}) và một gốc hydrocarbon R, tất cả gắn vào cùng một nguyên tử cacbon (cacbon alpha). B. Một nhóm cacboxyl (\text{-COOH}), hai nhóm amino (\text{-NH}_2) và một gốc hydrocarbon R, tất cả gắn vào cùng một nguyên tử cacbon (cacbon alpha). C. Một nhóm amino (\text{-NH}_2), hai nhóm cacboxyl (\text{-COOH}) và một gốc hydrocarbon R, tất cả gắn vào cùng một nguyên tử cacbon (cacbon alpha). D. Một nhóm cacboxyl (\text{-COOH}), một nhóm amino (\text{-NH}_2), hai nguyên tử hydro (\text{H}) và một gốc hydrocarbon R, tất cả gắn vào cùng một nguyên tử cacbon (cacbon alpha). 2. Liên kết peptit là liên kết được hình thành giữa hai amino acid như thế nào? A. Nhóm amino của amino acid này với nhóm amino của amino acid kia. B. Nhóm cacboxyl của amino acid này với nhóm cacboxyl của amino acid kia. C. Nhóm amino của amino acid này với nhóm cacboxyl của amino acid kia. D. Nhóm cacboxyl của amino acid này với nhóm cacboxyl của amino acid kia và nhóm amino của amino acid kia. 3. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng đặc trưng của amino acid? A. Phản ứng với axit mạnh. B. Phản ứng với bazơ mạnh. C. Phản ứng thủy phân este. D. Phản ứng tạo liên kết peptit. 4. Nhóm chức nào quyết định tính bazơ của amino acid? A. Nhóm cacboxyl (\text{-COOH}) B. Nhóm amino (\text{-NH}_2) C. Gốc hydrocarbon R D. Nguyên tử hydro (\text{H}) 5. Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về amino acid? A. Amino acid là hợp chất lưỡng tính. B. Tất cả các amino acid đều có thể tham gia phản ứng trùng hợp tạo polipeptit. C. Phân tử amino acid có thể tồn tại dưới dạng ion lưỡng cực. D. Phản ứng đặc trưng của amino acid là phản ứng với axit hoặc bazơ. 6. Amino acid nào là đồng phân cấu tạo của nhau? A. Alanine và Glycine B. Glycine và Valine C. Alanine và Serine D. Glycine và Alanine 7. Sự khác biệt chủ yếu giữa các amino acid proteinogen là gì? A. Vị trí của nhóm amino và nhóm cacboxyl. B. Số lượng nhóm amino. C. Cấu trúc của gốc hydrocarbon R. D. Số lượng nguyên tử hydro. 8. Phân tử nào sau đây là amino acid? A. \text{CH}_3\text{COOH} B. \text{CH}_3\text{NH}_2 C. \text{CH}_3\text{CH(NH}_2)\text{COOH} D. \text{HCHO} 9. Amino acid nào có gốc R là nguyên tử hydro? A. Alanine B. Valine C. Glycine D. Serine 10. Khi cho amino acid tác dụng với dung dịch HCl, hiện tượng gì xảy ra? A. Nhóm cacboxyl phản ứng với HCl. B. Nhóm amino phản ứng với HCl tạo muối. C. Cả nhóm cacboxyl và nhóm amino đều phản ứng với HCl. D. Không có phản ứng xảy ra. 11. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ amino acid có tính bazơ? A. Tác dụng với dung dịch HCl. B. Tác dụng với dung dịch NaOH. C. Tác dụng với dung dịch KNO3. D. Tác dụng với dung dịch Na2CO3. 12. Khi cho amino acid tác dụng với dung dịch NaOH, hiện tượng gì xảy ra? A. Nhóm amino phản ứng với NaOH. B. Nhóm cacboxyl phản ứng với NaOH tạo muối và nước. C. Cả nhóm amino và nhóm cacboxyl đều phản ứng với NaOH. D. Không có phản ứng xảy ra. 13. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ amino acid có tính axit? A. Tác dụng với dung dịch NaOH. B. Tác dụng với dung dịch HCl. C. Tác dụng với dung dịch NaCl. D. Tác dụng với dung dịch NaHCO3. 14. Amino acid nào có gốc R là nhóm metyl (\text{-CH}_3)? A. Glycine B. Alanine C. Valine D. Serine 15. Nhóm chức nào quyết định tính axit của amino acid? A. Nhóm amino (\text{-NH}_2) B. Nhóm cacboxyl (\text{-COOH}) C. Gốc hydrocarbon R D. Nguyên tử hydro (\text{H}) Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 20: Sơ lược về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 9: Vật liệu polymer Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 8: Đại cương về polymer Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 19: Nước cứng và làm mềm nước cứng Trắc nghiệm Cánh diều Hóa học 12 bài 10: Thế điện cực chuẩn của kim loại