Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 3 Định luật bảo toàn khối lượng. Phương trình hóa học Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 3 Định luật bảo toàn khối lượng. Phương trình hóa học 1. Khi phân hủy hoàn toàn $100$ gam đá vôi ($CaCO_3$), thu được $56$ gam vôi sống ($CaO$) và khí cacbon đioxit ($CO_2$). Khối lượng khí cacbon đioxit thu được là bao nhiêu? A. $44$ gam B. $56$ gam C. $100$ gam D. $156$ gam 2. Trong phản ứng $2\text{Al} + 3\text{Cl}_2 \rightarrow 2\text{AlCl}_3$, nếu có $5.4$ gam nhôm (Al) phản ứng hết, thì khối lượng clo ($Cl_2$) đã phản ứng là bao nhiêu? (Cho nguyên tử khối: Al = 27, Cl = 35.5) A. $10.65$ gam B. $16.05$ gam C. $21.3$ gam D. $32.1$ gam 3. Chất nào trong các chất sau đây là sản phẩm của phản ứng phân hủy nước? A. Chỉ có oxi B. Chỉ có hiđro C. Hiđro và oxi D. Nước và oxi 4. Trong phản ứng tổng hợp nước từ hiđro và oxi, nếu dùng $1$ gam hiđro, thì cần bao nhiêu gam oxi để phản ứng vừa đủ? (Cho $H=1$, $O=16$) A. $4$ gam B. $8$ gam C. $16$ gam D. $32$ gam 5. Phương trình hóa học nào sau đây được viết đúng và cân bằng? A. $H_2 + O_2 \rightarrow H_2O$ B. $2H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O$ C. $H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O$ D. $2H_2 + 2O_2 \rightarrow 2H_2O$ 6. Cần bao nhiêu gam sắt (Fe) để phản ứng hết với $8$ gam oxi (O) tạo thành oxit sắt từ ($Fe_3O_4$)? Biết khối lượng mol của Fe là $56$ g/mol và O là $16$ g/mol. A. $21$ gam B. $42$ gam C. $56$ gam D. $84$ gam 7. Trong phản ứng hóa học, yếu tố nào sau đây được bảo toàn? A. Số mol của các chất B. Khối lượng của từng nguyên tố C. Tổng khối lượng của các chất D. Số lượng phân tử 8. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng Định luật bảo toàn khối lượng? A. Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng của các chất sản phẩm luôn lớn hơn tổng khối lượng của các chất phản ứng. B. Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng của các chất tham gia phản ứng luôn bằng tổng khối lượng của các chất sản phẩm. C. Khối lượng của một nguyên tố chỉ có thể thay đổi trong một phản ứng hóa học. D. Trong một phản ứng hóa học, khối lượng của chất khí không được tính vào tổng khối lượng. 9. Khi đốt cháy $12$ gam cacbon trong $32$ gam khí oxi, khối lượng của cacbon đioxit thu được là bao nhiêu? A. $32$ gam B. $44$ gam C. $12$ gam D. $56$ gam 10. Định luật bảo toàn khối lượng được phát biểu bởi nhà khoa học nào? A. Antoine Lavoisier B. John Dalton C. Dmitri Mendeleev D. Marie Curie 11. Phản ứng nào sau đây là phản ứng hóa hợp? A. $2\text{KClO}_3 \rightarrow 2\text{KCl} + 3\text{O}_2$ B. $Zn + 2\text{HCl} \rightarrow ZnCl_2 + \text{H}_2$ C. $2\text{Mg} + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{MgO}$ D. $CH_4 + 2\text{O}_2 \rightarrow CO_2 + 2\text{H}_2\text{O}$ 12. Khi cân một phản ứng hóa học, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là: A. Số nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở hai vế. B. Số phân tử của các chất phải bằng nhau ở hai vế. C. Số mol của các chất phải bằng nhau ở hai vế. D. Tổng khối lượng của các chất phải bằng nhau ở hai vế. 13. Cho phản ứng hóa học: $A + B \rightarrow C + D$. Nếu khối lượng của $A$ là $10$ gam và khối lượng của $B$ là $5$ gam, khối lượng của $C$ là $7$ gam, thì khối lượng của $D$ là bao nhiêu? A. $3$ gam B. $8$ gam C. $15$ gam D. $22$ gam 14. Phát biểu nào sau đây về phương trình hóa học là đúng? A. Chỉ biểu diễn sự biến đổi của các chất mà không thể hiện tỉ lệ về số nguyên tử, phân tử. B. Luôn có số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế bằng nhau. C. Chỉ có thể viết dưới dạng chữ. D. Không cần cân bằng vì khối lượng luôn được bảo toàn. 15. Phản ứng nào sau đây KHÔNG tuân theo định luật bảo toàn khối lượng? A. $2\text{H}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{t}^\circ} 2\text{H}_2\text{O}$ B. $Zn + 2\text{HCl} \rightarrow ZnCl_2 + \text{H}_2$ C. $C + O_2 \rightarrow CO_2$ D. $CaCO_3 \rightarrow CaO + CO_2$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 14 Khối lượng riêng Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 32 Hệ hô hấp ở người Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 42 Cân bằng tự nhiên và bảo vệ môi trường Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 22 Tác dụng của dòng điện Trắc nghiệm Cánh diều KHTN 8 Bài 5 Tính theo phương trình hóa học