Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 1 văn bản 1: Chuyện chức phán sự đền Tản Viên (Trích Truyền kì mạn lục - Nguyễn Dữ)
1. Vì sao câu chuyện lại lấy bối cảnh ở đền Tản Viên?
A. Đền Tản Viên là nơi linh thiêng, gắn liền với tín ngưỡng dân gian.
B. Tản Viên là vùng đất có nhiều câu chuyện kỳ bí.
C. Nguyễn Dữ có mối liên hệ đặc biệt với đền Tản Viên.
D. Để tăng tính hư cấu cho câu chuyện.
2. Phan Sinh là nhân vật có những phẩm chất đáng quý nào?
A. Sự khôn ngoan và mưu mẹo.
B. Lòng can đảm và sự kiên định bảo vệ lẽ phải.
C. Sự nhẫn nhịn và cam chịu.
D. Sự uyên bác và hiểu biết rộng.
3. Qua câu chuyện của Phan Sinh, tác giả Nguyễn Dữ muốn gửi gắm thông điệp gì về xã hội đương thời?
A. Xã hội luôn có những người tốt bụng.
B. Cần phải cảnh giác với những kẻ gian manh, triều đình bất công.
C. Thế giới tâm linh luôn công bằng.
D. Tài năng và đạo đức luôn được tôn trọng.
4. Khi bị vu oan, thái độ của Phan Sinh khác với thái độ của những kẻ làm sai như thế nào?
A. Phan Sinh thẳng thắn nhận lỗi, còn kẻ gian trốn tránh.
B. Phan Sinh kiên quyết kêu oan, còn kẻ gian chối tội.
C. Phan Sinh im lặng, còn kẻ gian đổ lỗi.
D. Phan Sinh cầu xin, còn kẻ gian thách thức.
5. Cách kể chuyện trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên có đặc điểm gì?
A. Ngôi kể thứ nhất, tạo sự chân thực.
B. Ngôi kể thứ ba, khách quan.
C. Ngôi kể xen kẽ giữa thứ nhất và thứ ba.
D. Ngôi kể theo lời kể của nhân vật khác.
6. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nguyễn Dữ trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên thể hiện qua điểm nào nổi bật?
A. Khắc họa chi tiết ngoại hình nhân vật.
B. Phân tích sâu sắc tâm lý nhân vật.
C. Xây dựng nhân vật điển hình, mang tính ước lệ.
D. Tập trung vào lời nói và hành động của nhân vật.
7. Ý nghĩa quan trọng nhất của Chuyện chức phán sự đền Tản Viên là gì?
A. Phê phán những kẻ gian ác, tham quan.
B. Khẳng định sức mạnh của công lý và sự thật.
C. Tôn vinh những người tài đức.
D. Ca ngợi thế giới tâm linh huyền bí.
8. Yếu tố nào trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên thể hiện rõ nhất sự phê phán đối với bộ máy quan lại?
A. Sự tra tấn tàn bạo của quỷ sứ.
B. Sự vô lý và bất công trong phiên tòa dưới âm phủ.
C. Cảnh tượng địa ngục ghê rợn.
D. Sự im lặng của Diêm Vương.
9. Trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, vì sao Phan Sinh bị vu oan và đưa đến địa ngục?
A. Do ăn hối lộ và làm sai phép nước.
B. Do bị kẻ gian vu khống, bị quan lại dưới âm phủ kết tội oan.
C. Do phạm tội tày đình mà không ai biết.
D. Do có mâu thuẫn với vua âm phủ.
10. Nhân vật chính trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên là ai?
A. Nguyễn Minh Không.
B. Phan Sinh.
C. Đỗ Tùng.
D. Nguyễn Dữ.
11. Nguyễn Dữ là một tác giả tiêu biểu của nền văn học Việt Nam giai đoạn nào?
A. Thời Lý - Trần.
B. Thời Lê sơ.
C. Thời Lê Trung Hưng.
D. Thời Nguyễn.
12. Theo diễn biến của truyện, khi bị đưa ra xét xử, Phan Sinh đã thể hiện thái độ gì trước những lời buộc tội?
A. Thản nhiên, không quan tâm.
B. Phẫn uất, kêu oan.
C. Bình tĩnh, giải thích.
D. Sợ hãi, xin tha mạng.
13. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam thế kỷ XVI, việc Nguyễn Dữ viết Chuyện chức phán sự đền Tản Viên mang ý nghĩa gì?
A. Phản ánh sự lạc quan về tương lai.
B. Thể hiện sự phê phán những bất công, thối nát trong xã hội.
C. Khuyến khích mọi người làm theo pháp luật.
D. Tôn vinh những người có quyền lực.
14. Tác phẩm Chuyện chức phán sự đền Tản Viên thuộc thể loại nào của văn học trung đại Việt Nam?
A. Truyện thơ Nôm.
B. Truyện ngụ ngôn.
C. Truyện truyền kì.
D. Truyện cổ tích.
15. Trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, đối tượng nào bị phê phán mạnh mẽ nhất?
A. Những người dân hiền lành.
B. Những kẻ gian ác và quan lại tham ô, vô trách nhiệm.
C. Những người tu hành.
D. Những người làm nghề buôn bán.
16. Khi đến địa ngục, Phan Sinh đã gặp ai đầu tiên và có những tương tác gì?
A. Gặp Diêm Vương và bị tra hỏi.
B. Gặp Quỷ sứ và bị giải đi thẩm vấn.
C. Gặp Hộ pháp và được chỉ dẫn.
D. Gặp Bồ Tát và được cứu giúp.
17. Tác phẩm Truyền kì mạn lục được coi là đỉnh cao của thể loại nào trong văn học trung đại Việt Nam?
A. Truyện ký.
B. Truyện cổ tích.
C. Truyện truyền kì.
D. Truyện ngụ ngôn.
18. Ngôn ngữ trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên có đặc điểm gì?
A. Giản dị, đời thường.
B. Hán Việt cổ, trang trọng, giàu hình ảnh.
C. Nôm na, dễ hiểu.
D. Hiện đại, gần gũi với ngôn ngữ nói.
19. Tác phẩm Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ ra đời trong thời đại nào của lịch sử Việt Nam?
A. Thời Lê sơ, giai đoạn phát triển rực rỡ của văn học chữ Nôm.
B. Thời Mạc, giai đoạn có nhiều biến động chính trị và xã hội.
C. Thời Lê Trung Hưng, giai đoạn suy yếu của vương triều.
D. Thời Nguyễn, giai đoạn văn học có nhiều ảnh hưởng từ văn học phương Tây.
20. Điểm tương đồng giữa triều đình dương gian và triều đình âm phủ trong truyện là gì?
A. Đều có những người tài đức.
B. Đều có những kẻ gian nịnh, quan liêu.
C. Đều thực thi công lý một cách nghiêm minh.
D. Đều coi trọng ý kiến của người dân.
21. Trong Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, yếu tố kỳ ảo được sử dụng với mục đích gì?
A. Tăng tính ly kỳ, hấp dẫn cho câu chuyện.
B. Phản ánh niềm tin của nhân dân vào thế giới tâm linh.
C. Làm phương tiện để thể hiện quan niệm về đạo đức, công lý.
D. Thể hiện tài năng tưởng tượng phong phú của tác giả.
22. Lời đối thoại giữa Phan Sinh và Quỷ sứ ở đầu truyện thể hiện điều gì?
A. Sự nhút nhát của Phan Sinh.
B. Sự uy quyền của quỷ sứ.
C. Sự bất ngờ và hoang mang của Phan Sinh khi bị đưa đến địa ngục.
D. Sự sẵn sàng chấp nhận số phận của Phan Sinh.
23. Trong phiên tòa dưới âm phủ, ai là người đã đứng ra biện hộ và minh oan cho Phan Sinh?
A. Một vị quan âm phủ.
B. Một vị thần.
C. Một người dân lương thiện.
D. Chính Phan Sinh đã tự biện hộ.
24. Vị thần minh oan cho Phan Sinh có vai trò gì trong câu chuyện?
A. Là người đưa Phan Sinh đến địa ngục.
B. Là người đại diện cho công lý và sự thật.
C. Là người tố cáo Phan Sinh.
D. Là người cai quản âm phủ.
25. Sau khi được minh oan, Phan Sinh đã được xử lý như thế nào?
A. Bị đày xuống địa ngục mãi mãi.
B. Được trở về dương thế và giữ chức phán sự.
C. Trở thành người cai quản âm phủ.
D. Được ban thưởng và sống sung sướng.