Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 4 văn bản 3: Lưu biệt khi xuất dương (Xuất dương lưu biệt – Phan Bội Châu)
1. Việc Phan Bội Châu chọn ra đi xuất dương vào thời điểm nào trong lịch sử Việt Nam?
A. Sau khi phong trào Cần Vương thất bại.
B. Trong giai đoạn Pháp thuộc, khi đất nước đang chìm trong cảnh nô lệ.
C. Trước khi phong trào Đông Du bùng nổ.
D. Sau khi Nhật Bản đánh bại Nga.
2. Yếu tố nào trong bài Lưu biệt khi xuất dương thể hiện rõ nhất tinh thần hướng ngoại của Phan Bội Châu?
A. Việc sử dụng nhiều điển tích, điển cố.
B. Việc miêu tả cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ.
C. Quyết định ra nước ngoài tìm kiếm sự giúp đỡ và phương pháp cứu nước.
D. Nỗi nhớ thương quê hương da diết.
3. Trong bài Lưu biệt khi xuất dương, tác giả dùng biện pháp tu từ nào để diễn tả ý chí và niềm tin của mình?
A. Điệp ngữ và hoán dụ.
B. Ẩn dụ và nói quá.
C. So sánh và nhân hóa.
D. Điệp cấu trúc và tương phản.
4. Trong bài thơ, thân và lòng được đặt cạnh nhau để làm nổi bật:
A. Sự thống nhất giữa hành động và suy nghĩ.
B. Sự mâu thuẫn nội tâm phức tạp.
C. Sự gắn bó khăng khít giữa thể xác và tâm hồn.
D. Sự tách biệt giữa ý chí và cảm xúc.
5. Thái độ của tác giả đối với việc ra đi tìm đường cứu nước thể hiện qua câu Chẳng quản ngàn dặm xa là:
A. Chán nản, mệt mỏi.
B. Quyết tâm, không sợ khó khăn.
C. Lo lắng, bất an.
D. Hào hứng, mong chờ.
6. Sự tương phản trong câu thơ Thân tựa chim bay, lòng tựa người đi có ý nghĩa gì?
A. Tương phản giữa sự tự do và ràng buộc.
B. Tương phản giữa hành động bên ngoài và tình cảm bên trong.
C. Tương phản giữa quá khứ và tương lai.
D. Tương phản giữa hy vọng và tuyệt vọng.
7. Trong bài thơ, cụm từ phiêu lưu mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực?
A. Tiêu cực, thể hiện sự mạo hiểm không có mục đích.
B. Tích cực, thể hiện sự dấn thân vì đại nghĩa, dám đương đầu với thử thách.
C. Trung lập, chỉ đơn thuần là hành trình khám phá.
D. Tiêu cực, thể hiện sự cô đơn và bất lực.
8. Trong bài thơ, ý nghĩa của việc lưu biệt là gì?
A. Chia tay với bạn bè.
B. Chia tay với quê hương, đất nước để ra đi thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.
C. Chia tay với gia đình.
D. Chia tay với quá khứ.
9. Phan Bội Châu đã thể hiện thái độ gì đối với việc ra đi xuất dương?
A. Chán nản và miễn cưỡng.
B. Quyết tâm, tự tin và đầy trách nhiệm.
C. Lo lắng và sợ hãi.
D. Hào hứng và chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.
10. Tâm trạng của Phan Bội Châu khi chia tay với quê hương được thể hiện qua những từ ngữ nào?
A. Thân tựa chim bay, lòng tựa người đi, bịn rịn.
B. Quyết chí, chẳng quản.
C. Trời Nam xưa có ai đâu, cứu nước Nam.
D. Bao giờ dân tộc được tự do.
11. Bài thơ Lưu biệt khi xuất dương được viết bằng thể thơ nào?
A. Thất ngôn bát cú Đường luật.
B. Lục bát.
C. Thơ tự do.
D. Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
12. Cảm xúc chủ đạo mà Phan Bội Châu gửi gắm qua bài thơ Lưu biệt khi xuất dương là gì?
A. Nỗi buồn chia ly và sự hoài niệm về quê hương.
B. Tinh thần yêu nước, ý chí quyết tâm ra đi tìm đường cứu nước và niềm tin vào tương lai.
C. Sự uất hận trước cảnh nước mất nhà tan và mong muốn trả thù.
D. Niềm vui khi được tự do đi lại và khám phá những miền đất mới.
13. Trong bối cảnh bài thơ, nghìn dặm xa có thể hiểu là:
A. Khoảng cách địa lý đơn thuần.
B. Thử thách về sự gian khổ, khó khăn của hành trình cứu nước.
C. Sự xa cách về mặt tình cảm.
D. Nỗi nhớ quê hương da diết.
14. Phan Bội Châu đã dùng hình ảnh nào để ví von về bản thân khi ra đi tìm đường cứu nước?
A. Ngọn lửa thiêng.
B. Cánh chim bằng.
C. Chiếc lá vàng.
D. Hạt mưa sa.
15. Trong bài thơ, cụm từ sĩ khí thường được hiểu là gì?
A. Tinh thần trách nhiệm của người làm quan.
B. Khí phách, tinh thần của người trí thức, đặc biệt là trong hoàn cảnh đất nước khó khăn.
C. Sự thông minh, tài trí hơn người.
D. Năng lực lãnh đạo và quản lý.
16. Tại sao việc xuất dương của Phan Bội Châu không chỉ đơn thuần là một chuyến đi cá nhân mà mang ý nghĩa lịch sử?
A. Vì ông đi cùng nhiều bạn bè thân thiết.
B. Vì chuyến đi này gắn liền với mục tiêu tìm kiếm con đường cứu nước, giải phóng dân tộc.
C. Vì ông đã có kế hoạch chi tiết cho tương lai của đất nước.
D. Vì ông muốn được học hỏi văn hóa các nước khác.
17. Tác giả sử dụng hình ảnh biển Đông trong Lưu biệt khi xuất dương với ý nghĩa biểu tượng nào?
A. Biểu tượng cho sự bao la, rộng lớn của thế giới.
B. Biểu tượng cho sự ngăn cách địa lý và nỗi nhớ quê hương.
C. Biểu tượng cho con đường ra nước ngoài tìm kiếm cứu cánh, một hành trình đầy thử thách nhưng cũng ẩn chứa hy vọng.
D. Biểu tượng cho sự nguy hiểm và những cạm bẫy nơi đất khách.
18. Theo quan điểm phân tích văn học, Lưu biệt khi xuất dương có thể được xem là lời hiệu triệu, lời động viên cho thế hệ sau bởi vì:
A. Nó mô tả chi tiết kế hoạch hoạt động ở nước ngoài.
B. Nó thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí xả thân vì dân tộc, khơi gợi lòng tự hào và trách nhiệm ở người đọc.
C. Nó phân tích sâu sắc nguyên nhân thất bại của các phong trào trước đó.
D. Nó cung cấp thông tin về tình hình chính trị thế giới thời bấy giờ.
19. Trong Lưu biệt khi xuất dương, khi nói Trời Nam xưa có ai đâu, / Đem thân mình cứu nước Nam, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì?
A. Sự cô đơn, đơn độc của bản thân trong hành trình cứu nước.
B. Sự giàu có và sung túc của đất nước.
C. Sự thiếu vắng những người cùng chí hướng, tâm huyết cứu nước.
D. Sự bất lực của dân tộc trước kẻ thù.
20. Theo phân tích của nhiều nhà nghiên cứu, Lưu biệt khi xuất dương có thể được xem là một áng thiên cổ hùng văn bởi vì:
A. Nó chứa đựng những lời thơ trữ tình sâu lắng, thể hiện tình yêu quê hương tha thiết.
B. Nó phản ánh chân thực nỗi lòng của người dân mất nước và khát vọng tự do.
C. Nó mang tầm vóc của một áng văn chương vĩ đại, thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần yêu nước cao cả và tầm nhìn xa trông rộng của tác giả.
D. Nó là một bản tuyên ngôn mạnh mẽ chống lại chế độ thực dân Pháp.
21. Câu Chí làm trai quyết chí, / Chẳng quản ngàn dặm xa thể hiện rõ nhất phẩm chất nào của người anh hùng?
A. Lòng nhân ái và sự vị tha.
B. Sự khôn ngoan và tháo vát.
C. Ý chí kiên cường, nghị lực phi thường và lòng quả cảm.
D. Sự ham học hỏi và cầu tiến.
22. Việc tác giả khẳng định Chí làm trai quyết chí thể hiện điều gì về quan niệm sống của ông?
A. Quan niệm về sự nghiệp cá nhân và danh vọng.
B. Quan niệm về trách nhiệm lớn lao của người nam nhi đối với vận mệnh đất nước.
C. Quan niệm về sự tự do tuyệt đối và quyền tự quyết.
D. Quan niệm về sự hy sinh vô điều kiện.
23. Đâu không phải là nội dung chính mà Phan Bội Châu muốn gửi gắm qua bài thơ Lưu biệt khi xuất dương?
A. Nỗi niềm của người ra đi vì nghĩa lớn.
B. Khát vọng độc lập, tự do cho dân tộc.
C. Niềm tin vào sự thành công của công cuộc cứu nước.
D. Sự phê phán gay gắt thái độ cam chịu của một bộ phận tri thức.
24. Dòng thơ Bao giờ dân tộc được tự do, / Thì tôi còn ở chốn này thể hiện rõ nét điều gì?
A. Sự cam chịu, an phận với hoàn cảnh hiện tại.
B. Niềm tin vào sự giải phóng dân tộc và ý chí sẵn sàng hy sinh, cống hiến.
C. Sự mệt mỏi, chán chường với công cuộc cứu nước.
D. Ước muốn được trở về quê hương ngay lập tức.
25. Trong Lưu biệt khi xuất dương, hình ảnh Thân tựa chim bay, lòng tựa người đi thể hiện điều gì về tâm trạng của tác giả?
A. Sự tự do, phóng khoáng và niềm vui khi được ra nước ngoài.
B. Nỗi buồn day dứt, không nỡ rời xa quê hương.
C. Sự gấp gáp, khẩn trương lên đường và một chút lưỡng lự, bịn rịn.
D. Sự xa cách về địa lý nhưng vẫn gắn bó về tinh thần.