Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 9 Thực hành tiếng Việt: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ

Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 12 bài 9 Thực hành tiếng Việt: Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ

1. Âm thanh ừm hay à khi người khác nói có vai trò gì trong giao tiếp phi ngôn ngữ?
2. Một người mím chặt môi và cau mày khi nghe một lời đề nghị. Đây là dấu hiệu của:
3. Việc chạm nhẹ vào cánh tay người đối diện khi nói chuyện có thể có tác dụng gì trong giao tiếp?
4. Yếu tố phi ngôn ngữ nào có thể truyền tải sự thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự một cách tinh tế?
5. Việc khoanh tay trước ngực trong giao tiếp thường được diễn giải là biểu hiện của:
6. Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, việc cúi đầu chào khi gặp người lớn tuổi hơn thể hiện điều gì?
7. Việc gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn hoặc chân ghế trong lúc nói chuyện có thể là biểu hiện của:
8. Trong một bài thuyết trình, việc người nói đi lại nhiều trên sân khấu có thể mang ý nghĩa gì?
9. Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ liên quan đến không gian cá nhân và cách sử dụng không gian đó trong giao tiếp?
10. Khi giao tiếp bằng mắt với người đối diện, việc duy trì ánh mắt vừa phải, không quá nhìn chằm chằm hay tránh né thể hiện điều gì?
11. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, yếu tố nào sau đây thường được sử dụng để thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc nhấn mạnh ý đồ của người nói một cách trực quan và sinh động?
12. Trong một cuộc phỏng vấn xin việc, ứng viên ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên đùi và nhìn thẳng vào người phỏng vấn. Đây là biểu hiện của:
13. Trong một cuộc thảo luận nhóm, nếu một thành viên liên tục nhìn ra ngoài cửa sổ, biểu hiện phi ngôn ngữ này có thể cho thấy điều gì?
14. Một người liên tục gật đầu khi người khác đang trình bày ý kiến. Yếu tố phi ngôn ngữ này thể hiện điều gì?
15. Ngôn ngữ cơ thể nào sau đây thường được xem là tích cực và thể hiện sự cởi mở, thân thiện?
16. Một người thường xuyên đưa tay lên tóc hoặc vuốt ve mặt khi nói chuyện có thể đang thể hiện:
17. Việc sử dụng các biểu tượng cảm xúc (emoji) trong tin nhắn văn bản là một hình thức của:
18. Khi một người nói ngắt lời người khác một cách thô lỗ, hành vi phi ngôn ngữ này thường thể hiện:
19. Yếu tố im lặng trong giao tiếp phi ngôn ngữ có thể mang những ý nghĩa gì?
20. Khi ai đó khẽ nhếch mép hoặc cười nửa miệng, đây có thể là biểu hiện của:
21. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, yếu tố nào có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của lời nói?
22. Khi một người nói chuyện với giọng cao và gấp gáp hơn bình thường, đây có thể là dấu hiệu của:
23. Một người thường xuyên liếc nhìn đồng hồ khi đang trò chuyện với người khác thể hiện điều gì?
24. Việc sử dụng khoảng cách thân mật (intimate distance) trong giao tiếp (khoảng 0-45 cm) thường được dành cho:
25. Việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể mở (open body language) có vai trò gì trong việc xây dựng mối quan hệ?