Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 8 bài 5 Thực hành tiếng Việt trang 116

Trắc nghiệm Cánh diều Ngữ văn 8 bài 5 Thực hành tiếng Việt trang 116

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương diện của Thực hành tiếng Việt theo cách hiểu rộng của bài học?
2. Trong ngữ cảnh Thực hành tiếng Việt, yếu tố nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của ngôn ngữ như một phương tiện giao tiếp và tư duy?
3. Trong bài Thực hành tiếng Việt, yếu tố nào là quan trọng nhất để phân tích một câu thành phần?
4. Trong Thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các thành ngữ, tục ngữ thể hiện điều gì?
5. Khi phân tích một đoạn văn có sử dụng phép nhân hóa, người học cần xác định đối tượng nào được nhân hóa và hành động, tính chất nào của con người được gán cho đối tượng đó.
6. Trong bài Thực hành tiếng Việt, để diễn đạt ý một cách cô đọng, người học nên ưu tiên sử dụng loại câu nào?
7. Khi phân tích một câu có sử dụng phép thế, người học cần chú ý đến mối liên hệ nào giữa các yếu tố được thay thế?
8. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi thực hành sử dụng ngôn ngữ nói?
9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi Thực hành tiếng Việt về mặt từ vựng?
10. Trong Thực hành tiếng Việt, việc phân tích các thành phần biệt lập (ví dụ: tình thái từ, cảm thán từ) giúp người học làm gì?
11. Khi phân tích lỗi dùng từ trong một đoạn văn, yếu tố nào cần được xem xét đầu tiên?
12. Trong Thực hành tiếng Việt, yếu tố nào giúp người đọc nhận biết được giọng điệu của tác giả trong một văn bản?
13. Khi thực hành tiếng Việt, việc xác định đúng sắc thái nghĩa của từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể giúp người học đạt được mục tiêu nào?
14. Trong bài Thực hành tiếng Việt, việc nhận diện các loại câu (câu đơn, câu ghép) giúp người học đạt được điều gì?
15. Trong Thực hành tiếng Việt, việc xác định đúng chủ ngữ và vị ngữ trong câu giúp người học làm gì?
16. Biện pháp tu từ nào thường được sử dụng để làm cho lời nói sinh động, gợi hình, gợi cảm hơn?
17. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để tạo nên sự mạch lạc cho một đoạn văn trong Thực hành tiếng Việt?
18. Trong Thực hành tiếng Việt, yếu tố nào giúp người viết thể hiện thái độ của mình đối với vấn đề được đề cập?
19. Trong Thực hành tiếng Việt, việc sử dụng các câu cầu khiến nhằm mục đích gì?
20. Việc sử dụng phép điệp trong câu Trường học là nơi ta đến, trường học là nơi ta quen, trường học là nơi ta lớn nhằm mục đích gì?
21. Khi phân tích lỗi dùng sai dấu câu, yếu tố nào là quan trọng nhất cần xem xét?
22. Việc phân biệt các loại nghĩa của từ (nghĩa gốc, nghĩa chuyển) trong Thực hành tiếng Việt có vai trò gì?
23. Yếu tố nào sau đây giúp làm rõ mối quan hệ giữa các ý trong câu ghép?
24. Trong Thực hành tiếng Việt, khi phân tích câu có sử dụng phép liệt kê, người học cần chú ý đến điều gì?
25. Yếu tố nào sau đây là cốt lõi của thực hành tiếng Việt trong việc rèn luyện kỹ năng viết?