Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 69 Khối hộp chữ nhật – Khối lập phương Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 69 Khối hộp chữ nhật - Khối lập phương 1. Tính thể tích của một khối lập phương có cạnh dài $5$ dm. A. $125$ dm$^3$ B. $25$ dm$^3$ C. $75$ dm$^3$ D. $150$ dm$^3$ 2. Một khối hộp chữ nhật có chiều dài $10$ cm, chiều rộng $5$ cm và chiều cao $3$ cm. Tính thể tích của khối hộp chữ nhật đó. A. $150$ cm$^3$ B. $18$ cm$^3$ C. $150$ cm$^2$ D. $80$ cm$^3$ 3. Một khối lập phương có thể tích là $64$ cm$^3$. Tính độ dài cạnh của khối lập phương đó. A. $4$ cm B. $8$ cm C. $2$ cm D. $6$ cm 4. Khối lập phương là một trường hợp đặc biệt của khối hộp chữ nhật khi nào? A. Khi tất cả các mặt là hình vuông. B. Khi có 6 mặt. C. Khi có 12 cạnh. D. Khi tất cả các mặt đều là hình chữ nhật. 5. Một khối hộp chữ nhật có chiều dài $6$ cm, chiều rộng $3$ cm, chiều cao $4$ cm. Diện tích xung quanh của khối hộp chữ nhật đó là bao nhiêu? A. $72$ cm$^2$ B. $60$ cm$^2$ C. $94$ cm$^2$ D. $120$ cm$^2$ 6. Diện tích xung quanh của một khối hộp chữ nhật có chiều dài $5$ cm, chiều rộng $4$ cm, chiều cao $3$ cm là bao nhiêu? A. $72$ cm$^2$ B. $60$ cm$^2$ C. $94$ cm$^2$ D. $120$ cm$^2$ 7. Khối hộp chữ nhật có bao nhiêu cạnh? A. $8$ B. $6$ C. $12$ D. $4$ 8. Một khối hộp chữ nhật có diện tích đáy là $30$ cm$^2$ và chiều cao là $7$ cm. Thể tích của khối hộp là bao nhiêu? A. $210$ cm$^3$ B. $37$ cm$^3$ C. $100$ cm$^3$ D. $210$ cm$^2$ 9. Khối hộp chữ nhật và khối lập phương đều có bao nhiêu mặt? A. $4$ B. $8$ C. $12$ D. $6$ 10. Khối hộp chữ nhật có bao nhiêu đỉnh? A. $12$ B. $6$ C. $8$ D. $4$ 11. Một khối lập phương có cạnh dài $4$ cm. Diện tích toàn phần của khối lập phương đó là bao nhiêu? A. $96$ cm$^2$ B. $64$ cm$^2$ C. $16$ cm$^2$ D. $32$ cm$^2$ 12. Một khối hộp chữ nhật có thể tích là $200$ cm$^3$, chiều dài là $10$ cm và chiều rộng là $5$ cm. Chiều cao của khối hộp chữ nhật đó là bao nhiêu? A. $4$ cm B. $5$ cm C. $10$ cm D. $20$ cm 13. Nếu tăng gấp đôi độ dài cạnh của một khối lập phương, thể tích của nó sẽ thay đổi như thế nào? A. Tăng gấp đôi. B. Tăng gấp ba. C. Tăng gấp bốn. D. Tăng gấp tám. 14. Khối lập phương có bao nhiêu cạnh? A. $8$ B. $4$ C. $12$ D. $6$ 15. Khối lập phương có bao nhiêu mặt? A. $4$ B. $8$ C. $6$ D. $12$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 40 Làm quen với biểu thức số Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 94 Thu thập, phân loại, ghi chép số liệu thống kê Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 29 Em ôn lại những gì đã học Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 61 Các số trong phạm vi 100 000 (tiếp theo) Trắc nghiệm Cánh diều Toán học 3 bài 8 Bảng nhân 6