Trắc nghiệm Chân trời Hoá học 10 bài 12 Phản ứng oxi hóa- Khử và ứng dụng trong cuộc sống Trắc nghiệm Chân trời Hoá học 10 bài 12 Phản ứng oxi hóa- Khử và ứng dụng trong cuộc sống 1. Trong quá trình luyện gang từ quặng hematit ($Fe_2O_3$) bằng lò cao, vai trò chính của cacbon monoxit (CO) là gì? A. Chất oxi hóa. B. Chất khử. C. Chất xúc tác. D. Chất làm nóng. 2. Trong phản ứng oxi hóa-khử, điều nào sau đây là ĐÚNG? A. Số oxi hóa của nguyên tố bị oxi hóa tăng lên. B. Số oxi hóa của nguyên tố bị khử tăng lên. C. Số oxi hóa của nguyên tố bị oxi hóa giảm xuống. D. Số oxi hóa của nguyên tố bị khử giảm xuống. 3. Để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn, người ta có thể sử dụng phương pháp nào sau đây dựa trên phản ứng oxi hóa-khử? A. Mạ kim loại bằng kim loại hoạt động hóa học mạnh hơn. B. Bọc kim loại bằng lớp nhựa hoặc sơn. C. Sử dụng kim loại hoạt động hóa học mạnh hơn làm vật hy sinh. D. Giảm nồng độ oxi trong môi trường tiếp xúc với kim loại. 4. Chất nào là chất khử trong phản ứng $SO_2 + 2H_2S \rightarrow 3S + 2H_2O$? A. SO$_2$ B. H$_2$S C. S D. H$_2$O 5. Trong phản ứng $2KMnO_4 \xrightarrow{t^o} K_2MnO_4 + MnO_2 + O_2$, nguyên tố Mn có sự thay đổi số oxi hóa như thế nào? A. Tăng từ +7 lên +6 và +4. B. Giảm từ +7 xuống +6 và +4. C. Tăng từ +7 lên +6 và giảm xuống +4. D. Giảm từ +7 xuống +6 và tăng lên +4. 6. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa-khử nội phân tử? A. $KMnO_4$ nhiệt phân B. $Cu + 2H_2SO_4 (đặc, nóng) \rightarrow CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O$ C. $Cl_2 + 2KBr \rightarrow 2KCl + Br_2$ D. $H_2O_2 \rightarrow H_2O + \frac{1}{2}O_2$ 7. Trong phản ứng hóa học $Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$, nguyên tố nào bị khử? A. Zn B. H C. Cl D. Không có nguyên tố nào bị khử 8. Xác định chất oxi hóa trong phản ứng sau: $2Mg + O_2 \rightarrow 2MgO$ A. Mg B. O$_2$ C. MgO D. Không có chất oxi hóa 9. Trong phản ứng $Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$, Fe đóng vai trò là gì? A. Chất oxi hóa. B. Chất khử. C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử. D. Không phải chất oxi hóa hay chất khử. 10. Trong phản ứng nào sau đây, lưu huỳnh vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử? A. $S + O_2 \rightarrow SO_2$ B. $H_2S + Cl_2 \rightarrow S + 2HCl$ C. $SO_2 + 2H_2S \rightarrow 3S + 2H_2O$ D. $Na_2SO_3 + HCl \rightarrow NaCl + SO_2 + H_2O$ 11. Phản ứng nào sau đây biểu diễn sự oxi hóa? A. $Cl_2 + 2e^- \rightarrow 2Cl^-$ B. $S^{2-} \rightarrow S + 2e^-$ C. $Na^+ + e^- \rightarrow Na$ D. $Fe^{3+} + 3e^- \rightarrow Fe$ 12. Phát biểu nào sau đây về phản ứng oxi hóa-khử là SAI? A. Số electron mà chất khử nhường bằng số electron mà chất oxi hóa nhận. B. Chất oxi hóa là chất làm tăng số oxi hóa của nguyên tố trong hợp chất khác. C. Phản ứng oxi hóa-khử luôn có sự thay đổi số oxi hóa của ít nhất hai nguyên tố. D. Trong phản ứng oxi hóa-khử, chất khử bị oxi hóa và chất oxi hóa bị khử. 13. Phản ứng oxi hóa-khử thường xảy ra trong quá trình nào của cơ thể sống? A. Tiêu hóa thức ăn. B. Hô hấp tế bào. C. Vận chuyển máu. D. Bài tiết nước tiểu. 14. Đâu là ứng dụng của phản ứng oxi hóa-khử trong đời sống? A. Quá trình quang hợp của cây xanh. B. Phản ứng trung hòa axit-bazơ trong dạ dày. C. Sự kết tủa của ion Ca$^{2+}$ với ion CO$_3^{2-}$ trong nước. D. Phản ứng giữa dung dịch axit axetic và natri cacbonat. 15. Phản ứng nào sau đây KHÔNG phải là phản ứng oxi hóa-khử? A. $2KClO_3 \rightarrow 2KCl + 3O_2$ B. $CuO + H_2 \rightarrow Cu + H_2O$ C. $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$ D. $2Fe + 3Cl_2 \rightarrow 2FeCl_3$ Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Chân trời hóa học lớp 10 học kì I Trắc nghiệm Chân trời Hoá học 10 bài 8 Quy tắc Octet Trắc nghiệm Chân trời Hoá học 10 bài 9 Liên kết ion Trắc nghiệm Chân trời Hoá học 10 bài 10 Liên kết cộng hóa trị Trắc nghiệm Chân trời hóa học lớp 10 học kì II