Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 1: Từ đồng nghĩa Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 1: Từ đồng nghĩa 1. Tìm từ đồng nghĩa với xinh đẹp để miêu tả một bông hoa. A. Xấu xí B. Tàn tạ C. Rực rỡ D. Thô kệch 2. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với hiền lành? A. Dịu dàng B. Ôn hòa C. Dữ tợn D. Nết na 3. Từ nào dưới đây diễn tả sự kiên trì, không bỏ cuộc? A. Nản lòng B. Bỏ cuộc C. Kiên trì D. Chùn bước 4. Cặp từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với nhau? A. Vui tươi - Hớn hở B. Nhỏ bé - Bé con C. Dũng cảm - Gan dạ D. Cần cù - Lười nhác 5. Trong các từ sau, từ nào KHÔNG cùng nhóm nghĩa với vui vẻ? A. Phấn khởi B. Hớn hở C. Buồn bã D. Tươi cười 6. Cặp từ nào sau đây diễn tả sự nhanh nhẹn, hoạt bát? A. Chậm chạp - Lờ đờ B. Nhanh nhẹn - Lanh lẹ C. Yên tĩnh - Lặng lẽ D. Buồn bã - Ảm đạm 7. Cặp từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với nhau? A. Cao thượng - Vẻ vang B. Thân ái - Thân mật C. Giàu có - Sung túc D. Quyết tâm - Quyết chí 8. Trong câu Khung cảnh thật **hùng vĩ**, từ nào có thể thay thế cho hùng vĩ? A. Nhỏ bé B. Tầm thường C. Tráng lệ D. Mờ nhạt 9. Trong câu Anh ấy rất **chăm chỉ** học bài, từ nào có thể thay thế cho chăm chỉ? A. Lười biếng B. Lơ đễnh C. Cần mẫn D. Sao nhãng 10. Trong các cặp từ dưới đây, cặp từ nào KHÔNG phải là từ đồng nghĩa? A. Học hỏi - Tìm hiểu B. Vui vẻ - Phấn khởi C. Nhanh nhẹn - Lanh lẹ D. Cần cù - Lười biếng 11. Cặp từ nào sau đây diễn tả sự thân thiện, gần gũi? A. Xa cách - Lạnh lùng B. Thân ái - Thân mật C. Cáu kỉnh - Khó chịu D. Bực tức - Nóng nảy 12. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với sáng sủa? A. Rạng rỡ B. Tươi tắn C. Âm u D. Minh mẫn 13. Tìm từ đồng nghĩa với thông minh để miêu tả một học sinh giỏi giang. A. Ngu ngốc B. Khờ khạo C. Sáng dạ D. Chậm hiểu 14. Đâu là cặp từ đồng nghĩa miêu tả sự mạnh mẽ, kiên cường? A. Yếu ớt - Mỏng manh B. Bạo lực - Hung hăng C. Dũng cảm - Gan dạ D. Nhút nhát - Hèn nhát 15. Từ nào dưới đây KHÔNG đồng nghĩa với vất vả? A. Gian nan B. Nhọc nhằn C. Nhẹ nhàng D. Khó nhọc 16. Trong câu Bé Na rất **dễ thương**, từ nào có thể thay thế cho từ dễ thương mà vẫn giữ nguyên nghĩa? A. Đáng ghét B. Xấu xí C. Dễ mến D. Khó chịu 17. Trong câu Cô bé có mái tóc **mượt mà**, từ nào có thể thay thế cho mượt mà? A. Khô ráp B. Xơ cứng C. Bồng bềnh D. Rối bù 18. Đâu là cặp từ trái nghĩa? A. Chăm chỉ - Cần mẫn B. Nói năng - Giao tiếp C. Tốt bụng - Hào phóng D. Dũng cảm - Gan dạ 19. Đâu là cặp từ đồng nghĩa miêu tả sự buồn bã, u sầu? A. Vui vẻ - Hạnh phúc B. Buồn bã - Sầu muộn C. Phấn khích - Hào hứng D. Bình thản - Thanh thản 20. Tìm từ đồng nghĩa với tinh ranh để miêu tả một chú cáo. A. Ngu ngốc B. Hiền lành C. Gian xảo D. Chân thật 21. Đâu là cặp từ đồng nghĩa miêu tả sự sạch sẽ, tinh tươm? A. Bẩn thỉu - Dơ dáy B. Sạch sẽ - Tinh tươm C. Lộn xộn - Bừa bãi D. Ẩm thấp - Nóng nực 22. Cặp từ nào sau đây diễn tả sự giàu có, sung túc? A. Nghèo nàn - Thiếu thốn B. Giàu có - Sung túc C. Khó khăn - Vất vả D. Kiệm ước - Tiết kiệm 23. Đâu là cặp từ đồng nghĩa với to lớn? A. Nhỏ bé - Tí hon B. Vĩ đại - Khổng lồ C. Cao ráo - Thoáng đãng D. Hẹp hòi - Chật chội 24. Câu Ngôi nhà này rất **rộng rãi** có thể thay thế từ rộng rãi bằng từ nào sau đây mà nghĩa không thay đổi? A. Chật chội B. Bí bách C. Thoáng đãng D. Hẹp hòi 25. Trong câu Cô giáo **ân cần** dặn dò học sinh, từ nào có thể thay thế cho ân cần? A. Lạnh lùng B. Thờ ơ C. Chu đáo D. Khắc nghiệt Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 7: Chớm thu Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 7: Dáng hình ngọn gió Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 3: Tiếng gà trưa Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 8: Mở rộng vốn từ Hạnh phúc Trắc nghiệm Chân trời Tiếng Việt 5 bài 4: Luyện tập về từ đồng nghĩa và từ đa nghĩa