Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ FPTU

Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ FPTU giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm Dẫn luận ngôn ngữ FPTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khả năng của con người có thể sử dụng ngôn ngữ để nói về những sự vật, hiện tượng trong quá khứ, tương lai hoặc ở những nơi xa xôi không hiện diện trong bối cảnh giao tiếp hiện tại được gọi là gì?

  • - Tính viễn cách (Displacement)
  • - Tính đệ quy (Recursion)
  • - Sự lưu truyền văn hóa (Cultural transmission)
  • - Tính hình tuyến (Linearity)

Câu 2: Khi bạn nói 'Trời lạnh quá nhỉ' với mục đích thực sự là muốn người nghe đóng cửa sổ lại, bạn đang thực hiện loại hành động ngôn từ nào?

  • - Hành động ngôn từ trực tiếp (Direct speech act)
  • - Hành động tuyên bố (Declaration)
  • - Hành động biểu cảm (Expressive)
  • - Hành động ngôn từ gián tiếp (Indirect speech act)

Câu 3: Thuật ngữ nào được sử dụng chuyên biệt để mô tả các phụ âm được cấu âm bằng cách sử dụng sự cản trở luồng hơi của cả hai môi, chẳng hạn như [p], [b] và [m]?

  • - Âm chân răng (Alveolars)
  • - Âm môi răng (Labiodentals)
  • - Âm ngạc cứng (Palatals)
  • - Âm hai môi (Bilabials)

Câu 4: Khi nói nhanh, cụm từ 'good boy' thường được phát âm giống như 'goob boy', hiện tượng âm vị học này là gì?

  • - Hiện tượng dị hóa (Dissimilation)
  • - Hiện tượng tỉnh lược (Elision)
  • - Hiện tượng đồng hóa (Assimilation)
  • - Hiện tượng thêm âm (Epenthesis)

Câu 5: Từ 'head' có thể chỉ 'bộ phận trên cùng của cơ thể' hoặc 'người đứng đầu một tổ chức', các nghĩa này có liên hệ với nhau tạo thành hiện tượng gì?

  • - Hiện tượng đồng âm (Homonymy)
  • - Hiện tượng đa nghĩa (Polysemy)
  • - Hiện tượng đồng nghĩa (Synonymy)
  • - Hiện tượng trái nghĩa (Antonymy)

Câu 6: Giả thuyết khoa học cho rằng con người chỉ có thể thụ đắc ngôn ngữ mẹ đẻ một cách hoàn hảo trong một khoảng thời gian giới hạn sinh học (thường là trước tuổi dậy thì) có tên là gì?

  • - Giả thuyết Sapir-Whorf (Sapir-Whorf Hypothesis)
  • - Thuyết hành vi (Behaviorism)
  • - Giả thuyết thời kỳ tới hạn (Critical Period Hypothesis)
  • - Thuyết ngữ pháp phổ quát (Universal Grammar)

Câu 7: Vì tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, điều gì sẽ xảy ra nếu ta thay đổi trật tự từ trong câu 'Chó cắn mèo' thành 'Mèo cắn chó'?

  • - Ý nghĩa sự tình của câu thay đổi hoàn toàn
  • - Câu trở nên sai ngữ pháp và vô nghĩa
  • - Ý nghĩa của câu không thay đổi, chỉ nhấn mạnh vào con mèo
  • - Thì của hành động chuyển từ hiện tại sang quá khứ

Câu 8: Trong ngữ nghĩa học, mối quan hệ giữa từ 'rose' (hoa hồng) và từ 'flower' (hoa) là gì, khi mà ý nghĩa của từ 'rose' đã bao hàm trong nó ý nghĩa của từ 'flower'?

  • - Quan hệ trái nghĩa (Antonymy)
  • - Quan hệ bao hàm (Hyponymy)
  • - Quan hệ đồng nghĩa (Synonymy)
  • - Quan hệ bộ phận - toàn thể (Meronymy)

Câu 9: Khi được yêu cầu gọi tên một loài 'chim', hầu hết người nói tiếng Anh sẽ ngay lập tức nghĩ đến chim cổ đỏ (robin) thay vì đà điểu (ostrich) hay chim cánh cụt, thể hiện khái niệm phân loại nào?

  • - Điển mẫu (Prototype)
  • - Đa nghĩa (Polysemy)
  • - Từ đồng âm (Homophony)
  • - Từ trái nghĩa có cấp độ (Gradable antonyms)

Câu 10: Cơ sở vật lý hoặc nhận thức nào cho phép hình thành sự chuyển nghĩa của từ 'chân' trong câu 'Chân núi có một con suối nhỏ'?

  • - Sự giống nhau về hình dáng
  • - Sự liên tưởng dựa trên quan hệ bộ phận - toàn thể
  • - Sự giống nhau về vị trí (dưới cùng, tiếp xúc với mặt nền)
  • - Sự liên tưởng dựa trên công dụng chức năng

Câu 11: Đặc trưng nào cho phép ngôn ngữ tạo ra một số lượng vô hạn các thông điệp có nghĩa từ một tập hợp giới hạn các âm thanh vô nghĩa ban đầu?

  • - Tính phản thân (Reflexiveness)
  • - Tính luân phiên (Interchangeability)
  • - Sự truyền đạt qua văn hóa (Cultural transmission)
  • - Tính hai mặt (Duality)

Câu 12: Nếu ý nghĩa của từ 'rose' (hoa hồng) hoàn toàn được bao hàm trong ý nghĩa của từ 'flower' (hoa), thì 'rose' được coi là gì của 'flower' trong phân tích ngữ nghĩa học?

  • - Từ đồng nghĩa (Synonym)
  • - Từ hypernym (Từ tổng quát)
  • - Từ hyponym (Từ bao hàm)
  • - Từ trái nghĩa (Antonym)

Câu 13: Việc không có mối liên hệ tự nhiên hoặc logic tất yếu nào giữa từ 'dog' (con chó) và đặc điểm của con vật bốn chân mà nó đại diện minh họa cho đặc tính nào của ngôn ngữ?

  • - Tính lưu truyền văn hóa (Cultural transmission)
  • - Tính võ đoán (Arbitrariness)
  • - Tính sản sinh (Productivity)
  • - Tính dời chỗ (Displacement)

Câu 14: Trong các đặc trưng của ngôn ngữ loài người, đặc trưng nào thể hiện việc không có mối liên hệ tự nhiên hay logic nào giữa hình thức âm thanh của một từ và ý nghĩa mà nó biểu thị?

  • - Tính sản sinh (Productivity)
  • - Tính võ đoán (Arbitrariness)
  • - Tính viễn cách (Displacement)
  • - Tính hai vệt (Duality)

Câu 15: Những từ ngữ như 'tôi', 'bây giờ', 'ở đây', 'ngày mai' mà người nghe không thể hiểu chính xác đối tượng được chỉ định nếu không dựa vào ngữ cảnh giao tiếp trực tiếp (ai đang nói, ở đâu, khi nào) thuộc về hiện tượng ngữ dụng học nào?

  • - Hành động ngôn từ (Speech acts)
  • - Tiền giả định (Presupposition)
  • - Từ chỉ trực (Deixis)
  • - Tính lịch sự (Politeness)

Câu 16: Hình vị 'un-' trong từ 'unhappy' không thể đứng độc lập như một từ hoàn chỉnh, do đó nó được phân loại là gì?

  • - Hình vị tự do (Free morpheme)
  • - Hình vị biến tố (Inflectional morpheme)
  • - Từ vựng lõi (Lexical word)
  • - Hình vị phụ thuộc (Bound morpheme)

Câu 17: Khi chủ hôn nói 'Ta tuyên bố hai con là vợ chồng', hành động ngôn ngữ này chủ yếu thực hiện chức năng nào theo lý thuyết hành động ngôn từ của Austin?

  • - Hành động ngôn trung loại cam kết (Commissives)
  • - Hành động ngôn trung loại biểu cảm (Expressives)
  • - Hành động ngôn trung loại chỉ thị (Directives)
  • - Hành động ngôn trung loại tuyên bố (Declaration)

Câu 18: Khái niệm mô tả một ví dụ tiêu biểu nhất, đặc trưng nhất đại diện cho một phạm trù (ví dụ: 'chim sẻ' là đại diện tiêu biểu hơn cho phạm trù 'chim' so với 'đà điểu') là gì?

  • - Nguyên mẫu (Prototype)
  • - Định nghĩa phân tích (Componential analysis)
  • - Nghĩa rộng (Broadening)
  • - Từ đồng nghĩa (Synonym)

Câu 19: Chức năng nào của ngôn ngữ được thể hiện trực tiếp khi con người sử dụng nó để hình thành khái niệm, phán đoán và suy luận trong não bộ?

  • - Chức năng làm công cụ giao tiếp
  • - Chức năng miêu tả hiện thực
  • - Chức năng bộc lộ cảm xúc
  • - Chức năng làm công cụ tư duy

Câu 20: Phương thức cấu tạo từ bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều hình vị cơ sở (từ căn) có nghĩa lại với nhau tạo ra từ mới được gọi là gì?

  • - Phương thức láy
  • - Phương thức ghép
  • - Phương thức phụ gia
  • - Phương thức chuyển loại

Câu 21: Trong lý thuyết dụng học về phép lịch sự, việc người nói giảm nhẹ một yêu cầu bằng cách nói 'I am sorry to bother you, but...' là một chiến lược được thiết kế chủ yếu để bảo vệ yếu tố nào của người nghe?

  • - Thể diện dương (Positive face)
  • - Tính chân thực (Maxim of quality)
  • - Quyền lực xã hội (Social power)
  • - Thể diện âm (Negative face)

Câu 22: Từ 'head' trong tiếng Anh có thể chỉ đỉnh của cơ thể con người, lớp bọt trên cùng của cốc bia, hoặc người đứng đầu một tổ chức; vì những ý nghĩa này có sự liên quan logic với nhau về mặt mở rộng, 'head' đại diện cho hiện tượng:

  • - Hiện tượng đa nghĩa (Polysemy)
  • - Hiện tượng đồng âm (Homonymy)
  • - Hiện tượng đồng âm viết khác (Homophony)
  • - Hiện tượng ẩn dụ (Metaphor)

Câu 23: Trong ngữ âm học cấu âm, các phụ âm tiếng Anh như /p/, /b/, và /m/ được phân loại dựa trên vị trí cấu âm (Place of articulation) là gì?

  • - Âm răng môi (Labiodental)
  • - Âm hai môi (Bilabial)
  • - Âm chân răng (Alveolar)
  • - Âm ngạc mềm (Velar)

Câu 24: Theo lý thuyết hành động ngôn từ (Speech acts) của Austin và Searle, mục đích hoặc ý định giao tiếp thực sự của người nói khi phát ra một câu (ví dụ: dùng câu hỏi 'Trời lạnh nhỉ?' để yêu cầu đóng cửa sổ) được gọi là gì?

  • - Hành động mượn lời (Perlocutionary act)
  • - Hành động ở lời (Illocutionary act)
  • - Hành động tạo lời (Locutionary act)
  • - Hành động biểu cảm (Expressive act)

Câu 25: Một bệnh nhân bị tổn thương não có thể hiểu người khác nói gì nhưng lại gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc phát âm và cấu tạo câu mạch lạc, người này có khả năng mắc hội chứng nào?

  • - Chứng mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke's aphasia)
  • - Chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca's aphasia)
  • - Khuyết tật phân kỳ nhận thức (Cognitive divergence deficit)
  • - Rối loạn âm vị học thuần túy (Pure phonological disorder)