Trắc nghiệm địa lý 9 Kết nối bài 5: Lâm nghiệp và thủy sản

Trắc nghiệm địa lý 9 Kết nối bài 5: Lâm nghiệp và thủy sản giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm địa lý 9 Kết nối bài 5: Lâm nghiệp và thủy sản

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Tại sao diện tích rừng sản xuất ở nước ta có xu hướng tăng nhanh trong những năm gần đây?

  • - Do nhu cầu về nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu tăng
  • - Do biến đổi khí hậu làm rừng tự nhiên tự phát triển mạnh
  • - Do diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp hoàn toàn
  • - Do nước ta ngừng hẳn việc khai thác gỗ từ rừng tự nhiên

Câu 2: Trong cơ cấu ngành lâm nghiệp của nước ta, hoạt động nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và phát triển vốn rừng?

  • - Khai thác gỗ và các loại lâm sản ngoài gỗ
  • - Chế biến lâm sản tại các khu công nghiệp
  • - Quản lý, bảo vệ, khoanh nuôi và trồng rừng
  • - Mua bán và xuất khẩu các mặt hàng đồ gỗ

Câu 3: Tại sao việc trồng rừng ven biển ở các tỉnh miền Trung có vai trò rất quan trọng?

  • - Để cung cấp gỗ cho xây dựng
  • - Để ngăn chặn hiện tượng cát bay, cát lấn
  • - Để tạo cảnh quan cho du lịch
  • - Để khai thác lâm sản ngoài gỗ

Câu 4: Nhân tố tự nhiên quan trọng nhất giúp Việt Nam có tiềm năng lớn về ngành thủy sản là gì?

  • - Có nhiều cảng biển hiện đại
  • - Bờ biển dài, vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn với nhiều ngư trường
  • - Người dân có kinh nghiệm đánh bắt lâu đời
  • - Thị trường tiêu thụ hải sản thế giới đang mở rộng

Câu 5: Trong cơ cấu lâm nghiệp theo giá trị sản xuất, hoạt động nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

  • - Dịch vụ lâm nghiệp
  • - Thu nhặt lâm sản ngoài gỗ
  • - Trồng và chăm sóc rừng
  • - Khai thác gỗ và lâm sản

Câu 6: Việc bảo vệ rừng ngập mặn ở nước ta có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc gì?

  • - Cung cấp củi đun cho dân cư
  • - Bảo vệ đê biển và duy trì đa dạng sinh học
  • - Mở rộng diện tích đất canh tác nông nghiệp
  • - Phát triển các khu công nghiệp ven biển

Câu 7: Loại rừng nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất trong cơ cấu diện tích rừng của nước ta hiện nay?

  • - Rừng đặc dụng
  • - Rừng sản xuất
  • - Rừng phòng hộ ven biển
  • - Rừng phòng hộ đầu nguồn

Câu 8: Đâu là ngư trường trọng điểm nằm ở vùng biển phía Nam nước ta?

  • - Ngư trường Hải Phòng - Quảng Ninh
  • - Ngư trường Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu
  • - Ngư trường Quần đảo Hoàng Sa - Trường Sa
  • - Ngư trường Thanh Hóa - Nghệ An

Câu 9: Sự phát triển của các nhà máy chế biến thủy sản có tác động như thế nào đến sản xuất?

  • - Làm tăng chi phí sản xuất cho người dân
  • - Tạo đầu ra ổn định và nâng cao giá trị sản phẩm
  • - Khiến nguồn lợi thủy sản bị cạn kiệt nhanh hơn
  • - Chỉ phục vụ cho mục đích tiêu thụ nội địa

Câu 10: Mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực mang lại giá trị ngoại tệ cao nhất cho Việt Nam là:

  • - Cá ngừ và mực
  • - Tôm và cá tra
  • - Cua và ghẹ biển
  • - Ốc và các loại nhuyễn thể

Câu 11: Ngành nuôi trồng thủy sản nước ngọt phát triển mạnh nhất ở vùng nào sau đây?

  • - Duyên hải Nam Trung Bộ
  • - Bắc Trung Bộ
  • - Đồng bằng sông Cửu Long
  • - Tây Nguyên

Câu 12: Vai trò quan trọng nhất của các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia ở Việt Nam là gì?

  • - Cung cấp củi đun cho dân cư địa phương
  • - Bảo vệ đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tiêu biểu
  • - Khai thác gỗ phục vụ xuất khẩu
  • - Xây dựng các khu đô thị mới

Câu 13: Hoạt động lâm nghiệp nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ và xuất khẩu?

  • - Khai thác và chế biến lâm sản
  • - Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh rừng
  • - Trồng rừng phòng hộ
  • - Bảo vệ các vườn quốc gia

Câu 14: Một trong những giải pháp quan trọng để bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ ở nước ta là gì?

  • - Tăng cường sử dụng lưới có mắt nhỏ
  • - Sử dụng hóa chất để tăng hiệu quả đánh bắt
  • - Cấm đánh bắt bằng các phương tiện hủy diệt
  • - Tập trung toàn bộ lực lượng đánh bắt tại ven bờ

Câu 15: Giải pháp nào là căn cơ để phát triển ngành lâm nghiệp bền vững ở Việt Nam?

  • - Tăng cường khai thác tối đa gỗ từ rừng tự nhiên
  • - Đẩy mạnh giao đất giao rừng, kết hợp bảo vệ với khai thác hợp lý và chế biến sâu
  • - Chỉ tập trung vào trồng mới rừng phòng hộ ven biển
  • - Ngừng toàn bộ các hoạt động sản xuất liên quan đến gỗ

Câu 16: Đặc điểm nào sau đây không đúng với nguồn lợi thủy sản của nước ta?

  • - Nguồn lợi hải sản đang có xu hướng suy giảm ở vùng ven bờ
  • - Các loài cá có trữ lượng lớn thường tập trung ở vùng biển sâu
  • - Có nhiều loài tôm, cá quý hiếm
  • - Phân bố tương đối đồng đều trên khắp các vùng biển

Câu 17: Vùng nào sau đây có diện tích rừng sản xuất lớn nhất nước ta hiện nay?

  • - Đồng bằng sông Hồng
  • - Trung du và miền núi Bắc Bộ
  • - Đồng bằng sông Cửu Long
  • - Đông Nam Bộ

Câu 18: Nhân tố tự nhiên quan trọng nhất giúp nước ta có nguồn lợi hải sản phong phú là gì?

  • - Hệ thống sông ngòi dày đặc
  • - Có nhiều đầm phá và bãi triều
  • - Vùng biển rộng, ấm, nguồn thức ăn dồi dào
  • - Các đảo ven bờ có nhiều hang chim yến

Câu 19: Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình phát triển thủy sản của nước ta hiện nay?

  • - Sản lượng nuôi trồng đang chiếm ưu thế
  • - Đánh bắt ven bờ được khuyến khích mở rộng tối đa
  • - Cơ cấu sản phẩm ngày càng đa dạng
  • - Thị trường xuất khẩu ngày càng mở rộng

Câu 20: Tại sao nuôi trồng thủy sản nước ngọt lại phát triển mạnh nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

  • - Có nhiều bãi triều và rừng ngập mặn
  • - Có diện tích mặt nước sông ngòi, kênh rạch lớn
  • - Có bờ biển dài với nhiều cửa sông
  • - Khí hậu có một mùa đông lạnh giá

Câu 21: Mục đích chính của việc cấp chứng chỉ rừng (như FSC) trong lâm nghiệp là gì?

  • - Để tăng sản lượng khai thác gỗ tối đa
  • - Đảm bảo quản lý rừng bền vững và tiếp cận thị trường quốc tế
  • - Chuyển toàn bộ rừng tự nhiên sang rừng trồng
  • - Giảm chi phí nhân công trong việc trồng rừng

Câu 22: Vùng nào ở nước ta dẫn đầu cả nước về sản lượng khai thác hải sản?

  • - Đồng bằng sông Hồng
  • - Bắc Trung Bộ
  • - Duyên hải Nam Trung Bộ
  • - Đồng bằng sông Cửu Long

Câu 23: Bốn ngư trường trọng điểm của Việt Nam được xác định bao gồm:

  • - Hải Phòng - Quảng Ninh, Hoàng Sa - Trường Sa, Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa Vũng Tàu, Cà Mau - Kiên Giang
  • - Quảng Trị - Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng - Quảng Nam, Phú Yên - Khánh Hòa, Tiền Giang - Bến Tre
  • - Thanh Hóa - Nghệ An, Hà Tĩnh - Quảng Bình, Sóc Trăng - Bạc Liêu, Trà Vinh - Vĩnh Long
  • - Lạng Sơn - Cao Bằng, Hà Giang - Tuyên Quang, Sơn La - Hòa Bình, Điện Biên - Lai Châu

Câu 24: Đặc điểm nào sau đây đúng với sự phân bố của ngành công nghiệp chế biến thủy sản nước ta?

  • - Chỉ tập trung ở các vùng núi cao
  • - Phân bố chủ yếu ở các đô thị ven biển và vùng nguyên liệu
  • - Phân bố đồng đều ở tất cả các tỉnh thành
  • - Chỉ tập trung ở các vùng biên giới phía Bắc

Câu 25: Việc đẩy mạnh phát triển các cơ sở chế biến thủy sản tại chỗ có tác động như thế nào đến sản xuất?

  • - Làm giảm chất lượng sản phẩm cuối cùng
  • - Gây khó khăn cho việc vận chuyển
  • - Nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh sản phẩm
  • - Chỉ nhằm phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội địa