Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Gan giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Gan
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), dạng nhiễm mỡ nào thường thấy ở giai đoạn sớm?
- - Nhiễm mỡ không bào lớn
- - Nhiễm mỡ không bào nhỏ
- - Nhiễm mỡ kèm hoại tử nhu mô
- - Nhiễm mỡ dạng hạt mịn quanh hạt nhân
Câu 2: Khi nói đến hoại tử điểm (focal necrosis) trong gan, điều này có nghĩa là gì?
- - Hoại tử rải rác một vài tế bào hoặc cụm tế bào gan
- - Hoại tử toàn bộ các tiểu thùy gan
- - Hoại tử chỉ khu trú ở vùng quanh tĩnh mạch
- - Hoại tử tại các khoảng cửa
Câu 3: Phân loại mô bệnh học nào hiện được dùng phổ biến để phân độ viêm gan?
- - METAVIR
- - Child-Pugh
- - MELD
- - TNM
Câu 4: Nguyên nhân gây xơ gan thường gặp nhất trên thế giới hiện nay là gì?
- - Viêm gan virus và rượu
- - Bệnh tự miễn
- - Tắc mật bẩm sinh
- - Nhiễm ký sinh trùng
Câu 5: Cơ chế chính dẫn đến sự hình thành cầu nối xơ trong bệnh xơ gan là gì?
- - Sự tăng sinh quá mức của các tế bào Kupffer
- - Sự hoạt hóa tế bào hình sao tại khoang Disse
- - Sự phá hủy các tiểu quản mật dẫn đến xơ hóa
- - Sự tích tụ lipid trong tế bào gan gây viêm
Câu 6: Tế bào hình sao (Ito cell) trong gan khi bị hoạt hóa trong quá trình xơ hóa sẽ có chức năng chính là gì?
- - Tiết ra kháng thể
- - Sản xuất collagen quá mức
- - Thực bào hồng cầu già
- - Tổng hợp dịch mật
Câu 7: Trong bệnh gan nhiễm mỡ do rượu (ASH), vị trí nào trong tiểu thùy gan thường bắt đầu xuất hiện thoái hóa mỡ?
- - Vùng quanh tĩnh mạch trung tâm (vùng 3)
- - Vùng quanh khoảng cửa (vùng 1)
- - Vùng giữa tiểu thùy (vùng 2)
- - Lan tỏa toàn bộ tiểu thùy
Câu 8: Dấu hiệu nào trên hình ảnh giải phẫu bệnh giúp phân biệt xơ gan nốt nhỏ với xơ gan nốt lớn?
- - Kích thước của các nốt tái tạo tế bào gan
- - Số lượng tế bào Kupffer trong nhu mô gan
- - Mức độ ứ đọng sắc tố mật trong tế bào gan
- - Sự xuất hiện của các dải xơ quanh tĩnh mạch trung tâm
Câu 9: Trong bệnh gan nhiễm mỡ, loại tế bào viêm nào thường thâm nhiễm nhiều nhất?
- - Bạch cầu đa nhân trung tính
- - Tế bào lympho T
- - Tế bào đại thực bào
- - Tế bào mast
Câu 10: Tế bào nào đóng vai trò chính trong quá trình thực bào các mảnh vụn tế bào tại gan?
- - Tế bào Kupffer
- - Tế bào hình sao
- - Tế bào nội mô
- - Tế bào ống mật
Câu 11: Viêm gan do virus viêm gan C (HCV) thường có đặc điểm mô học nào gợi ý chẩn đoán?
- - Tế bào gan nhiễm mỡ lớn và viêm đa nhân
- - Tổn thương ống mật rõ rệt và u hạt
- - Tăng sinh dạng nốt ở khoảng cửa và nhiễm mỡ nhỏ
- - Xâm nhập lympho ở khoảng cửa và nang lympho
Câu 12: Trong ung thư biểu mô tế bào gan, tế bào u thường có xu hướng gì?
- - Dễ xâm nhập vào các xoang mạch tĩnh mạch
- - Dễ xâm nhập vào hệ thống ống mật
- - Ít khi di căn xa
- - Không xâm nhập nhu mô gan lành
Câu 13: Sự khác biệt chính giữa viêm gan cấp và mãn tính trên giải phẫu bệnh là gì?
- - Mức độ xơ hóa nhu mô gan
- - Số lượng tế bào gan bị hoại tử
- - Sự hiện diện của thâm nhiễm tế bào viêm
- - Mức độ tăng sinh sắc tố mật
Câu 14: Tổn thương gan đặc trưng nhất trong bệnh Wilson là gì?
- - Ứ đọng đồng trong tế bào gan
- - Tăng sinh ống mật
- - Thoái hóa mỡ đại bào
- - Xơ gan nốt nhỏ
Câu 15: Trong bệnh lý tắc mật, sắc tố mật thường lắng đọng ở đâu?
- - Trong tiểu quản mật và bào tương tế bào gan
- - Trong tế bào sợi quanh cửa
- - Trong thành tĩnh mạch trung tâm
- - Trong các hốc chứa mỡ
Câu 16: Đặc điểm của xơ hóa trong viêm gan virus mãn tính thường bắt đầu từ đâu?
- - Khoảng cửa lan vào nhu mô
- - Tĩnh mạch trung tâm lan ra ngoài
- - Xung quanh các tiểu quản mật
- - Dọc theo các xoang gan
Câu 17: Trong bệnh gan xơ hóa, tại sao tĩnh mạch trung tâm bị xóa bỏ?
- - Do sự hình thành các dải xơ thay thế nhu mô
- - Do sự phì đại tế bào gan chèn ép
- - Do quá trình thoái hóa của tế bào nội mô
- - Do sự di cư của tế bào Kupffer
Câu 18: Tổn thương gan nào thường gặp ở người dùng thuốc tránh thai đường uống kéo dài?
- - U tuyến tế bào gan (Hepatic adenoma)
- - Ung thư đường mật
- - Xơ gan ứ mật
- - Viêm gan tự miễn
Câu 19: Bệnh gan do ứ đọng đồng (Wilson) có đặc điểm mô học nào đáng chú ý?
- - Tế bào gan chứa nhiều giọt mỡ
- - Sự gia tăng số lượng tế bào đa nhân khổng lồ
- - Sự tích tụ đồng trong tế bào gan và xơ hóa
- - Thâm nhiễm tế bào lympho quanh ống mật
Câu 20: Loại ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất có nguồn gốc từ tế bào gan là gì?
- - Ung thư đường mật trong gan
- - Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
- - Sarcoma mạch máu
- - U tuyến gan
Câu 21: Trong viêm đường mật nguyên phát (PBC), tổn thương đặc trưng tại khoảng cửa là gì?
- - Phá hủy các ống mật nhỏ kèm xâm nhập lympho
- - Xơ hóa hẹp các ống mật lớn
- - Tăng sinh các ống mật dạng bè
- - Tắc nghẽn lòng ống mật bởi sỏi sắc tố
Câu 22: Trong bệnh cảnh gan nhiễm mỡ, 'hạt mỡ' có tính chất gì khi nhuộm Hematoxylin-Eosin?
- - Bị hòa tan để lại khoảng sáng không màu
- - Bắt màu hồng đậm
- - Bắt màu xanh dương
- - Bắt màu nâu vàng
Câu 23: Trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), dạng tổn thương nào được gọi là viêm gan nhiễm mỡ?
- - NASH
- - Steatosis đơn thuần
- - Xơ hóa portal
- - Ứ mật trung tâm
Câu 24: Trong bệnh Wilson, sự tích tụ đồng ở gan gây ra tổn thương gì?
- - Viêm gan mạn tính dẫn đến xơ gan
- - U nang gan đa ổ
- - Phình động mạch gan
- - Teo nhu mô gan khu trú
Câu 25: Nguyên nhân mô bệnh học chính gây tắc nghẽn trong viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là gì?
- - Sự hẹp lòng ống mật do xơ hóa đồng tâm
- - Sự tắc nghẽn bởi các cục máu đông
- - Sự xuất hiện của các tế bào ung thư
- - Sự tích tụ sắc tố mật dày đặc