Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Mạch Máu

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Mạch Máu giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Mạch Máu

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong u mạch máu (Hemangioma), dạng 'Cavernous hemangioma' có đặc điểm hình thái gì?

  • - Các mao mạch nhỏ chằng chịt
  • - Các khoảng trống mạch máu lớn chứa đầy máu
  • - Các tế bào nội mô tăng sinh thành khối đặc
  • - Các dải sợi xen lẫn mạch máu

Câu 2: Bệnh viêm đa mạch hạt (Granulomatosis with polyangiitis) thường đi kèm với sự hiện diện của kháng thể nào?

  • - c-ANCA (PR3-ANCA)
  • - p-ANCA (MPO-ANCA)
  • - Anti-dsDNA
  • - Kháng thể kháng phospholipid

Câu 3: Cơ chế chính khiến mảng xơ vữa thường dẫn đến hình thành huyết khối cấp tính là gì?

  • - Sự lắng đọng calci quá mức
  • - Sự tăng sinh tế bào nội mô
  • - Do lớp nội mô bị loét hoặc nứt vỡ
  • - Do tăng áp lực máu tại chỗ

Câu 4: Hội chứng Raynaud nguyên phát khác với thứ phát ở đặc điểm nào?

  • - Tổn thương cấu trúc thành mạch rõ rệt
  • - Không có bằng chứng tổn thương cấu trúc mạch máu thực thể
  • - Tắc nghẽn hoàn toàn các động mạch nhỏ
  • - Viêm tại chỗ gây đau dữ dội

Câu 5: Bệnh Thromboangiitis obliterans (Buerger) liên quan chặt chẽ nhất đến đối tượng nào?

  • - Phụ nữ mang thai
  • - Người hút thuốc lá nặng
  • - Trẻ em dưới 5 tuổi
  • - Bệnh nhân tiểu đường tuýp 1

Câu 6: Loại mạch máu nào sau đây dễ bị ảnh hưởng bởi biến chứng vôi hóa thành mạch trong bệnh thận mạn tính?

  • - Mao mạch
  • - Các động mạch cơ trung bình
  • - Tiểu tĩnh mạch
  • - Xoang tĩnh mạch

Câu 7: Bệnh Kawasaki thường gây ra biến chứng nghiêm trọng nào ở trẻ em?

  • - Suy thận cấp
  • - Viêm phổi kẽ
  • - Phình và huyết khối động mạch vành
  • - Xuất huyết não

Câu 8: Tiếp xúc lâu dài với chất nào sau đây là yếu tố nguy cơ gây Angiosarcoma ở gan?

  • - Bụi silic
  • - Vinyl chloride
  • - Aflatoxin
  • - Benzen

Câu 9: Sự hiện diện của các vệt mỡ (Fatty streaks) trên động mạch là dấu hiệu của?

  • - Giai đoạn sớm nhất của xơ vữa động mạch
  • - Giai đoạn cuối của xơ vữa động mạch
  • - Viêm mạch máu do nhiễm trùng
  • - Quá trình lão hóa bình thường của mạch máu

Câu 10: Phình tách động mạch chủ (Aortic dissection) thường xảy ra do sự suy yếu của cấu trúc nào?

  • - Lớp áo trong và lớp cơ trơn áo giữa
  • - Lớp áo ngoài và các mạch máu nuôi dưỡng (vasa vasorum)
  • - Lớp nội mô bề mặt
  • - Màng đàn hồi trong và ngoài

Câu 11: Bệnh 'không mạch' (Pulseless disease) là tên gọi lâm sàng khác của bệnh lý nào?

  • - Viêm động mạch Takayasu
  • - Viêm động mạch thái dương
  • - Bệnh Buerger
  • - Viêm nút quanh động mạch

Câu 12: Tổn thương sớm nhất của xơ vữa động mạch có thể quan sát được về mặt đại thể là gì?

  • - Mảng vữa xơ
  • - Vệt mỡ (Fatty streak)
  • - Vôi hóa mạch máu
  • - Loét mảng vữa

Câu 13: Viêm mạch máu ở bệnh nhân hút thuốc lá nặng, gây tắc nghẽn mạch chi dưới được gọi là bệnh gì?

  • - Bệnh Buerger (Thromboangiitis obliterans)
  • - Xơ vữa động mạch chủ
  • - Viêm động mạch Takayasu
  • - Hội chứng Raynaud

Câu 14: Đặc điểm bệnh lý chính của xơ cứng nội mạc kiểu Monckeberg là gì?

  • - Hẹp lòng mạch nghiêm trọng
  • - Vôi hóa lớp áo giữa động mạch
  • - Loét nội mạc gây huyết khối
  • - Thâm nhiễm bạch cầu đa nhân

Câu 15: Hội chứng Raynaud tiên phát có cơ chế sinh bệnh học chủ yếu là gì?

  • - Co thắt mạch máu do thần kinh giao cảm quá mức
  • - Xơ vữa động mạch gây tắc lòng mạch
  • - Viêm mạch tự miễn
  • - Tăng áp lực trong lòng mạch

Câu 16: Trong bệnh lý tăng huyết áp ác tính, tổn thương đặc trưng ở động mạch nhỏ là gì?

  • - Xơ hóa lớp áo giữa
  • - Viêm mạch hoại tử dạng sợi (fibrinoid necrosis)
  • - Lắng đọng mảng vữa
  • - Tắc nghẽn hoàn toàn do cục máu đông

Câu 17: Sarcoma Kaposi có liên quan chặt chẽ với tình trạng nhiễm virus nào sau đây?

  • - Human Papillomavirus (HPV)
  • - Epstein-Barr virus (EBV)
  • - Human Herpesvirus 8 (HHV-8)
  • - Cytomegalovirus (CMV)

Câu 18: Sự hiện diện của tế bào Langerhans trong u mạch máu thường thấy ở bệnh nào?

  • - Sarcoma mạch máu
  • - Bệnh u hạt Langerhans (Langerhans Cell Histiocytosis)
  • - U cuộn
  • - U máu mao mạch

Câu 19: Tổn thương đặc trưng của viêm mạch trong bệnh Buerger (viêm tắc động mạch huyết khối) là gì?

  • - Hoại tử dạng fibrin lớp áo giữa
  • - Viêm cấp tính lan tỏa với sự hình thành vi áp xe
  • - Viêm mạch đi kèm huyết khối gây tắc nghẽn đoạn mạch xa
  • - Lắng đọng IgA tại thành mạch

Câu 20: Phình mạch giả (pseudoaneurysm) khác phình mạch thật ở điểm nào?

  • - Thành mạch chỉ được tạo bởi mô liên kết bao quanh
  • - Thành mạch bao gồm đủ 3 lớp áo
  • - Luôn là bẩm sinh
  • - Chỉ xảy ra ở động mạch lớn

Câu 21: Trong bệnh lý tách thành động mạch chủ, vị trí lớp áo nào thường bị rách?

  • - Lớp nội mạc và 1/3 trong lớp áo giữa
  • - Toàn bộ lớp áo ngoài
  • - Toàn bộ lớp áo giữa
  • - Lớp áo ngoài và lớp áo giữa

Câu 22: Tế bào nào đóng vai trò chính trong việc hình thành mảng xơ vữa thông qua sản xuất sợi collagen?

  • - Tế bào nội mô
  • - Tế bào cơ trơn mạch máu
  • - Tế bào lympho T
  • - Tiểu cầu

Câu 23: Dấu hiệu nào sau đây là đặc điểm của phình động mạch do giang mai?

  • - Viêm nội mạc mạch máu lan tỏa
  • - Viêm tắc mạch vasa vasorum gây hoại tử lớp áo giữa
  • - Lắng đọng canxi hóa nghiêm trọng ở lớp áo trong
  • - Tăng sinh lớp áo trong quá mức gây tắc lòng mạch

Câu 24: Bệnh lý nào sau đây thuộc nhóm viêm mạch nhỏ (small vessel vasculitis)?

  • - Viêm đa nút quanh động mạch
  • - Viêm mạch IgA (Henoch-Schonlein purpura)
  • - Viêm động mạch Takayasu
  • - Viêm động mạch tế bào khổng lồ

Câu 25: Viêm mạch máu loại nào thường liên quan mật thiết đến phức hợp miễn dịch lưu hành?

  • - Viêm động mạch tế bào khổng lồ
  • - Viêm đa nút quanh động mạch (Polyarteritis nodosa)
  • - Viêm mạch quá mẫn (Hypersensitivity vasculitis)
  • - Viêm động mạch Takayasu