Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Ổ Bụng giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh – Ổ Bụng
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong viêm tụy cấp, hiện tượng 'vết nến' (steatonecrose) ở mỡ quanh tụy là do tác động của enzyme nào?
- - Trypsin
- - Amylase
- - Lipase
- - Elastase
Câu 2: Cấu trúc 'muối tiêu' (salt and pepper) của chất nhiễm sắc trong nhân tế bào thường gợi ý loại u nào ở đường tiêu hóa?
- - U thần kinh nội tiết (Carcinoid)
- - Ung thư biểu mô tuyến
- - U mô đệm đường tiêu hóa
- - U lympho tế bào B lớn lan tỏa
Câu 3: Vi khuẩn Helicobacter pylori thường cư trú chủ yếu ở lớp nào của niêm mạc dạ dày?
- - Lớp chất nhầy trên bề mặt biểu mô
- - Bên trong bào tương tế bào thành
- - Dưới lớp cơ niêm và trong mạch máu
- - Lớp cơ dày của thành dạ dày
Câu 4: Bệnh Hirschsprung (phình đại tràng bẩm sinh) gây ra do sự thiếu vắng tế bào nào ở các đám rối thần kinh trong thành ruột?
- - Tế bào thần kinh đệm
- - Tế bào hạch (ganglion cells)
- - Tế bào kẽ Cajal
- - Tế bào nội tiết niêm mạc
Câu 5: Trong giải phẫu bệnh thực quản, sự biến đổi biểu mô tầng vảy thành biểu mô trụ có tế bào hình đài (goblet cells) được gọi là gì?
- - Nghịch sản thực quản
- - Barrett thực quản
- - Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan
- - Ung thư biểu mô vảy
Câu 6: Phân loại TNM trong ung thư đại tràng, tiêu chuẩn T3 được xác định khi khối u có đặc điểm gì?
- - Xâm lấn tới lớp dưới niêm mạc
- - Xâm lấn qua lớp cơ tới lớp dưới thanh mạc hoặc mô quanh đại tràng không có phúc mạc bao phủ
- - Xâm lấn trực tiếp vào các cơ quan lân cận
- - Thủng vào khoang phúc mạc
Câu 7: Biểu hiện 'giả polyp' (pseudopolyps) trong bệnh viêm loét đại trực tràng chảy máu được hình thành như thế nào?
- - Do sự tăng sinh ác tính của biểu mô tuyến
- - Do đảo niêm mạc còn sót lại giữa các vùng loét và mô hạt mọc lên
- - Do sự tích tụ của các tế bào mỡ dưới niêm mạc
- - Do sự xâm nhập của ấu trùng ký sinh trùng
Câu 8: Vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) liên quan mật thiết nhất đến sự phát triển của loại u lympho nào ở dạ dày?
- - U lympho Hodgkin
- - U lympho tế bào B lớn lan tỏa
- - U lympho mô lympho liên quan niêm mạc (MALT)
- - U lympho tế bào T
Câu 9: Trong bệnh lý gan nhiễm mỡ, loại hạt mỡ nào tích tụ trong tế bào gan khiến nhân bị đẩy về một phía?
- - Nhiễm mỡ hạt lớn (Macrovesicular steatosis)
- - Nhiễm mỡ hạt nhỏ (Microvesicular steatosis)
- - Nhiễm mỡ hỗn hợp
- - Thoái hóa nước
Câu 10: Vi khuẩn Helicobacter pylori chủ yếu gây tổn thương ở vị trí nào của dạ dày?
- - Vùng tâm vị
- - Vùng thân vị
- - Vùng hang vị
- - Vùng đáy vị
Câu 11: Dấu hiệu vi thể 'hình ảnh vỏ hành' (onion-skin fibrosis) quanh các ống mật nhỏ là đặc trưng của bệnh lý nào?
- - Viêm đường mật cấp tính
- - Xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC)
- - Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC)
- - Sỏi túi mật
Câu 12: U carcinoid của đường tiêu hóa thường có nguồn gốc từ loại tế bào nào?
- - Tế bào vảy
- - Tế bào nội tiết thần kinh (Neuroendocrine cells)
- - Tế bào cơ trơn
- - Tế bào mỡ
Câu 13: Thể Mallory-Denk (Mallory bodies) là đặc điểm vi thể thường gặp trong bệnh lý gan nào?
- - Bệnh gan do rượu
- - Viêm gan virus B mạn tính
- - Sán lá gan lớn
- - Ung thư đường mật trong gan
Câu 14: Tổn thương loét dạ dày lành tính về mặt giải phẫu bệnh thường có đặc điểm nào dưới đây?
- - Bờ gồ cao, không đều, đáy bẩn
- - Đáy ổ loét sạch, bờ phẳng đều, nếp niêm mạc tụ về ổ loét
- - Luôn đi kèm với sự xâm lấn vào lớp cơ
- - Bào tương tế bào chứa nhiều không bào chất nhầy
Câu 15: Trong bệnh Celiac, thay đổi giải phẫu bệnh đặc trưng nhất ở niêm mạc ruột non là gì?
- - Tăng độ dài các nhung mao
- - Teo nhung mao và tăng độ sâu các hốc (crypt hyperplasia)
- - Xuất hiện các hạt hoại tử bã đậu
- - Sự hiện diện của vi khuẩn Tropheryma whipplei
Câu 16: Đặc điểm hình thái đặc trưng nhất của xơ gan trên đại thể là gì?
- - Gan to, màu vàng nhạt và bề mặt trơn láng
- - Gan thu nhỏ, chắc và bề mặt có các nốt tái tạo ngăn cách bởi dải xơ
- - Sự hiện diện của các khối u lớn có hoại tử trung tâm
- - Gan mềm, có các ổ áp xe rải rác trên bề mặt
Câu 17: Ung thư dạ dày thể biệt hóa kém (theo phân loại Lauren là thể lan tỏa) thường có đặc điểm vi thể nào?
- - Tế bào hình nhẫn chứa chất nhầy đẩy lệch nhân
- - Cấu trúc lòng tuyến rõ rệt với tế bào hình trụ
- - Các nhú biểu mô có trục liên kết mạch máu
- - Sự sắp xếp tế bào theo kiểu lát tầng không sừng hóa
Câu 18: Đặc điểm vi thể điển hình của xơ gan là gì?
- - Sự hình thành các nốt tái tạo bao quanh bởi dải xơ
- - Sự tích tụ mỡ quá mức trong các tế bào gan
- - Hiện tượng ứ mật trong các tiểu quản mật trung tâm
- - Sự xâm nhập đơn bào vào khoảng cửa nhưng không phá vỡ tiểu thùy
Câu 19: Trong bệnh Hirschsprung (vô hạch đại tràng bẩm sinh), đoạn ruột bị bệnh có đặc điểm gì?
- - Thiếu vắng các đám rối thần kinh Meissner và Auerbach
- - Phình to chứa đầy phân và hơi
- - Bị viêm loét và hoại tử diện rộng
- - Có quá nhiều hạch thần kinh dị dạng
Câu 20: Xoang Rokitansky-Aschoff là đặc điểm bệnh lý thường thấy ở cơ quan nào?
- - Túi mật
- - Tụy
- - Dạ dày
- - Đại tràng
Câu 21: Biến chứng nghiêm trọng nhất của giãn tĩnh mạch thực quản trong bệnh lý xơ gan là gì?
- - Hẹp thực quản
- - Xuất huyết tiêu hóa ồ ạt
- - Thủng thực quản
- - Ung thư hóa
Câu 22: Trong bệnh Wilson, sự tích tụ chất nào gây tổn thương nặng nề tại gan và não?
- - Sắt (Iron)
- - Đồng (Copper)
- - Bilirubin
- - Glycogen
Câu 23: Tiêu chuẩn vàng trên vi thể để chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp là gì?
- - Sự hiện diện của bạch cầu đa nhân trung tính xâm nhập lớp cơ
- - Sự tăng sinh các nang lympho ở lớp niêm mạc
- - Tình trạng sung huyết và phù nề ở lớp thanh mạc
- - Hiện tượng bong tróc lớp biểu mô niêm mạc ruột thừa
Câu 24: Vi thể của viêm tụy mãn tính đặc trưng bởi hiện tượng nào?
- - Sự hiện diện của nhiều bạch cầu đa nhân trung tính
- - Phá hủy nhu mô ngoại tiết, xơ hóa và mất các tiểu đảo Langerhans muộn
- - Hoại tử mỡ diện rộng và xuất huyết cấp tính
- - Sự tăng sinh quá mức các nang tụy bình thường
Câu 25: Đặc điểm nào sau đây là của túi thừa Meckel (Meckel's diverticulum)?
- - Là một túi thừa mắc phải do tăng áp lực trong lòng đại tràng
- - Luôn chứa niêm mạc dạ dày hoặc tụy lạc chỗ
- - Là di tích của ống noãn hoàng không teo hết
- - Thường nằm ở đoạn đầu của tá tràng