Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Phần Ung Thư Gan

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Phần Ung Thư Gan giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Phần Ung Thư Gan

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Dấu ấn hóa mô miễn dịch nào được coi là có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tế bào gan hiện nay?

  • - AFP (Alpha-fetoprotein)
  • - CEA (Carcinoembryonic antigen)
  • - Arginase-1
  • - Cytokeratin 7

Câu 2: Hình thái đại thể 'thể khối' (Massive type) của HCC thường có đặc điểm kích thước như thế nào?

  • - Gồm nhiều nốt nhỏ rải rác dưới 1cm
  • - Khối u đơn độc kích thước lớn thường trên 5cm, đôi khi có các nốt vệ tinh
  • - Xâm thâm nhiễm toàn bộ nhu mô gan không tạo khối
  • - Khối u luôn nằm gọn trong một phân thùy gan duy nhất

Câu 3: Sự hiện diện của đặc điểm nào trong bào tương tế bào u là bằng chứng đặc hiệu giúp xác định nguồn gốc tế bào gan của khối u?

  • - Hạt sắc tố Melanin
  • - Chất nhầy (Mucin)
  • - Các hạt mật (Bile)
  • - Hạt Psammoma

Câu 4: Phân loại Edmondson-Steiner trong ung thư biểu mô tế bào gan dựa vào tiêu chuẩn nào?

  • - Kích thước của khối u trên phim X-quang
  • - Mức độ biệt hóa của tế bào và sự biến đổi của nhân
  • - Số lượng các nốt u có trên bề mặt gan
  • - Tình trạng xâm nhập của tế bào u vào tĩnh mạch cửa

Câu 5: Loại ung thư gan nào thường xảy ra ở trẻ em dưới 3 tuổi và có liên quan đến các tế bào gan chưa trưởng thành?

  • - Ung thư biểu mô tế bào gan dạng xơ dẹt
  • - Ung thư nguyên bào gan (Hepatoblastoma)
  • - Ung thư biểu mô đường mật
  • - Ung thư mạch máu

Câu 6: Đặc điểm đại thể quan trọng nhất để phân biệt Tăng sản nốt khu trú (FNH) với các u gan khác là gì?

  • - Khối u có vỏ bao dày
  • - Sẹo xơ hình sao ở trung tâm
  • - Bề mặt u có nhiều ổ xuất huyết
  • - U thường xâm nhập vào tĩnh mạch gan

Câu 7: Trong các loại ung thư gan nguyên phát, loại nào chiếm tỷ lệ phổ biến nhất trên lâm sàng và giải phẫu bệnh?

  • - Ung thư biểu mô đường mật trong gan
  • - Ung thư biểu mô tế bào gan
  • - Ung thư mạch máu gan
  • - Ung thư biểu mô hỗn hợp tế bào gan và đường mật

Câu 8: Loại HCC nào thường có tiên lượng xấu nhất và biểu hiện lâm sàng rầm rộ nhất?

  • - HCC thể khối lớn đơn độc
  • - HCC thể cục nhỏ
  • - HCC thể lan tỏa (Diffuse type)
  • - HCC thể xơ lá

Câu 9: Đâu là con đường di căn ngoài gan phổ biến nhất của ung thư biểu mô tế bào gan?

  • - Di căn theo đường bạch huyết đến hạch cổ
  • - Di căn theo đường máu đến phổi
  • - Di căn trực tiếp sang dạ dày
  • - Di căn theo đường thần kinh đến tủy sống

Câu 10: Hệ thống phân loại nào hiện nay được sử dụng rộng rãi nhất để quyết định chiến lược điều trị ung thư gan dựa trên cả đặc điểm khối u và chức năng gan?

  • - Phân loại TNM
  • - Phân loại BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer)
  • - Bảng điểm Child-Pugh
  • - Hệ thống Okuda

Câu 11: Theo phân loại của Edmondson và Steiner, ung thư biểu mô tế bào gan độ II được đặc trưng bởi đặc điểm nào?

  • - Tế bào u rất giống tế bào gan bình thường, sắp xếp thành bè mảnh
  • - Tế bào u có nhân lớn, kiềm tính, bào tương dồi dào và có thể thấy chất mật
  • - Tế bào u mất hoàn toàn tính biệt hóa, có nhiều tế bào khổng lồ
  • - Tế bào u có hình thoi giống sarcoma

Câu 12: Đặc điểm nào dưới đây là tiêu chuẩn vi thể quan trọng để phân biệt ung thư biểu mô tế bào gan biệt hóa cao với các nốt loạn sản mức độ cao?

  • - Tỷ lệ nhân trên bào tương tăng nhẹ
  • - Sự xâm nhập của tế bào u vào các khoảng cửa hoặc nhu mô gan lân cận
  • - Sự hiện diện của các đám tế bào gan nhỏ
  • - Sự tích tụ glycogen trong bào tương

Câu 13: Nhuộm đặc biệt nào thường được dùng để hỗ trợ phân biệt HCC thể giả tuyến với ung thư đường mật?

  • - Nhuộm PAS (Periodic Acid-Schiff) có tiêu diastase
  • - Nhuộm Mucicarmine
  • - Nhuộm Reticulin (sợi võng)
  • - Nhuộm Perls (sắt)

Câu 14: Sự khác biệt chính về cấu trúc giữa 'Pseudogland' trong HCC và tuyến thực sự trong Adenocarcinoma là gì?

  • - Pseudogland không có tế bào biểu mô bao quanh
  • - Pseudogland thường chứa mật và không có màng đáy rõ rệt bao quanh từng lòng tuyến
  • - Pseudogland luôn có kích thước lớn hơn tuyến thực sự
  • - Pseudogland chỉ xuất hiện ở trẻ em

Câu 15: Tại sao ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) thường có xu hướng xâm nhập vào tĩnh mạch cửa hơn là tĩnh mạch gan?

  • - Tĩnh mạch cửa có áp lực máu cao hơn
  • - Tế bào ung thư gan có ái tính đặc biệt với máu tĩnh mạch cửa
  • - Do đặc điểm giải phẫu và dòng máu nuôi dưỡng khối u chủ yếu từ động mạch gan đẩy máu vào xoang tĩnh mạch
  • - Tĩnh mạch cửa không có van ngăn chặn tế bào u

Câu 16: Yếu tố nguy cơ nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến sự hình thành ung thư biểu mô đường mật (Cholangiocarcinoma)?

  • - Nhiễm virus viêm gan B
  • - Nhiễm ký sinh trùng sán lá gan (Opisthorchis viverrini)
  • - Tiếp xúc với độc tố Aflatoxin B1
  • - Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu

Câu 17: Theo phân loại của WHO, thuật ngữ 'Small HCC' (Ung thư biểu mô tế bào gan nhỏ) thường được dùng cho các khối u có đường kính tối đa là bao nhiêu?

  • - Dưới hoặc bằng 1 cm
  • - Dưới hoặc bằng 2 cm
  • - Dưới hoặc bằng 5 cm
  • - Dưới hoặc bằng 3 cm

Câu 18: Về mặt vi thể, HCC dạng giả tuyến (Pseudoglandular pattern) cần được phân biệt quan trọng nhất với loại u nào?

  • - Ung thư biểu mô tế bào vảy di căn
  • - Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma)
  • - U mạch máu lành tính
  • - U cơ trơn gan

Câu 19: U tuyến tế bào gan (Hepatocellular Adenoma) thường liên quan đến yếu tố nào sau đây?

  • - Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài ở phụ nữ
  • - Nhiễm virus viêm gan B mạn tính
  • - Tiếp xúc với hóa chất diệt cỏ (Agent Orange)
  • - Bệnh lý sỏi mật mạn tính

Câu 20: Trong biến thể tế bào sáng (Clear cell) của HCC, bào tương tế bào u trở nên sáng do chứa chất gì?

  • - Chứa nhiều Mucin
  • - Chứa nhiều Glycogen hoặc mỡ (lipid)
  • - Chứa nhiều sắc tố Bile
  • - Do hiện tượng thoái hóa nước

Câu 21: Sự hiện diện của chất nhầy (Mucin) trong lòng các cấu trúc tuyến của khối u gan gợi ý nhiều nhất đến chẩn đoán nào?

  • - Ung thư biểu mô tế bào gan điển hình
  • - Ung thư biểu mô đường mật (Cholangiocarcinoma)
  • - U tuyến tế bào gan (Hepatocellular adenoma)
  • - Tăng sản nốt khu trú (FNH)

Câu 22: Thể 'Khối' (Massive type) trong ung thư biểu mô tế bào gan thường có đặc điểm đại thể nào?

  • - Bao gồm hàng trăm nốt nhỏ kích thước 1-3mm
  • - Một khối u lớn chiếm gần hết một thùy gan, có thể kèm theo các nốt vệ tinh xung quanh
  • - Gan có kích thước nhỏ lại và trở nên cứng chắc
  • - Khối u chỉ nằm trong các ống mật lớn

Câu 23: Dấu hiệu vi thể nào cho thấy HCC đã ở giai đoạn tiến triển và có nguy cơ tái phát cao sau phẫu thuật?

  • - Sự hiện diện của vỏ bao sợi dày quanh u
  • - Xâm lấn mạch máu vi thể (microvascular invasion)
  • - Tế bào u chứa nhiều không bào mỡ
  • - Thâm nhiễm nhiều lympho bào quanh khối u

Câu 24: Vai trò của Glypican-3 (GPC3) trong chẩn đoán giải phẫu bệnh gan là gì?

  • - Phân biệt tế bào gan bình thường với tế bào ống mật
  • - Phân biệt HCC với các tổn thương gan lành tính và nốt nghịch sản
  • - Xác định các ổ di căn của ung thư đại tràng
  • - Đánh giá mức độ xơ hóa của nhu mô gan

Câu 25: Đặc điểm đại thể nào sau đây mô tả thể 'Thâm nhiễm' (Diffuse type) của ung thư biểu mô tế bào gan?

  • - Khối u kích thước lớn chiếm toàn bộ một thùy gan
  • - Khối u gồm nhiều nốt nhỏ rải rác khó phân biệt với các nốt tân tạo trong xơ gan
  • - Khối u có vỏ bao dày và có các vách xơ chia thùy
  • - Khối u nằm gọn trong một phân thùy gan