Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 2: Xà phòng và chất giặt rửa

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 2: Xà phòng và chất giặt rửa giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 2: Xà phòng và chất giặt rửa

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chất nào sau đây là một chất giặt rửa anionic phổ biến?

  • - Glycerol
  • - Sodium lauryl sulfate
  • - Stearic acid
  • - Benzene

Câu 2: Phát biểu nào sau đây về xà phòng và chất giặt rửa là SAI?

  • - Xà phòng có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn chất giặt rửa tổng hợp có nhánh
  • - Chất giặt rửa tổng hợp không bị mất tác dụng trong nước cứng
  • - Muối potassium của acid béo thường dùng làm xà phòng lỏng
  • - Xà phòng là sản phẩm của quá trình hydro hóa chất béo lỏng

Câu 3: Xà phòng là hỗn hợp muối sodium hoặc potassium của các acid béo. Thành phần chính của xà phòng thường là gì?

  • - Muối sodium của acid vô cơ
  • - Muối sodium hoặc potassium của các acid béo
  • - Ester của acid béo và glycerol
  • - Acid béo tự do

Câu 4: Sản phẩm phụ thu được trong quá trình sản xuất xà phòng bằng cách thủy phân chất béo trong môi trường kiềm là gì?

  • - Ethanol
  • - Glycerol
  • - Methanol
  • - Ethylene glycol

Câu 5: Để giảm thiểu ô nhiễm môi trường, người ta nên hạn chế sử dụng loại chất giặt rửa tổng hợp nào?

  • - Chất giặt rửa có mạch hydrocarbon phân nhánh
  • - Chất giặt rửa có nguồn gốc từ mỡ động vật
  • - Chất giặt rửa có mạch hydrocarbon thẳng
  • - Chất giặt rửa có chứa các enzyme sinh học

Câu 6: Trong cơ chế giặt rửa, các phân tử xà phòng tập hợp lại thành các hạt nhỏ gọi là gì?

  • - Micelle
  • - Ion
  • - Phân tử
  • - Tinh thể

Câu 7: Trong quy trình sản xuất xà phòng, người ta thêm dung dịch $NaCl$ bão hòa vào hỗn hợp sau phản ứng xà phòng hóa để làm gì?

  • - Để xúc tác cho phản ứng xảy ra nhanh hơn
  • - Để làm tăng độ tan của xà phòng
  • - Để tách muối của acid béo (xà phòng) nổi lên trên bề mặt
  • - Để trung hòa lượng $NaOH$ còn dư

Câu 8: Ưu điểm chính của chất giặt rửa tổng hợp so với xà phòng thông thường là gì?

  • - Dễ phân hủy sinh học hơn
  • - Có thể dùng để giặt rửa trong nước cứng
  • - Được sản xuất từ mỡ động vật
  • - Không gây kích ứng da hoàn toàn

Câu 9: Khi xà phòng hóa hoàn toàn 17.8 g tristearin bằng $NaOH$, khối lượng glycerol thu được là bao nhiêu?

  • - 1.84 g
  • - 0.92 g
  • - 17.8 g
  • - 9.20 g

Câu 10: Trong phân tử xà phòng, phần đuôi hydrocarbon dài có đặc điểm tính chất nào sau đây?

  • - Phân cực, ưa nước
  • - Không phân cực, kị nước
  • - Phân cực, kị nước
  • - Không phân cực, ưa nước

Câu 11: Thủy phân hoàn toàn $17,8$ g tristearin $(C_{17}H_{35}COO)_{3}C_{3}H_{5}$ bằng dung dịch $NaOH$ dư, thu được bao nhiêu gam muối sodium stearate?

  • - 18,36 g
  • - 17,24 g
  • - 19,12 g
  • - 15,60 g

Câu 12: Chất nào sau đây có cấu tạo gồm một đầu ưa nước gắn với một đuôi kỵ nước là gốc hydrocarbon dài?

  • - Glycerol
  • - Sodium stearate
  • - Ethanol
  • - Glucose

Câu 13: Ưu điểm chính của chất giặt rửa tổng hợp so với xà phòng là?

  • - Có thể dùng để nấu ăn được
  • - Dễ bị vi sinh vật phân hủy hoàn toàn
  • - Giá thành sản xuất luôn đắt hơn xà phòng
  • - Ít bị ảnh hưởng bởi nước cứng và môi trường acid

Câu 14: Phân tử xà phòng và chất giặt rửa tổng hợp gồm hai phần chính. Đặc điểm của phần kị nước là gì?

  • - Là nhóm ion phân cực
  • - Là gốc hydrocarbon dài
  • - Là nhóm hydroxy $-OH$
  • - Là nhóm carboxylate $-COO^-$

Câu 15: Phản ứng xà phòng hóa chất béo thường sử dụng dung dịch nào sau đây?

  • - $NaOH$ hoặc $KOH$
  • - $HCl$ hoặc $H_2SO_4$
  • - $NaCl$ hoặc $KCl$
  • - $Cu(OH)_2$ hoặc $Ba(OH)_2$