trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất

trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.

trắc nghiệm hóa học 12 kết nối bài 30: Ôn tập chương 8: Sơ lược về dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất và phức chất

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Cấu hình electron của ion $Fe^{2+}$ ($Z = 26$) ở trạng thái cơ bản là gì?

  • - $[Ar]3d^6$
  • - $[Ar]3d^5 4s^1$
  • - $[Ar]3d^6 4s^2$
  • - $[Ar]3d^4 4s^2$

Câu 2: Trong phức chất $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$, số phối trí của ion trung tâm $Cu^{2+}$ là bao nhiêu?

  • - 2
  • - 4
  • - 6
  • - 8

Câu 3: Trong phức chất $[Co(NH_{3})_{6}]Cl_{3}$, số oxi hóa của nguyên tử trung tâm cobalt là bao nhiêu?

  • - $+2$
  • - $+3$
  • - $0$
  • - $+1$

Câu 4: Trong dung dịch amoniac dư, $Cu(OH)_2$ tan ra tạo thành dung dịch màu xanh thẫm là do sự hình thành phức chất nào?

  • - $[Cu(H_2O)_4]^{2+}$
  • - $[Cu(NH_3)_4(H_2O)_2]^{2+}$
  • - $[Cu(OH)_4]^{2-}$
  • - $[Cu(NH_3)_6]^{2+}$

Câu 5: Các số oxi hóa phổ biến nhất của sắt ($Fe$) trong các hợp chất là

  • - $+1$ và $+2$
  • - $+2$ và $+3$
  • - $+3$ và $+4$
  • - $+2$ và $+6$

Câu 6: Khi cho dung dịch $NH_3$ dư vào dung dịch $CuSO_4$, ion phức $[Cu(NH_3)_4]^{2+}$ hình thành có màu

  • - Xanh nhạt
  • - Xanh lam thẫm
  • - Nâu đỏ
  • - Vàng tươi

Câu 7: Tại sao zinc ($Zn$, $Z=30$) đôi khi không được coi là kim loại chuyển tiếp điển hình?

  • - Vì nó là kim loại nhẹ
  • - Vì nó không có số oxi hóa dương
  • - Vì nguyên tử và ion $Zn^{2+}$ của nó có phân lớp $3d$ đã lấp đầy electron
  • - Vì nó không phản ứng với acid

Câu 8: Tên gọi theo IUPAC của phức chất $[Co(NH_3)_6]Cl_3$ là gì?

  • - Cobalt(III) hexaammine chloride
  • - Hexaamminecobalt(II) chloride
  • - Hexaamminecobalt(III) chloride
  • - Trichloride hexaamminecobalt

Câu 9: Phức chất $[Fe(CN)_6]^{4-}$ có tên gọi là hexacyanidoferrate(II). Số oxi hóa của nguyên tử trung tâm sắt trong phức này là bao nhiêu?

  • - $+2$
  • - $+3$
  • - $+4$
  • - $+6$

Câu 10: Phối tử (ligand) trong phức chất là gì?

  • - Các ion kim loại chuyển tiếp có orbital d trống
  • - Các nguyên tử trung tâm nhận cặp electron
  • - Các ion hoặc phân tử có cặp electron chưa liên kết
  • - Các hạt mang điện dương liên kết với ion âm

Câu 11: Trong công nghiệp, hợp chất nào của Vanadium được dùng làm xúc tác cho quá trình oxi hóa $SO_2$ thành $SO_3$?

  • - $V_2O_3$
  • - $V_2O_5$
  • - $VO_2$
  • - $VOSO_4$

Câu 12: Ion phức $[Cu(H_2O)_6]^{2+}$ trong dung dịch có màu đặc trưng nào?

  • - Màu vàng lục
  • - Màu xanh lam
  • - Màu đỏ đậm
  • - Màu tím

Câu 13: Ion phức $[PtCl_4]^{2-}$ có dạng hình học là

  • - Tứ diện
  • - Bát diện
  • - Vuông phẳng
  • - Tam giác phẳng

Câu 14: Ion phức $[Ag(NH_3)_2]^+$ có dạng hình học nào sau đây?

  • - Tứ diện
  • - Vuông phẳng
  • - Bát diện
  • - Đường thẳng

Câu 15: Hình học của ion phức $[Ag(NH_{3})_{2}]^{+}$ là hình gì?

  • - Đường thẳng
  • - Tứ diện
  • - Vuông phẳng
  • - Bát diện