Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận

Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng.

Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Enzyme 1-alpha-hydroxylase đóng vai trò hoạt hóa Vitamin D tại thận nằm chủ yếu ở vị trí nào?

  • - Ống lượn gần
  • - Quai Henle
  • - Ống lượn xa
  • - Ống góp

Câu 2: Chỉ số phân suất bài tiết Natri (FeNa) dưới 1% thường giúp phân biệt tình trạng nào sau đây?

  • - Hoại tử ống thận cấp (ATN)
  • - Suy thận cấp trước thận
  • - Viêm thận kẽ do thuốc
  • - Bệnh thận do thuốc cản quang

Câu 3: Chỉ số Albumin niệu (Microalbuminuria) được xác định dựa trên tỷ lệ Albumin/Creatinine (ACR) trong mẫu nước tiểu ngẫu nhiên nằm trong khoảng nào?

  • - Dưới 30 mg/g
  • - 30 - 300 mg/g
  • - 300 - 500 mg/g
  • - Trên 1000 mg/g

Câu 4: Trong suy thận trước thận, chỉ số tỷ lệ Ure/Creatinine huyết thanh thường thay đổi như thế nào?

  • - Giảm xuống dưới 10 (tính theo đơn vị mg/dL)
  • - Không thay đổi so với bình thường
  • - Tăng cao trên 20 (tính theo đơn vị mg/dL)
  • - Luôn giữ ở mức ổn định bằng 15

Câu 5: Toan hóa ống thận typ 1 (Distal RTA) đặc trưng bởi khiếm khuyết trong chức năng nào?

  • - Giảm tái hấp thu Bicarbonate ở ống lượn gần
  • - Giảm bài tiết ion H+ ở ống lượn xa
  • - Tăng bài tiết Kali ở ống góp
  • - Giảm nhạy cảm với Aldosterone

Câu 6: Trong hội chứng thận hư, đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu điển hình nào thường được ghi nhận?

  • - Tăng Albumin máu và giảm Cholesterol
  • - Giảm Albumin máu và tăng Lipid máu
  • - Tăng nồng độ Gammaglobulin huyết thanh
  • - Giảm nồng độ Creatinine máu đột ngột

Câu 7: Dấu ấn sinh học nào sau đây được sử dụng để phát hiện sớm tổn thương thận cấp (AKI) trước khi nồng độ Creatinine máu tăng?

  • - Ure
  • - NGAL (Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin)
  • - Acid Uric
  • - Bilirubin

Câu 8: Theo khuyến cáo mới nhất (ví dụ CKD-EPI 2021), biến số nào sau đây ĐÃ ĐƯỢC LOẠI BỎ khỏi công thức ước tính GFR để đảm bảo tính công bằng trong chẩn đoán?

  • - Tuổi
  • - Giới tính
  • - Chủng tộc (Race)
  • - Nồng độ Creatinine

Câu 9: Sự hiện diện của trụ hồng cầu (RBC casts) trong cặn lắng nước tiểu là dấu hiệu đặc trưng của tổn thương tại vị trí nào?

  • - Bàng quang
  • - Cầu thận
  • - Niệu quản
  • - Niệu đạo

Câu 10: Protein Bence-Jones xuất hiện trong nước tiểu là dấu hiệu đặc trưng của bệnh lý nào?

  • - Hội chứng thận hư
  • - Đa u tủy xương (Multiple Myeloma)
  • - Viêm cầu thận cấp
  • - Đái tháo đường typ 2

Câu 11: Tình trạng protein niệu chức năng (không do bệnh lý thực thể ở thận) có thể xảy ra trong trường hợp nào sau đây?

  • - Đái tháo đường giai đoạn đầu
  • - Gắng sức thể lực mạnh hoặc sốt cao
  • - Viêm bể thận mạn
  • - Huyết khối tĩnh mạch thận

Câu 12: Tình trạng toan chuyển hóa trong suy thận mạn giai đoạn muộn thường do nguyên nhân hóa sinh nào?

  • - Tăng đào thải Bicarbonate qua nước tiểu
  • - Tích tụ các acid hữu cơ cố định và giảm bài tiết NH4+
  • - Mất quá nhiều acid qua đường tiêu hóa
  • - Tăng thông khí phổi làm giảm CO2

Câu 13: Khoảng trống thẩm thấu (Osmolar gap) huyết thanh tăng cao có giá trị lâm sàng trong việc chẩn đoán tình trạng nào?

  • - Ngộ độc các chất có phân tử lượng thấp như Ethanol, Methanol
  • - Mất nước do sốt cao
  • - Đái tháo nhạt trung ương
  • - Hội chứng tiết ADH không thích hợp

Câu 14: Phân suất thải Natri (FENa) dưới 1% là dấu hiệu điển hình để phân biệt tình trạng nào?

  • - Tổn thương thận tại thận
  • - Suy thận cấp trước thận
  • - Viêm cầu thận cấp
  • - Suy thận do tắc nghẽn

Câu 15: Chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa của Creatine phosphate ở cơ và nồng độ huyết thanh ít phụ thuộc vào chế độ ăn?

  • - Axit uric
  • - Ure
  • - Amoniac
  • - Creatinine

Câu 16: Chỉ số Phân suất bài tiết Natri (FeNa) thường có giá trị bao nhiêu trong suy thận cấp tại thận (như hoại tử ống thận cấp)?

  • - Dưới 1%
  • - Trên 2%
  • - Luôn bằng 0
  • - Giảm so với bình thường

Câu 17: Chỉ số Phân suất bài tiết Natri (FENa) dưới 1% thường giúp chẩn đoán phân biệt tình trạng nào?

  • - Hoại tử ống thận cấp (ATN)
  • - Suy thận cấp trước thận
  • - Viêm thận kẽ cấp do thuốc
  • - Bệnh thận tắc nghẽn mạn tính

Câu 18: Phản ứng Jaffe dùng để định lượng Creatinine dựa trên sự tạo phức màu với chất nào trong môi trường kiềm?

  • - Acid Picric
  • - Natri Nitroprusside
  • - Urease
  • - Phosphotungstic acid

Câu 19: Ngưỡng đường thận (renal threshold) trung bình mà tại đó glucose bắt đầu xuất hiện trong nước tiểu là bao nhiêu?

  • - Khoảng 120 mg/dL (6.7 mmol/L)
  • - Khoảng 180 mg/dL (10.0 mmol/L)
  • - Khoảng 250 mg/dL (13.9 mmol/L)
  • - Khoảng 300 mg/dL (16.7 mmol/L)

Câu 20: Protein nào sau đây là thành phần chính cấu tạo nên bộ khung của các loại trụ niệu?

  • - Albumin
  • - Bence-Jones protein
  • - Tamm-Horsfall protein (Uromodulin)
  • - Alpha-1 antitrypsin

Câu 21: Hormone chống bài niệu (ADH) tác động chủ yếu lên đoạn nào của ống thận để tăng tái hấp thu nước?

  • - Ống lượn gần
  • - Nhánh xuống quai Henle
  • - Ống góp
  • - Nhánh lên quai Henle

Câu 22: Hormone nào sau đây được sản xuất chủ yếu tại thận và có vai trò kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu?

  • - Renin
  • - Erythropoietin (EPO)
  • - Aldosterone
  • - Calcitriol

Câu 23: Tinh thể nào sau đây trong nước tiểu thường có hình dạng 'bao thư' (envelope) và hay gặp trong sỏi thận?

  • - Tinh thể Acid Uric
  • - Tinh thể Calcium Oxalate dihydrate
  • - Tinh thể Triple Phosphate
  • - Tinh thể Cystine

Câu 24: Sự khác biệt cơ bản giữa đo tỷ trọng nước tiểu bằng que thử (dipstick) và đo bằng khúc xạ kế là gì?

  • - Que thử đo độ thẩm thấu, khúc xạ kế đo khối lượng
  • - Que thử chỉ nhạy với các ion, trong khi khúc xạ kế bị ảnh hưởng bởi tất cả các hạt hòa tan
  • - Khúc xạ kế chỉ đo được glucose, que thử đo được cả protein
  • - Khúc xạ kế nhạy với pH, que thử thì không

Câu 25: Toan hóa ống thận typ 2 (Proximal RTA) đặc trưng bởi sự rối loạn chức năng nào tại thận?

  • - Giảm bài tiết ion H+ ở ống lượn xa
  • - Giảm tái hấp thu HCO3- ở ống lượn gần
  • - Đề kháng với tác dụng của Aldosterone
  • - Tăng tái hấp thu Clo ở quai Henle