Trắc nghiệm Hóa sinh UMP giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.
Trắc nghiệm Hóa sinh UMP
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Amino acid nào sau đây thuộc nhóm amino acid thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được)?
- - Alanine
- - Lysine
- - Serine
- - Aspartate
Câu 2: Trong cấu trúc của phân tử Collagen, acid amin nào chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 1/3 số lượng)?
- - Proline
- - Lysine
- - Glycine
- - Alanine
Câu 3: Quá trình sinh tổng hợp acid béo bão hòa (Fatty acid synthesis) xảy ra chủ yếu ở đâu và cần yếu tố khử nào?
- - Ti thể, cần NADH
- - Nhân tế bào, cần FADH2
- - Lysosome, cần NADPH
- - Bào tương, cần NADPH
Câu 4: Bệnh Phenylketonuria (PKU) là kết quả của sự thiếu hụt enzyme nào sau đây?
- - Phenylalanine hydroxylase
- - Tyrosinase
- - Homogentisate oxidase
- - Branched-chain keto acid dehydrogenase
Câu 5: Acid amin nào chiếm khoảng 1/3 tổng số acid amin trong cấu trúc của Collagen và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo xoắn?
- - Proline
- - Lysine
- - Glycine
- - Alanine
Câu 6: Tính 'thoái hóa' (degeneracy) của mã di truyền có ý nghĩa lâm sàng và sinh học như thế nào?
- - Một codon có thể mã hóa cho nhiều amino acid khác nhau
- - Nhiều codon khác nhau có thể cùng mã hóa cho một amino acid
- - Mã di truyền thay đổi theo từng loài sinh vật
- - Các nucleotide trong codon có thể gối lên nhau
Câu 7: Enzyme đóng vai trò điều hòa tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol là gì?
- - HMG-CoA synthase
- - HMG-CoA reductase
- - Thiolase
- - Squalene synthase
Câu 8: Tổng số ATP thu được (theo lý thuyết hiện đại) khi oxy hóa hoàn toàn một phân tử glucose thành CO2 và nước thông qua hệ thống con thoi malate-aspartate là bao nhiêu?
- - 30 hoặc 32 ATP
- - 36 hoặc 38 ATP
- - 24 hoặc 26 ATP
- - 12 hoặc 15 ATP
Câu 9: Trong chu trình Urea, phản ứng tạo thành hợp chất nào xảy ra hoàn toàn trong ty thể tế bào gan?
- - Argininosuccinat
- - Arginin
- - Citrullin
- - Urea
Câu 10: Lipoprotein nào có nhiệm vụ chính là vận chuyển triglyceride ngoại sinh từ ruột đến các mô trong cơ thể?
- - VLDL
- - LDL
- - Chylomicron
- - HDL
Câu 11: Các thể ketone (Ketone bodies) được tổng hợp chủ yếu tại đâu và trong điều kiện nào?
- - Tại cơ xương khi vận động cường độ cao
- - Tại ty thể tế bào gan khi cơ thể đói kéo dài hoặc đái tháo đường
- - Tại tế bào chất của gan khi nồng độ insulin cao
- - Tại mô não khi nồng độ glucose máu quá cao
Câu 12: Phần nào của phân tử tRNA tương tác trực tiếp với codon trên mRNA trong quá trình dịch mã?
- - Đầu 3' gắn acid amin
- - Vòng T-psi-C
- - Anticodon
- - Vòng D
Câu 13: Sự tích tụ acid uric trong máu và khớp là đặc điểm của bệnh lý nào?
- - Bệnh Gout
- - Bệnh Đái tháo đường
- - Bệnh Phenylketon niệu
- - Bệnh Vàng da
Câu 14: Quá trình Beta-oxy hóa acid béo xảy ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào?
- - Chất nền (matrix) của ti thể
- - Bào tương (cytosol)
- - Lưới nội chất hạt
- - Nhân tế bào
Câu 15: Trị số Km của một enzym đối với cơ chất cho biết điều gì về đặc tính của enzym đó?
- - Vận tốc tối đa của phản ứng
- - Nồng độ enzym trong dung dịch
- - Ái lực của enzym với cơ chất
- - Nhiệt độ tối ưu cho hoạt động
Câu 16: Chỉ số HbA1c phản ánh nồng độ đường huyết trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian bao lâu?
- - 24 giờ qua
- - 1 đến 2 tuần qua
- - 6 tháng qua
- - 2 đến 3 tháng qua
Câu 17: Enzyme nào là enzyme giới hạn tốc độ trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol?
- - Thiolase
- - HMG-CoA reductase
- - Squalene synthase
- - HMG-CoA synthase
Câu 18: Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển triglyceride từ thức ăn (ngoại sinh) từ ruột non đến các mô?
- - Chylomicron
- - VLDL
- - LDL
- - HDL
Câu 19: Đặc điểm nào sau đây phân biệt Glucokinase với Hexokinase trong quá trình phosphoryl hóa glucose?
- - Bị ức chế bởi sản phẩm Glucose-6-phosphate
- - Có hằng số Km thấp đối với glucose
- - Có hằng số Km cao đối với glucose
- - Hiện diện ở hầu hết các mô trong cơ thể
Câu 20: Vitamin nào sau đây là thành phần cấu tạo trực tiếp của Coenzyme A (CoA-SH)?
- - Thiamine (B1)
- - Riboflavin (B2)
- - Acid pantothenic (B5)
- - Pyridoxine (B6)
Câu 21: Enzym nào đóng vai trò là enzym điều hòa chính, kiểm soát tốc độ của quá trình đường phân?
- - Enolase
- - Phosphofructokinase-1
- - Aldolase
- - Phosphoglycerat kinase
Câu 22: Loại RNA nào đóng vai trò vận chuyển acid amin đến ribosom để tổng hợp protein?
- - mRNA
- - rRNA
- - tRNA
- - snRNA
Câu 23: Trong quá trình sao chép DNA, các đoạn Okazaki được hình thành trên sợi nào?
- - Sợi dẫn đầu (Leading strand)
- - Sợi muộn (Lagging strand)
- - Cả hai sợi dẫn đầu và sợi muộn
- - Sợi khuôn theo chiều 3' đến 5'
Câu 24: Sự thiếu hụt enzyme Phenylalanine hydroxylase dẫn đến bệnh lý chuyển hóa bẩm sinh nào sau đây?
- - Albinism
- - Alkaptonuria
- - Phenylketonuria (PKU)
- - Maple syrup urine disease
Câu 25: Quá trình hoạt hóa acid béo thành Acyl-CoA trước khi đi vào ty thể xảy ra tại vị trí nào trong tế bào?
- - Chất nền ty thể
- - Màng trong ty thể
- - Nhân tế bào
- - Tế bào chất