1. Trong các loại bóng đèn phổ biến cho đèn học, loại nào được đánh giá cao nhất về tuổi thọ và hiệu quả năng lượng?
A. Bóng đèn sợi đốt.
B. Bóng đèn huỳnh quang compact (CFL).
C. Bóng đèn LED.
D. Bóng đèn halogen.
2. Chỉ số CRI (Color Rendering Index) càng cao thì điều gì xảy ra với màu sắc của vật thể dưới ánh sáng đèn học?
A. Màu sắc trở nên nhạt nhòa và không rõ nét.
B. Màu sắc được hiển thị chân thực và sống động hơn.
C. Màu sắc bị biến đổi theo hướng xanh hơn hoặc đỏ hơn.
D. Chỉ số CRI không ảnh hưởng đến màu sắc của vật thể.
3. Một đèn bàn LED có ghi 2700K. Ký hiệu 2700K chỉ điều gì?
A. Công suất tiêu thụ điện năng là 2700 Watt.
B. Tuổi thọ hoạt động là 2700 giờ.
C. Nhiệt độ màu của ánh sáng là ánh sáng ấm (tương tự ánh sáng đèn sợi đốt).
D. Chỉ số hoàn màu (CRI) là 27.
4. Hiện tượng chói mắt do đèn học gây ra chủ yếu là do yếu tố nào?
A. Nhiệt độ màu của ánh sáng quá thấp.
B. Cường độ ánh sáng quá yếu.
C. Nguồn sáng chiếu trực tiếp vào mắt hoặc phản xạ mạnh từ bề mặt bàn.
D. Chỉ số hoàn màu (CRI) thấp.
5. Khi so sánh đèn bàn học LED với đèn bàn học huỳnh quang, ưu điểm nổi bật của đèn LED là gì?
A. Giá thành ban đầu thấp hơn.
B. Không chứa các chất độc hại như thủy ngân.
C. Phát ra nhiều bức xạ hồng ngoại gây nóng.
D. Độ sáng ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
6. Chỉ số hoàn màu (CRI - Color Rendering Index) của đèn học có ý nghĩa như thế nào đối với người sử dụng?
A. Đo lường mức độ tiết kiệm điện năng của bóng đèn.
B. Đo lường khả năng tái tạo màu sắc trung thực của vật thể dưới ánh sáng đèn so với ánh sáng mặt trời.
C. Xác định nhiệt độ màu của ánh sáng phát ra (ví dụ: ánh sáng ấm hay ánh sáng trắng).
D. Cho biết tuổi thọ hoạt động trung bình của bóng đèn.
7. Đèn bàn học có chân đế dạng kẹp (clip-on) mang lại lợi ích gì so với đèn bàn có chân đế truyền thống?
A. Cung cấp ánh sáng mạnh hơn.
B. Tiết kiệm không gian bàn làm việc và dễ dàng điều chỉnh vị trí.
C. Có tuổi thọ cao hơn.
D. Sử dụng ít điện năng hơn.
8. Đèn bàn học có chức năng điều chỉnh hướng chiếu sáng linh hoạt mang lại lợi ích gì?
A. Tăng cường độ sáng chung cho toàn bộ căn phòng.
B. Giúp người dùng tập trung ánh sáng vào khu vực cần thiết, tránh lãng phí và giảm chói mắt.
C. Tạo ra nhiều bóng đổ hơn để trang trí bàn học.
D. Giảm thiểu lượng điện năng tiêu thụ của bóng đèn.
9. Việc thường xuyên thay đổi vị trí của đèn học trên bàn có thể ảnh hưởng đến tư thế ngồi và sự thoải mái của người học như thế nào?
A. Không ảnh hưởng, miễn là đủ sáng.
B. Có thể khiến người học phải điều chỉnh tư thế liên tục để bắt sáng, gây khó chịu và mỏi cơ.
C. Luôn giúp người học ngồi thẳng hơn.
D. Tăng cường sự tập trung vào việc học.
10. Khi chọn đèn học cho phòng có diện tích nhỏ, loại đèn nào thường được ưu tiên về mặt tiết kiệm không gian và hiệu quả chiếu sáng?
A. Đèn sàn đứng có chao đèn lớn.
B. Đèn bàn có chân đế cồng kềnh.
C. Đèn kẹp bàn hoặc đèn bàn có thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt.
D. Đèn trần chiếu sáng toàn phòng.
11. Tại sao việc sử dụng đèn LED trong đèn học lại được khuyến khích về mặt tiết kiệm năng lượng?
A. Đèn LED có giá thành mua ban đầu rất thấp.
B. Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn để tạo ra cùng một lượng ánh sáng so với các công nghệ cũ.
C. Đèn LED hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt.
D. Đèn LED có tuổi thọ ngắn nên cần thay thế thường xuyên, giảm tải điện.
12. Tại sao các chuyên gia khuyến cáo không nên dùng đèn có công suất quá cao cho đèn học?
A. Đèn công suất cao có tuổi thọ thấp.
B. Đèn công suất cao thường có CRI thấp.
C. Đèn công suất quá cao có thể gây chói mắt, khó chịu và lãng phí năng lượng.
D. Đèn công suất cao phát ra ánh sáng màu xanh nhiều hơn.
13. Một bóng đèn LED được ghi nhãn 10W, 800lm. Con số 800lm biểu thị cho đại lượng vật lý nào?
A. Công suất tiêu thụ điện năng (Watt).
B. Quang thông, tức là tổng lượng ánh sáng phát ra từ bóng đèn (Lumen).
C. Chỉ số hoàn màu (CRI).
D. Nhiệt độ màu của ánh sáng (Kelvin).
14. Trong bối cảnh sử dụng đèn học, hiệu suất quang học của một bóng đèn được định nghĩa là:
A. Tỷ lệ giữa tổng công suất tiêu thụ và lượng ánh sáng phát ra.
B. Tỷ lệ giữa lượng ánh sáng phát ra (đo bằng lumen) và công suất tiêu thụ (đo bằng watt).
C. Thời gian trung bình mà bóng đèn hoạt động trước khi hỏng.
D. Khả năng phát ra màu sắc trung thực của vật thể dưới ánh sáng đèn.
15. Nhiệt độ màu của ánh sáng (đo bằng Kelvin - K) ảnh hưởng đến cảm giác và hiệu quả học tập như thế nào?
A. Nhiệt độ màu càng cao, ánh sáng càng ấm và dễ gây buồn ngủ.
B. Nhiệt độ màu càng thấp, ánh sáng càng trắng và kích thích sự tỉnh táo.
C. Nhiệt độ màu khoảng 4000K-5000K thường được xem là ánh sáng trung tính, phù hợp cho hoạt động học tập.
D. Nhiệt độ màu không ảnh hưởng đến cảm giác và hiệu quả học tập.
16. Khi lựa chọn đèn học cho trẻ em, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo sức khỏe thị giác và sự thoải mái khi học tập?
A. Công suất tiêu thụ điện năng của bóng đèn.
B. Khả năng điều chỉnh độ sáng và nhiệt độ màu của ánh sáng.
C. Thiết kế thẩm mỹ và màu sắc của chao đèn.
D. Thương hiệu sản xuất và giá thành của sản phẩm.
17. Đèn bàn học có chức năng làm mờ (dimmable) mang lại lợi ích chính gì cho người sử dụng?
A. Giúp tiết kiệm điện khi sử dụng ở độ sáng thấp nhất.
B. Cho phép điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp với nhiều hoạt động khác nhau (đọc sách, vẽ, thư giãn).
C. Tăng tuổi thọ của bóng đèn.
D. Cải thiện chỉ số hoàn màu (CRI).
18. Theo khuyến cáo về chiếu sáng học đường, tỷ lệ chiếu sáng từ đèn học và ánh sáng tự nhiên nên được kết hợp như thế nào để tối ưu?
A. Chỉ sử dụng đèn học để đảm bảo độ sáng đồng đều.
B. Ưu tiên sử dụng ánh sáng tự nhiên và bổ sung bằng đèn học khi cần thiết.
C. Sử dụng hoàn toàn đèn học vào ban ngày để tránh ảnh hưởng của bóng râm.
D. Chỉ sử dụng đèn học khi trời tối hoàn toàn.
19. Khi học bài vào ban đêm, ngoài đèn học, nguồn sáng bổ sung nào có thể giúp giảm mỏi mắt bằng cách làm dịu sự tương phản?
A. Tắt hết đèn và chỉ sử dụng ánh sáng từ màn hình máy tính.
B. Sử dụng đèn ngủ có ánh sáng dịu nhẹ ở góc phòng.
C. Sử dụng đèn pin chiếu thẳng vào sách vở.
D. Tăng độ sáng của màn hình điện thoại di động.
20. Tại sao việc đặt đèn học quá gần mắt hoặc quá xa sách vở đều không tốt cho thị giác?
A. Quá gần gây chói lóa, quá xa làm thiếu sáng và mỏi mắt.
B. Cả hai trường hợp đều làm tăng lượng điện năng tiêu thụ.
C. Chỉ khi đặt quá xa mới gây mỏi mắt.
D. Chỉ khi đặt quá gần mới gây chói lóa.
21. Khi lựa chọn đèn bàn học, yếu tố chiều cao có thể điều chỉnh quan trọng vì lý do gì?
A. Để đèn trông đẹp mắt hơn trên bàn.
B. Để người dùng có thể điều chỉnh khoảng cách và góc chiếu sáng phù hợp với tầm mắt và hoạt động.
C. Để bóng đèn nhanh chóng bị nguội.
D. Để tăng cường hiệu suất quang học của bóng đèn.
22. Khi sử dụng đèn học có tích hợp công nghệ chống nhấp nháy (flicker-free), lợi ích chính mà người dùng nhận được là gì?
A. Giảm thiểu lượng điện năng tiêu thụ.
B. Tăng cường độ sáng của bóng đèn.
C. Giảm mỏi mắt, đau đầu và các triệu chứng khó chịu liên quan đến hiện tượng nhấp nháy vô hình.
D. Kéo dài tuổi thọ của bóng đèn.
23. Một bóng đèn sợi đốt có hiệu suất quang học thấp hơn nhiều so với bóng đèn LED. Nguyên nhân chính của sự khác biệt này là gì?
A. Đèn sợi đốt sử dụng nguyên lý phát quang điện tử, còn đèn LED sử dụng nguyên lý nhiệt.
B. Đèn sợi đốt phần lớn năng lượng bị thất thoát dưới dạng nhiệt, còn đèn LED chuyển đổi hiệu quả hơn sang ánh sáng.
C. Đèn LED có tuổi thọ cao hơn nên hiệu suất quang học cũng cao hơn.
D. Đèn sợi đốt phát ra ánh sáng trắng, còn đèn LED phát ra ánh sáng vàng.
24. Việc sử dụng đèn học có ánh sáng quá chói hoặc quá yếu có thể dẫn đến hệ quả nào?
A. Tăng cường sự tập trung và giảm mệt mỏi mắt.
B. Gây mỏi mắt, nhức đầu và giảm hiệu quả học tập.
C. Giúp mắt điều tiết tốt hơn trong điều kiện thiếu sáng.
D. Kích thích sự phát triển thị giác ở trẻ em.
25. Trong các loại vật liệu làm chao đèn bàn học, loại nào thường được đánh giá là phản xạ ánh sáng tốt nhất và bền bỉ?
A. Vải mỏng.
B. Nhựa trong suốt.
C. Kim loại sơn tĩnh điện hoặc nhựa trắng mờ.
D. Giấy.