Trắc nghiệm Kết nối HDTN 3 tuần 27

Trắc nghiệm Kết nối HDTN 3 tuần 27

1. Trong cấu trúc câu Tiếng Việt, chủ ngữ và vị ngữ là hai thành phần cơ bản. Yếu tố nào sau đây thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu?
2. Phân tích vai trò của dấu câu trong văn bản Tiếng Việt, dấu chấm phẩy (;) có chức năng gì khi ngăn cách các vế câu trong một câu ghép có cấu trúc phức tạp hoặc các ý tương đương nhau?
3. Khi phân tích ngữ pháp Tiếng Việt, các loại từ được phân loại dựa trên chức năng và ý nghĩa của chúng trong câu. Trường hợp nào sau đây cho thấy sự phân biệt rõ ràng về chức năng ngữ pháp giữa hai từ?
4. Trong ngữ cảnh sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, từ tượng thanh và từ tượng hình giúp miêu tả âm thanh hoặc trạng thái một cách sinh động. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về từ tượng thanh?
5. Khi phân tích cấu trúc câu Tiếng Việt, câu cầu khiến thường dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị. Yếu tố nào sau đây thường xuất hiện trong câu cầu khiến để tạo sắc thái biểu cảm?
6. Phân tích về cấu trúc câu Tiếng Việt, câu đặc biệt là loại câu có cấu tạo khác với các kiểu câu thông thường, thường dùng để tạo hiệu quả biểu đạt. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về câu đặc biệt?
7. Trong nghệ thuật sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, việc lựa chọn từ đồng nghĩa có thể tạo ra sự khác biệt về sắc thái biểu cảm. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt về sắc thái giữa hai từ đồng nghĩa?
8. Trong sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, từ đa nghĩa là từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trường hợp nào sau đây cho thấy từ chân được sử dụng với nghĩa gốc (bộ phận trên cơ thể)?
9. Trong sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, từ đồng âm là những từ viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về từ đồng âm?
10. Phân tích về câu ghép trong Tiếng Việt, các vế câu trong câu ghép có thể được nối với nhau bằng các phương tiện nối. Phương tiện nối nào sau đây thường biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả?
11. Trong phân tích cấu trúc từ Tiếng Việt, các từ ghép được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố có nghĩa. Yếu tố nào sau đây thường đứng trước yếu tố chính để bổ nghĩa cho yếu tố chính trong từ ghép?
12. Khi sử dụng phép tu từ so sánh trong Tiếng Việt, việc lựa chọn phương tiện so sánh (từ ngữ dùng để nối hai sự vật, hiện tượng) có vai trò quan trọng trong việc thể hiện sắc thái ý nghĩa. Phương tiện so sánh nào dưới đây thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh sự tương đồng rõ rệt?
13. Phân tích vai trò của liên từ trong Tiếng Việt, chúng có chức năng nối các từ, cụm từ hoặc các câu có quan hệ với nhau. Liên từ nào sau đây thường dùng để biểu thị quan hệ tương phản?
14. Khi sử dụng các biện pháp tu từ trong Tiếng Việt, nhân hóa giúp làm cho sự vật, hiện tượng trở nên sinh động, gần gũi như con người. Trường hợp nào sau đây là ví dụ rõ nhất về phép nhân hóa?
15. Trong phân tích ngữ pháp Tiếng Việt, bổ ngữ là thành phần đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa hoàn chỉnh. Trường hợp nào sau đây cho thấy bổ ngữ được sử dụng để chỉ đối tượng của hành động?
16. Trong ngữ pháp Tiếng Việt, trạng ngữ có vai trò bổ sung ý nghĩa cho câu về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, cách thức, phương tiện, v.v. Yếu tố nào sau đây thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian?
17. Phân tích về phép tu từ hoán dụ, việc sử dụng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại là một đặc điểm phổ biến. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về phép hoán dụ lấy bộ phận để chỉ toàn thể?
18. Trong lĩnh vực ngữ âm Tiếng Việt, các âm tiết được cấu tạo bởi những thành phần nhất định. Yếu tố nào sau đây là bắt buộc phải có trong mọi âm tiết Tiếng Việt?
19. Trong ngữ cảnh của Ngôn ngữ Tiếng Việt, khi phân tích cấu trúc câu, yếu tố nào sau đây được xem là thành phần chính của vị ngữ, thường đi kèm với chủ ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh?
20. Khi sử dụng các biện pháp tu từ trong Tiếng Việt, điệp ngữ được dùng để nhấn mạnh, tạo nhịp điệu và khắc sâu ấn tượng. Trường hợp nào sau đây thể hiện rõ nhất việc sử dụng điệp ngữ để nhấn mạnh ý nghĩa?
21. Việc sử dụng phép tu từ ẩn dụ trong văn chương Tiếng Việt giúp gợi hình, gợi cảm và làm phong phú thêm ý nghĩa. Trường hợp nào sau đây là một ví dụ điển hình của phép ẩn dụ chuyển đổi dựa trên sự giống nhau về hình thức?
22. Trong nghệ thuật sử dụng từ ngữ Tiếng Việt, ẩn dụ có thể dựa trên sự giống nhau về chức năng. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về ẩn dụ dựa trên sự giống nhau về chức năng?
23. Phân tích các loại câu trong Tiếng Việt, câu hỏi tu từ là câu hỏi không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà để khẳng định, nhấn mạnh hoặc gợi suy nghĩ. Trường hợp nào sau đây là ví dụ về câu hỏi tu từ?
24. Trong phân tích ngữ pháp Tiếng Việt, tính từ là loại từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng. Trường hợp nào sau đây, từ xanh không đóng vai trò là tính từ?
25. Khi phân tích các loại từ trong Tiếng Việt, đại từ đóng vai trò quan trọng trong việc thay thế danh từ, làm cho câu văn mạch lạc hơn. Đại từ nhân xưng nào sau đây thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, thể hiện sự tôn kính?