Trắc nghiệm Kết nối HDTN 3 tuần 5

Trắc nghiệm Kết nối HDTN 3 tuần 5

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một loại Hành vi ngôn từ (Speech Act) theo lý thuyết của J.L. Austin và J.R. Searle?
2. Khái niệm Giả định hội thoại (Conversational Implicature) trong Ngữ dụng học đề cập đến ý nghĩa nào?
3. Khái niệm Ngữ nghĩa ẩn (Implication) trong Ngữ nghĩa học đề cập đến điều gì?
4. Khái niệm Lỗi sai quy nạp (Inductive Fallacy) trong lập luận thường xuất hiện khi nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các tiêu chí đánh giá tính mạch lạc (coherence) của một văn bản theo lý thuyết ngôn ngữ học?
6. Trong phân tích ngữ nghĩa, Tính tương phản (Antonymy) là một mối quan hệ giữa các từ có nghĩa gì?
7. Khái niệm Deixis ( Chỉ sự) trong Ngữ dụng học liên quan đến yếu tố nào của ngôn ngữ?
8. Khái niệm Ngữ pháp chuyển nghĩa (Transitional Grammar) trong ngôn ngữ học tập trung vào điều gì?
9. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics), Sự khác biệt phương ngữ (Dialectal Variation) chủ yếu đề cập đến:
10. Trong Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar), các Chức năng Ngữ nghĩa (Semantic Functions) thường bao gồm các vai trò như:
11. Khái niệm Pragmatics (Ngữ dụng học) trong ngôn ngữ học tập trung nghiên cứu điều gì?
12. Trong lĩnh vực Ngôn ngữ học, khái niệm Ngữ pháp chuyển chức năng (Functional Grammar) nhấn mạnh điều gì về vai trò của ngữ pháp?
13. Khái niệm Phổ ngữ nghĩa (Semantic Field) trong Ngữ nghĩa học đề cập đến:
14. Khái niệm Tiền giả định (Presupposition) trong Ngữ dụng học đề cập đến điều gì?
15. Trong phân tích diễn ngôn, Cấu trúc thứ bậc của diễn ngôn (Discourse Hierarchy) thường bao gồm các cấp độ từ nhỏ đến lớn như thế nào?
16. Trong lĩnh vực Phân tích diễn ngôn, Sự liên kết (Cohesion) đề cập đến khía cạnh nào của văn bản?
17. Trong phân tích ngữ pháp, Sự đồng diễn (Coordination) và Sự phụ thuộc (Subordination) là hai cách chủ yếu để kết hợp các mệnh đề. Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai khái niệm này là gì?
18. Trong lĩnh vực Phân tích diễn ngôn, Sự tương tác (Interaction) nhấn mạnh vai trò của:
19. Khái niệm Ngữ cảnh hóa (Contextualization) trong phân tích diễn ngôn chỉ ra điều gì?
20. Trong lĩnh vực Ngữ âm học, Nguyên âm đôi (Diphthong) được định nghĩa là gì?
21. Trong phân tích diễn ngôn, sự đồng diễn giải (co-interpretation) đề cập đến khía cạnh nào của quá trình giao tiếp?
22. Trong Ngữ pháp tạo sinh (Generative Grammar) của Chomsky, khái niệm Cấu trúc sâu (Deep Structure) và Cấu trúc bề mặt (Surface Structure) được phân biệt dựa trên điều gì?
23. Trong phân tích ngữ nghĩa, Tính đa nghĩa (Polysemy) khác với Tính đồng âm (Homonymy) ở điểm nào?
24. Trong Ngữ âm học, Phụ âm mũi (Nasal Consonant) được phát âm như thế nào?
25. Khái niệm Quan hệ bao hàm (Hyponymy) trong Ngữ nghĩa học mô tả mối quan hệ giữa: