Trắc nghiệm Kết nối ngữ văn 7 bài 9 Củng cố, mở rộng

Trắc nghiệm Kết nối ngữ văn 7 bài 9 Củng cố, mở rộng

1. Trong bài học, khi củng cố về các biện pháp tu từ, biện pháp nào được dùng để làm nổi bật đặc điểm của sự vật, hiện tượng bằng cách so sánh với một sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng?
2. Bài Củng cố, mở rộng có đề cập đến việc sử dụng từ ngữ tượng thanh, tượng hình. Từ nào sau đây là từ tượng thanh?
3. Bài Củng cố, mở rộng đề cập đến việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ. Yếu tố nào làm cho thành ngữ, tục ngữ có sức biểu đạt mạnh mẽ và cô đọng?
4. Bài học củng cố kiến thức về cách sử dụng từ ngữ biểu thị mức độ. Cụm từ nào sau đây diễn tả mức độ rất cao một cách tinh tế?
5. Trong bài học, khi phân tích về cách diễn đạt, yếu tố nào giúp câu văn có sức biểu cảm mạnh mẽ hơn?
6. Khi sử dụng ngôn ngữ, việc tránh lỗi dùng từ không đúng nghĩa hoặc sai sắc thái biểu cảm là rất quan trọng. Lỗi nào sau đây thường gặp nhất trong việc dùng từ?
7. Trong ngữ cảnh củng cố và mở rộng kiến thức về ngôn ngữ, khi phân tích một văn bản, yếu tố nào cần được chú trọng để hiểu rõ ý đồ của tác giả?
8. Khi phân tích ý nghĩa của từ ngữ, việc phân biệt từ đơn và từ phức giúp làm rõ cấu tạo và nghĩa của từ. Từ nào sau đây là từ phức?
9. Bài Củng cố, mở rộng nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc thể hiện thái độ, tình cảm của người viết. Biện pháp nào sau đây thường được sử dụng để thể hiện sự mỉa mai hoặc châm biếm một cách tinh tế?
10. Việc sử dụng từ ngữ chỉ hoạt động, trạng thái trong văn bản giúp người đọc hình dung rõ hơn về diễn biến sự việc. Từ nào sau đây chỉ trạng thái?
11. Việc sử dụng câu hỏi tu từ trong văn bản có tác dụng gì?
12. Trong việc làm giàu vốn từ, việc hiểu rõ các lớp nghĩa của từ (nghĩa đen, nghĩa bóng) có vai trò gì?
13. Bài học Củng cố, mở rộng đề cập đến việc làm giàu vốn từ. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến khích để mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả?
14. Trong bài Củng cố, mở rộng của Ngữ văn 7, khi nói về việc sử dụng từ ngữ có tính biểu cảm, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để tạo nên sức gợi cảm và sinh động cho lời văn?
15. Bài Củng cố, mở rộng nhấn mạnh sự đa dạng trong cách diễn đạt. Yếu tố nào giúp câu văn trở nên cô đọng và giàu sức gợi hơn?
16. Bài học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh. Việc dùng từ máu lửa trong một bài văn nghị luận về giáo dục sẽ mang sắc thái gì?
17. Trong phân tích ngôn ngữ, việc xác định các từ ngữ chỉ quan hệ thời gian, không gian giúp người đọc theo dõi mạch văn. Từ nào sau đây chỉ quan hệ thời gian?
18. Bài Củng cố, mở rộng có đề cập đến các loại câu theo cấu tạo ngữ pháp. Câu Mặt trời lên, sương tan. là kiểu câu gì?
19. Khi phân tích một đoạn văn, việc xác định các từ ngữ thể hiện cảm xúc của nhân vật giúp người đọc đồng cảm hơn. Từ nào sau đây thể hiện sự buồn bã?
20. Khi phân tích một văn bản, việc nhận diện giọng điệu của tác giả là quan trọng. Giọng điệu nào thường thể hiện sự vui vẻ, lạc quan?
21. Bài Củng cố, mở rộng đề cập đến việc sử dụng phép nói giảm, nói tránh. Mục đích chính của phép nói này là gì?
22. Bài học Củng cố, mở rộng bàn về cách sử dụng từ ngữ biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Cụm từ nào sau đây thường dùng để chỉ quan hệ nguyên nhân?
23. Trong bài học về ngôn ngữ, việc sử dụng các từ ngữ chỉ hoạt động có tính liên tục, tiếp diễn rất quan trọng. Từ nào sau đây chỉ hoạt động tiếp diễn?
24. Bài Củng cố, mở rộng có đề cập đến việc phân tích cấu trúc câu. Câu Tuy trời mưa rất to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi picnic. thuộc loại câu nào xét theo mục đích nói?
25. Khi phân tích cấu trúc câu, yếu tố nào giúp câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn?