Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 8 Bài 3 Thực hành Tiếng Việt ( trang 64)

Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 8 Bài 3 Thực hành Tiếng Việt ( trang 64)

1. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể tập trung vào việc phân biệt từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Từ nào sau đây là cặp từ trái nghĩa?
2. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng từ tượng thanh và từ tượng hình. Từ nào sau đây là từ tượng hình?
3. Trong bài Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ biểu cảm giúp thể hiện thái độ, tình cảm của người nói/viết. Từ nào sau đây mang sắc thái biểu cảm ngạc nhiên?
4. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể tập trung vào việc làm giàu vốn từ. Từ nào sau đây là từ ghép có nghĩa phân loại?
5. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng các từ ngữ Hán Việt. Từ nào sau đây có yếu tố Hán Việt và mang nghĩa người làm công việc giảng dạy?
6. Trong Thực hành Tiếng Việt liên quan đến Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng các phép so sánh giúp làm rõ đặc điểm của sự vật, hiện tượng bằng cách đối chiếu với sự vật, hiện tượng khác. Phép so sánh nào sau đây là so sánh ngang bằng?
7. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc hiểu và sử dụng các thành ngữ, tục ngữ giúp làm phong phú thêm ngôn ngữ và thể hiện kinh nghiệm dân gian. Câu tục ngữ nào sau đây nói về sự kiên trì?
8. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc hiểu cấu trúc ngữ pháp của câu là nền tảng. Câu Mẹ em nấu cơm rất ngon. thuộc loại câu nào?
9. Khi thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt liên quan đến việc mở rộng cấu trúc câu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để làm cho câu văn thêm phong phú và chi tiết hơn?
10. Trong phần Thực hành Tiếng Việt liên quan đến Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc xác định và sử dụng đúng các từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ...) là rất quan trọng. Từ nào trong câu sau đây thuộc loại tính từ?
11. Trong ngữ cảnh của bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc phân tích các yếu tố cấu tạo nên một câu văn hoàn chỉnh thường tập trung vào những thành phần nào là cốt lõi nhất?
12. Khi phân tích Ngôn ngữ Tiếng Việt trong bài Thực hành Tiếng Việt, việc nhận diện các loại câu theo mục đích nói (câu trần thuật, câu hỏi, câu cầu khiến, câu cảm) là cần thiết. Câu nào sau đây là câu cảm?
13. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng dấu câu đúng quy định giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc. Dấu câu nào thường được dùng để ngăn cách các thành phần trong một cụm từ hoặc liệt kê?
14. Khi thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc nhận diện và sửa lỗi dùng từ là rất quan trọng. Lỗi dùng từ nào có thể mắc phải khi sử dụng từ chăm trong câu Em chăm học và Em chăm sóc em nhỏ?
15. Khi thực hành về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc phân biệt từ đồng âm và từ đồng nghĩa là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn. Hai từ màu (sắc tố) và màu (lông, da) là ví dụ của loại từ nào?
16. Khi phân tích một đoạn văn về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc nhận diện các câu chủ động và câu bị động giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa chủ thể hành động và đối tượng chịu tác động. Câu nào sau đây là câu bị động?
17. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc phân tích cấu trúc của cụm danh từ giúp hiểu rõ cách các từ bổ nghĩa cho danh từ chính. Trong cụm ngôi nhà lớn màu trắng, từ nào bổ nghĩa cho danh từ ngôi nhà?
18. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng các từ ngữ chỉ quan hệ thời gian. Từ nào sau đây KHÔNG chỉ quan hệ thời gian?
19. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh là rất quan trọng. Từ nào sau đây KHÔNG phù hợp khi miêu tả một người có tính cách nhút nhát?
20. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng các từ ngữ quan hệ từ (như và, nhưng, hoặc, vì, nên...) giúp kết nối các vế câu, thể hiện mối quan hệ logic. Từ nào sau đây chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả?
21. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng các từ láy để tăng tính gợi hình, gợi cảm. Từ láy nào sau đây miêu tả âm thanh?
22. Trong Thực hành Tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt, việc sử dụng các phép tu từ từ vựng, đặc biệt là phép điệp, giúp nhấn mạnh ý hoặc tạo nhịp điệu. Phép điệp nào thường được dùng để nhấn mạnh một ý tưởng hoặc cảm xúc mạnh mẽ?
23. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng các biện pháp tu từ để tăng tính gợi hình, gợi cảm. Biện pháp nào sau đây là ví dụ điển hình cho việc nhân hóa sự vật, hiện tượng?
24. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể nhấn mạnh vào việc sử dụng từ ngữ chính xác. Từ nào sau đây KHÔNG đồng nghĩa với thành công?
25. Bài Thực hành Tiếng Việt (trang 64) về Ngôn ngữ Tiếng Việt có thể đề cập đến việc sử dụng các biện pháp tu từ để làm giàu ngôn ngữ. Phép ẩn dụ là gì?