Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 9 bài 6: Thực hành tiếng Việt trang 28

Trắc nghiệm Kết nối Ngữ văn 9 bài 6: Thực hành tiếng Việt trang 28

1. Bài học Thực hành tiếng Việt phân biệt ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây là điểm khác biệt cơ bản về phương tiện biểu đạt giữa hai loại hình ngôn ngữ này?
2. Trong bài Thực hành tiếng Việt (Kết nối Ngữ văn 9, bài 6), tác giả nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm phân biệt chính giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết theo bài học?
3. Trong Thực hành tiếng Việt, có phân tích về sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây thường là đặc trưng của ngôn ngữ viết, giúp người đọc dễ dàng hình dung về không gian và thời gian của sự vật, hiện tượng?
4. Trong Thực hành tiếng Việt, việc lựa chọn từ ngữ phù hợp là rất quan trọng. Trường hợp nào sau đây KHÔNG thể hiện sự phù hợp về từ ngữ?
5. Trong Thực hành tiếng Việt, có đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống khác nhau. Tình huống nào sau đây đòi hỏi sự sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chuẩn mực nhất?
6. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với hoàn cảnh. Hoàn cảnh nào sau đây đòi hỏi sự giản dị, thân mật và có thể sử dụng các từ ngữ biểu cảm mạnh?
7. Bài học Thực hành tiếng Việt đề cập đến yếu tố tính mạch lạc trong diễn đạt. Yếu tố nào sau đây KHÔNG góp phần tạo nên tính mạch lạc cho một đoạn văn?
8. Trong Thực hành tiếng Việt, có phân tích về đặc điểm của ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây thường làm cho ngôn ngữ nói trở nên linh hoạt hơn ngôn ngữ viết?
9. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với sắc thái ý nghĩa. Trường hợp nào sau đây sử dụng từ ngữ KHÔNG phù hợp với sắc thái cần diễn đạt?
10. Bài Thực hành tiếng Việt có đề cập đến việc sử dụng từ ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp. Xét tình huống sau: Một học sinh đang trình bày bài thuyết trình về lịch sử văn học Việt Nam trước lớp. Ngôn ngữ được sử dụng trong tình huống này nên thiên về đặc điểm nào của ngôn ngữ?
11. Bài Thực hành tiếng Việt giới thiệu về các biện pháp tu từ. Biện pháp tu từ nào sau đây được sử dụng để làm cho lời nói sinh động, gợi hình và thể hiện cảm xúc của người nói, thường thấy trong ngôn ngữ nói?
12. Bài học Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng và mục đích giao tiếp. Khi viết một bức thư cho ông bà, ngôn ngữ nào sau đây là phù hợp nhất?
13. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây thường có trong ngôn ngữ nói nhưng ít thấy hoặc bị hạn chế trong ngôn ngữ viết trang trọng?
14. Trong bài Thực hành tiếng Việt, có đề cập đến sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết về mặt phương tiện biểu đạt. Yếu tố nào sau đây chủ yếu thuộc về phương tiện biểu đạt của ngôn ngữ nói?
15. Trong Thực hành tiếng Việt, việc phân biệt ngôn ngữ nói và viết giúp chúng ta sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn. Yếu tố nào sau đây là biểu hiện rõ nét nhất của tính chất cố định trong ngôn ngữ viết?
16. Trong Thực hành tiếng Việt, có đề cập đến việc sử dụng các biện pháp tu từ để tăng hiệu quả giao tiếp. Biện pháp tu từ nào sau đây thường được dùng để so sánh hai sự vật, hiện tượng khác nhau nhưng có nét tương đồng, giúp lời nói sinh động và giàu hình ảnh hơn?
17. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ sao cho phù hợp với mục đích. Mục đích thuyết phục đòi hỏi loại ngôn ngữ nào?
18. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đối tượng giao tiếp. Khi viết một bài báo khoa học, đối tượng đọc chủ yếu là ai?
19. Trong Thực hành tiếng Việt, có phân tích về sự khác nhau giữa ngôn ngữ lời nói và ngôn ngữ viết. Yếu tố nào sau đây thường xuất hiện nhiều hơn trong ngôn ngữ lời nói và ít gặp trong ngôn ngữ viết chuẩn?
20. Trong Thực hành tiếng Việt, có nhấn mạnh vai trò của việc sử dụng ngôn ngữ tùy theo đối tượng. Khi giao tiếp với trẻ nhỏ, cách diễn đạt nào sau đây là hiệu quả nhất?
21. Trong Thực hành tiếng Việt, bài học đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt cảm xúc. Câu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự biểu cảm qua cách dùng từ?
22. Trong Thực hành tiếng Việt, có bàn về cách sử dụng từ ngữ chính xác. Trường hợp nào sau đây minh họa rõ nhất cho việc sử dụng từ ngữ KHÔNG chính xác về mặt ngữ nghĩa?
23. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc phân biệt rõ ràng mục đích giao tiếp để lựa chọn phương thức diễn đạt phù hợp. Mục đích nào sau đây KHÔNG phải là mục đích chính khi sử dụng ngôn ngữ?
24. Trong Thực hành tiếng Việt, có bàn về sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây thường xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ nói, giúp người nói có thời gian suy nghĩ hoặc tạo sự gần gũi, nhưng lại bị coi là thiếu sót trong ngôn ngữ viết?
25. Bài Thực hành tiếng Việt phân biệt ngôn ngữ nói và viết. Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của ngôn ngữ viết, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu nội dung?