Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Hóa học 11 cuối học kì 1 Trắc nghiệm Kết nối ôn tập Hóa học 11 cuối học kì 1 1. Axit nào sau đây không phải là axit mạnh? A. $H_2SO_4$ B. $HCl$ C. $HNO_3$ D. $H_2S$ 2. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của clo? A. $Cl_2 + 2NaOH \rightarrow NaCl + NaClO + H_2O$ B. $Cl_2 + H_2O \rightleftharpoons HCl + HClO$ C. $2HCl + CuO \rightarrow CuCl_2 + H_2O$ D. $Cl_2 + 2KBr \rightarrow 2KCl + Br_2$ 3. Trong phản ứng: $2SO_2 + O_2 \xrightarrow{V_2O_5, t^0} 2SO_3$. $SO_2$ đóng vai trò gì? A. Chất oxi hóa B. Chất khử C. Vừa chất oxi hóa vừa chất khử D. Không có vai trò oxi hóa-khử 4. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử? A. $2SO_2 + O_2 \xrightarrow{V_2O_5, t^0} 2SO_3$ B. $Zn + 2HCl \rightarrow ZnCl_2 + H_2$ C. $CaCO_3 \xrightarrow{t^0} CaO + CO_2$ D. $2KClO_3 \xrightarrow{MnO_2, t^0} 2KCl + 3O_2$ 5. Cho phản ứng oxi hóa - khử: $2Al + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$. Trong phản ứng này, nguyên tố nào có số oxi hóa tăng lên? A. Lưu huỳnh (S) B. Nhôm (Al) C. Hiđro (H) D. Oxi (O) 6. Dung dịch $H_2SO_4$ loãng phản ứng được với tất cả các chất trong dãy nào sau đây? A. $Cu, CuO, Mg$ B. $Fe, Fe_2O_3, Mg$ C. $Ag, Ag_2O, Cu$ D. $Fe, Ag, Mg$ 7. Cho các chất: $O_2, F_2, Cl_2, Br_2, I_2$. Chất nào có tính oxi hóa mạnh nhất? A. $I_2$ B. $Br_2$ C. $Cl_2$ D. $F_2$ 8. Trong phản ứng: $2KMnO_4 \xrightarrow{t^0} K_2MnO_4 + MnO_2 + O_2$. Vai trò của $KMnO_4$ trong phản ứng này là gì? A. Chỉ là chất oxi hóa B. Chỉ là chất khử C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử D. Không là chất oxi hóa hay chất khử 9. Đâu là công thức của axit nitric tinh khiết? A. $HNO_2$ B. $HNO_3$ C. $H_2SO_4$ D. $HCl$ 10. Cho phương trình phản ứng: $2Fe + 3Cl_2 \rightarrow 2FeCl_3$. Trong phản ứng này, nguyên tố nào bị khử? A. Sắt (Fe) B. Clo (Cl) C. Cả Sắt và Clo D. Không có nguyên tố nào bị khử 11. Chất nào sau đây vừa có tính oxi hóa, vừa có tính khử? A. $NaCl$ B. $HCl$ C. $SO_2$ D. $Na_2SO_4$ 12. Cho phản ứng: $3Cu + 8HNO_3 (loãng) \rightarrow 3Cu(NO_3)_2 + 2NO + 4H_2O$. Trong phản ứng này, vai trò của $HNO_3$ là gì? A. Chỉ là chất oxi hóa B. Chỉ là chất khử C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất axit D. Chỉ là chất axit 13. Chất nào sau đây là oxit axit? A. $Na_2O$ B. $MgO$ C. $P_2O_5$ D. $CaO$ 14. Amoniac ($NH_3$) có thể tác dụng với chất nào sau đây? A. $NaOH$ B. $HCl$ C. $NaCl$ D. $H_2O$ (tạo dung dịch bazơ yếu) 15. Trong phản ứng: $S + O_2 \rightarrow SO_2$. Số oxi hóa của lưu huỳnh thay đổi như thế nào? A. Từ 0 lên +2 B. Từ 0 lên +4 C. Từ +2 lên 0 D. Từ +4 lên 0 Nộp đáp án Nội dung liên quan: Trắc nghiệm Kết nối hóa học 11 bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen Trắc nghiệm Kết nối hóa học 11 bài 5 Ammonium – Muối Ammonium Trắc nghiệm Kết nối Hoá học 11 bài 15 Alkane Trắc nghiệm Kết nối Hoá học 11 bài 16 Hydrocarbon không no Trắc nghiệm Kết nối hóa học 11 bài 4 nitrogen