Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2

Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng.

Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Trong các thành phần của GDP theo phương pháp chi tiêu, khoản chi nào sau đây thuộc về 'Đầu tư' (I)?

  • - Hộ gia đình mua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp
  • - Doanh nghiệp mua máy móc thiết bị mới và xây dựng nhà xưởng mới
  • - Chính phủ chi trả lương cho công chức nhà nước
  • - Hộ gia đình mua thực phẩm và đồ uống hàng ngày

Câu 2: Sản phẩm quốc dân ròng (NNP) bằng GNP trừ đi khoản mục nào?

  • - Thuế thu nhập doanh nghiệp
  • - Khấu hao (hao mòn tư bản cố định)
  • - Trợ cấp từ chính phủ
  • - Tiền lương của người lao động

Câu 3: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được dùng để làm gì?

  • - Đo lường mức giá trung bình của tất cả hàng hóa được sản xuất trong nước
  • - Đo lường mức giá trung bình của một giỏ hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng điển hình mua
  • - Đo lường chi phí sản xuất của các doanh nghiệp trong nền kinh tế
  • - Tính toán tổng thu nhập của tất cả các hộ gia đình

Câu 4: Một chiếc xe hơi cũ được sản xuất năm 2020 và bán lại vào năm 2024. Giá trị của chiếc xe này được tính vào GDP năm nào?

  • - Tính vào GDP năm 2024
  • - Tính vào GDP cả năm 2020 và năm 2024
  • - Chỉ tính vào GDP năm 2020
  • - Không tính vào GDP của bất kỳ năm nào

Câu 5: Nếu giá trị hàng tồn kho của doanh nghiệp tăng lên vào cuối năm, khoản này được hạch toán vào GDP như thế nào?

  • - Tính vào tiêu dùng (C)
  • - Tính vào đầu tư (I) dưới dạng đầu tư tồn kho
  • - Tính vào chi tiêu chính phủ (G)
  • - Không được tính vào GDP vì chưa bán được

Câu 6: Khi tính GDP theo phương pháp thu nhập, khoản mục nào sau đây thường được bao gồm?

  • - Tiền lương, tiền thuê, tiền lãi và lợi nhuận
  • - Chi tiêu cho tiêu dùng của hộ gia đình
  • - Giá trị hàng nhập khẩu
  • - Tổng doanh thu của tất cả các cửa hàng bán lẻ

Câu 7: Khi lạm phát xảy ra, điều gì sẽ xảy ra với sức mua của đồng tiền?

  • - Sức mua của đồng tiền tăng lên
  • - Sức mua của đồng tiền giảm xuống
  • - Sức mua của đồng tiền không thay đổi
  • - Sức mua tăng đối với hàng nội địa và giảm đối với hàng nhập khẩu

Câu 8: Giá trị gia tăng (Value Added) của một doanh nghiệp trong quá trình sản xuất được tính bằng:

  • - Tổng doanh thu bán hàng của doanh nghiệp
  • - Giá trị sản lượng đầu ra trừ đi giá trị hàng hóa trung gian mua ngoài
  • - Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
  • - Tổng chi phí nhân công và tiền thuê mặt bằng

Câu 9: Nếu một quốc gia có GDP thực tế tăng nhưng GDP danh nghĩa giảm, điều gì đã xảy ra?

  • - Sản lượng giảm và mức giá chung tăng
  • - Sản lượng tăng và mức giá chung giảm mạnh
  • - Sản lượng và mức giá chung đều tăng
  • - Sản lượng không đổi nhưng lạm phát tăng cao

Câu 10: GDP thực tế (Real GDP) khác với GDP danh nghĩa (Nominal GDP) ở điểm nào?

  • - GDP thực tế tính theo giá hiện hành còn GDP danh nghĩa tính theo giá năm gốc
  • - GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát bằng cách sử dụng giá của năm gốc
  • - GDP thực tế bao gồm cả các hoạt động kinh tế ngầm
  • - GDP thực tế luôn luôn lớn hơn GDP danh nghĩa trong mọi trường hợp

Câu 11: Thu nhập khả dụng (DI) là phần thu nhập mà hộ gia đình có thể dùng để làm gì?

  • - Dùng để nộp thuế thu nhập cá nhân
  • - Dùng để chi tiêu cho tiêu dùng và tiết kiệm
  • - Dùng để trả lương cho công nhân
  • - Dùng để đầu tư vào cổ phiếu mà không được tiêu dùng

Câu 12: Nếu một công dân Việt Nam làm việc tại Nhật Bản, thu nhập của người này sẽ được tính vào đâu?

  • - GDP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản
  • - GDP của Nhật Bản và GNP của Việt Nam
  • - GNP của Việt Nam và GNP của Nhật Bản
  • - Chỉ tính vào GDP của Việt Nam

Câu 13: Hiện tượng 'điều chỉnh theo chỉ số' (Indexation) có nghĩa là gì?

  • - Việc chính phủ cố định giá cả hàng hóa để chống lạm phát
  • - Việc tự động điều chỉnh các khoản thanh toán bằng tiền theo hợp đồng hoặc luật pháp để loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát
  • - Việc tính toán lại GDP mỗi tháng một lần
  • - Việc thay đổi năm gốc trong tính toán chỉ số giá

Câu 14: GDP không phải là thước đo hoàn hảo cho phúc lợi kinh tế vì nó bỏ qua yếu tố nào sau đây?

  • - Giá trị của thời gian nghỉ ngơi (giải trí)
  • - Giá trị hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trên thị trường
  • - Chi tiêu của chính phủ cho quốc phòng
  • - Lợi nhuận của các doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam

Câu 15: Khoản nào sau đây được coi là 'Tiền thuê nhà tự trả' (imputed rent) và được tính vào GDP?

  • - Tiền thuê nhà mà sinh viên trả cho chủ trọ
  • - Giá trị ước tính của dịch vụ nhà ở mà người chủ sở hữu nhà tự cung cấp cho chính mình
  • - Tiền sửa chữa nhà cửa định kỳ
  • - Khoản vay thế chấp ngân hàng để mua nhà

Câu 16: Trong năm cơ sở (năm gốc), giá trị của chỉ số khử lạm phát GDP luôn bằng bao nhiêu?

  • - 0
  • - 1
  • - 100
  • - Tùy thuộc vào tốc độ tăng trưởng kinh tế

Câu 17: Điểm khác biệt chính giữa CPI và chỉ số khử lạm phát GDP là gì?

  • - CPI bao gồm hàng hóa nhập khẩu, trong khi GDP Deflator thì không
  • - CPI chỉ tính hàng hóa sản xuất trong nước, trong khi GDP Deflator tính cả hàng nhập khẩu
  • - GDP Deflator sử dụng giỏ hàng hóa cố định, còn CPI thì không
  • - Không có sự khác biệt về nội dung hàng hóa giữa hai chỉ số này

Câu 18: Thu nhập quốc dân (NI) được tính bằng cách nào từ Sản phẩm quốc dân ròng (NNP)?

  • - NNP cộng với khấu hao tư bản
  • - NNP trừ đi thuế gián thu (sau khi điều chỉnh trợ cấp cho sản xuất)
  • - NNP cộng với thu nhập từ các yếu tố nước ngoài
  • - NNP trừ đi thuế thu nhập cá nhân

Câu 19: Lãi suất thực tế được xác định như thế nào theo phương trình Fisher?

  • - Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát
  • - Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa - Tỷ lệ lạm phát
  • - Lãi suất thực tế = Lãi suất danh nghĩa / Tỷ lệ lạm phát
  • - Lãi suất thực tế = Tỷ lệ lạm phát - Lãi suất danh nghĩa

Câu 20: Chỉ số khử lạm phát GDP (GDP Deflator) được tính bằng công thức nào?

  • - (GDP danh nghĩa / GDP thực tế) nhân 100
  • - (GDP thực tế / GDP danh nghĩa) nhân 100
  • - (GDP danh nghĩa - GDP thực tế) nhân 100
  • - Giá trị sản lượng năm hiện tại nhân với giá năm gốc

Câu 21: Chỉ số GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) đo lường giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ nào sau đây?

  • - Hàng hóa và dịch vụ trung gian được sản xuất trong một quốc gia
  • - Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định
  • - Hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do công dân của một quốc gia sản xuất
  • - Hàng hóa và dịch vụ đã qua sử dụng được bán lại trên thị trường

Câu 22: Nếu một người thợ làm bánh tự làm bánh cho gia đình mình ăn, giá trị của những chiếc bánh đó có được tính vào GDP không?

  • - Có, vì đó là sản phẩm cuối cùng
  • - Không, vì đây là hoạt động phi thị trường không được mua bán công khai
  • - Có, nếu người thợ đó báo cáo với cơ quan thuế
  • - Chỉ tính phần chi phí mua nguyên liệu đầu vào

Câu 23: Sự khác biệt cơ bản giữa GDP và GNP (Tổng thu nhập quốc dân) nằm ở tiêu chí nào?

  • - Giá hàng hóa và số lượng hàng hóa
  • - Sản xuất hàng hóa và tiêu dùng hàng hóa
  • - Lãnh thổ sản xuất và quốc tịch của người sở hữu các yếu tố sản xuất
  • - Hàng hóa hữu hình và dịch vụ vô hình

Câu 24: Khoản chi trả nào sau đây của chính phủ KHÔNG được tính vào GDP?

  • - Chi mua sắm vũ khí quốc phòng
  • - Chi trả lương cho giáo viên trường công lập
  • - Chi trợ cấp thất nghiệp hoặc lương hưu
  • - Chi xây dựng cầu đường từ ngân sách

Câu 25: Lỗi 'lệch do thay thế' (Substitution bias) trong chỉ số CPI có xu hướng làm cho chỉ số này như thế nào?

  • - Phản ánh chính xác mức tăng chi phí sinh hoạt
  • - Đánh giá thấp hơn thực tế mức lạm phát
  • - Đánh giá cao hơn thực tế mức tăng chi phí sinh hoạt
  • - Không ảnh hưởng đến độ chính xác của lạm phát