Trắc nghiệm Ngữ văn 12 chân trời sáng tạo Bài 2 Thực hành tiếng Việt

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 chân trời sáng tạo Bài 2 Thực hành tiếng Việt

1. Bài Thực hành tiếng Việt phân tích chơi chữ. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức chơi chữ?
2. Trong phần Luyện tập của bài Thực hành tiếng Việt, câu Nó chạy nhanh như một cơn gió sử dụng biện pháp tu từ nào?
3. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến câu cầu khiến. Câu nào sau đây KHÔNG phải là câu cầu khiến?
4. Trong bài Thực hành tiếng Việt của Ngữ văn 12, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm chắc hệ thống các phương châm hội thoại. Phương châm hội thoại nào sau đây thường bị vi phạm khi người nói cố tình che giấu thông tin hoặc nói giảm nói tránh một cách quá mức?
5. Khi phân tích về câu rút gọn trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả cho rằng câu rút gọn thường làm cho lời nói trở nên cô đọng, tránh lặp từ. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là câu rút gọn?
6. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc phân biệt từ đồng âm để tránh nhầm lẫn ý nghĩa. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là cặp từ đồng âm?
7. Khi phân tích về từ ghép trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả phân biệt hai loại chính: từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là từ ghép đẳng lập?
8. Trong phần Luyện tập của bài Thực hành tiếng Việt, có câu yêu cầu xác định lỗi dùng từ. Lỗi sai nào được thể hiện trong câu: Cô ấy có một vẻ đẹp **hoàn toàn** không tì vết?
9. Khi phân tích về biện pháp điệp ngữ trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả chỉ ra rằng điệp ngữ có tác dụng nhấn mạnh, làm nổi bật ý hoặc tạo nhịp điệu. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là điệp ngữ?
10. Khi phân tích về biện pháp hoán dụ trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả chỉ ra rằng hoán dụ dựa trên sự liên quan giữa các sự vật. Trường hợp nào sau đây là hoán dụ lấy bộ phận thay thế cho toàn thể?
11. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của ngữ pháp trong việc tạo nên sự mạch lạc, logic cho văn bản. Nếu một câu văn có sai sót về cấu trúc ngữ pháp, hậu quả điển hình nhất là gì?
12. Bài Thực hành tiếng Việt có đề cập đến từ láy. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là từ láy?
13. Khi phân tích về yếu tố Hán Việt trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả lưu ý việc sử dụng từ ngữ này cần phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên. Từ Hán Việt nào sau đây thường dùng để chỉ sự nghiệp hoặc công việc lớn lao?
14. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc phân biệt từ tượng thanh và từ tượng hình. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là từ tượng hình?
15. Khi phân tích về ẩn dụ trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả chỉ ra rằng ẩn dụ dựa trên sự tương đồng giữa hai đối tượng. Trường hợp nào sau đây là ẩn dụ chuyển đổi cảm giác?
16. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến thành ngữ. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thành ngữ?
17. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến phép thế. Phép thế là một hình thức của phép nào trong văn bản?
18. Bài Thực hành tiếng Việt nhấn mạnh việc sử dụng đại từ để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp từ. Đại từ nào sau đây thường dùng để chỉ người nói?
19. Khi phân tích về phép nói giảm nói tránh trong bài Thực hành tiếng Việt, tác giả nêu mục đích là làm nhẹ đi một nhận xét, một ý kiến có thể gây khó chịu hoặc nặng nề. Trường hợp nào sau đây KHÔNG phải là nói giảm nói tránh?
20. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng khi nói về vai trò của biện pháp tu từ trong văn bản Ngữ văn 12, theo nội dung bài Thực hành tiếng Việt?
21. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về nhân hóa, tác giả nhấn mạnh việc gán cho sự vật, con vật những đặc điểm, hành động của con người. Trường hợp nào sau đây là phép nhân hóa?
22. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến câu đặc biệt. Câu nào sau đây KHÔNG phải là câu đặc biệt?
23. Trong phần Ngữ pháp của bài Thực hành tiếng Việt, khi nói về cấu trúc câu, yếu tố nào sau đây là bắt buộc phải có trong một câu đơn hoàn chỉnh theo quy tắc ngữ pháp tiếng Việt?
24. Trong bài Thực hành tiếng Việt, khi phân tích về ngữ cảnh, tác giả đề cập đến ngữ cảnh giao tiếp. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về ngữ cảnh giao tiếp trong một tình huống nói năng cụ thể?
25. Bài Thực hành tiếng Việt đề cập đến dấu câu và chức năng của chúng. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của dấu phẩy?