Trắc nghiệm Nguyên lý kế toán Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên

Trắc nghiệm Nguyên lý kế toán Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Nguyên lý kế toán Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh – Đại học Thái Nguyên

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nghiệp vụ mua nguyên vật liệu về nhập kho, giá mua chưa thuế 50 triệu, thuế GTGT 10% khấu trừ, chưa trả tiền người bán. Kế toán ghi Nợ tài khoản 152 (Nguyên liệu, vật liệu) là bao nhiêu?

  • - 55 triệu đồng
  • - 50 triệu đồng
  • - 5 triệu đồng
  • - 45 triệu đồng

Câu 2: Nội dung nào sau đây thuộc về 'Vốn chủ sở hữu' của doanh nghiệp?

  • - Các khoản vay dài hạn từ các tổ chức tín dụng
  • - Khoản phải trả cho người bán về vật tư đã nhập kho
  • - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
  • - Thuế và các khoản phải nộp cho Nhà nước

Câu 3: Khoản mục nào sau đây thuộc 'Nợ phải trả' của doanh nghiệp?

  • - Phải thu của khách hàng
  • - Vốn góp của chủ sở hữu
  • - Người mua trả tiền trước
  • - Tiền mặt tại quỹ

Câu 4: Trong kế toán, nguyên tắc nào yêu cầu việc ghi nhận doanh thu và chi phí phải phù hợp với nhau trong cùng một kỳ kế toán?

  • - Nguyên tắc Thận trọng
  • - Nguyên tắc Phù hợp
  • - Nguyên tắc Giá gốc
  • - Nguyên tắc Nhất quán

Câu 5: Đối tượng nào sau đây được phân loại là 'Tài sản ngắn hạn' của doanh nghiệp?

  • - Nguyên vật liệu tồn kho
  • - Nhà xưởng, văn phòng
  • - Thiết bị máy móc sản xuất
  • - Bản quyền phần mềm

Câu 6: Trong phương pháp FIFO (Nhập trước - Xuất trước), hàng tồn kho cuối kỳ được tính theo giá nào?

  • - Giá của những lô hàng nhập đầu tiên
  • - Giá bình quân của tất cả các lô hàng
  • - Giá của những lô hàng nhập sau cùng
  • - Giá bán hiện tại trên thị trường

Câu 7: Trong các tài khoản sau, tài khoản nào là tài khoản lưỡng tính (có thể có số dư bên Nợ hoặc bên Có)?

  • - Tiền mặt (TK 111)
  • - Phải thu của khách hàng (TK 131)
  • - Hàng hóa (TK 156)
  • - Vốn góp chủ sở hữu (TK 411)

Câu 8: Tại một doanh nghiệp, đầu kỳ có Tài sản là 800, Nợ phải trả là 300. Trong kỳ, Tài sản tăng thêm 200, Nợ phải trả giảm đi 50. Vốn chủ sở hữu cuối kỳ là bao nhiêu?

  • - 750
  • - 500
  • - 650
  • - 550

Câu 9: Yếu tố nào sau đây là điều kiện bắt buộc để một tài sản được ghi nhận là 'Tài sản cố định hữu hình'?

  • - Phải có hình thái vật chất và giá trị từ 30 triệu đồng trở lên
  • - Phải có thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị dưới 10 triệu đồng
  • - Chỉ cần có hình thái vật chất
  • - Phải được mua bằng nguồn vốn vay

Câu 10: Theo giả định 'Thực thể kinh doanh' (Business Entity), kế toán phải xử lý như thế nào?

  • - Tài sản của chủ sở hữu và tài sản của doanh nghiệp phải được theo dõi tách biệt
  • - Doanh nghiệp phải hoạt động liên tục trong một thời gian dài
  • - Chỉ ghi nhận các nghiệp vụ có thể đo lường bằng tiền
  • - Mọi chi phí cá nhân của giám đốc đều được tính vào chi phí của doanh nghiệp

Câu 11: Nguyên tắc 'Phù hợp' (Matching Principle) yêu cầu điều gì trong kế toán?

  • - Doanh thu kỳ này phải phù hợp với doanh thu kỳ trước
  • - Việc ghi nhận chi phí phải tương ứng với việc ghi nhận doanh thu trong cùng một kỳ
  • - Số liệu trên sổ cái phải phù hợp với số liệu trên chứng từ
  • - Tài sản phải luôn bằng nguồn vốn

Câu 12: Nguyên tắc 'Dồn tích' (Accrual Basis) trong kế toán yêu cầu việc ghi nhận doanh thu và chi phí phải căn cứ vào thời điểm nào?

  • - Thời điểm thực tế thu hoặc chi tiền
  • - Thời điểm kết thúc năm tài chính
  • - Thời điểm phát sinh nghiệp vụ, không phân biệt đã thu hay chi tiền
  • - Thời điểm ký kết hợp đồng kinh tế

Câu 13: Sai sót nào sau đây sẽ làm cho Bảng cân đối thử (Trial Balance) không cân bằng?

  • - Bỏ sót hoàn toàn một nghiệp vụ kinh tế không ghi vào sổ
  • - Ghi trùng một nghiệp vụ kinh tế hai lần vào sổ
  • - Ghi một nghiệp vụ vào sai tài khoản nhưng cùng bên Nợ hoặc bên Có
  • - Chỉ ghi một bên Nợ của nghiệp vụ mà quên ghi bên Có tương ứng

Câu 14: Theo nguyên tắc 'Cơ sở dồn tích' (Accrual Basis), doanh thu bán hàng được ghi nhận vào thời điểm nào?

  • - Khi doanh nghiệp đã thu được tiền từ khách hàng
  • - Khi khách hàng ký hợp đồng mua hàng
  • - Khi chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua
  • - Khi kết thúc niên độ kế toán và lập báo cáo tài chính

Câu 15: Khi doanh nghiệp dùng tiền mặt để trả nợ cho người bán, nghiệp vụ này sẽ làm cho?

  • - Một khoản tài sản tăng và một khoản tài sản giảm
  • - Một khoản tài sản giảm và một khoản nợ phải trả giảm
  • - Một khoản nợ phải trả giảm và một khoản vốn chủ sở hữu tăng
  • - Tổng tài sản của doanh nghiệp không thay đổi

Câu 16: Bảng đối chiếu số phát sinh (Bảng cân đối tài khoản) dùng để kiểm tra điều gì?

  • - Tính chính xác của việc ghi sổ kép
  • - Chỉ kiểm tra số dư tiền mặt
  • - Đánh giá hiệu quả kinh doanh của giám đốc
  • - Kiểm tra thời hạn nợ của khách hàng

Câu 17: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp thông tin về chỉ tiêu nào sau đây?

  • - Tổng nợ phải trả cuối kỳ
  • - Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
  • - Số dư tiền mặt tại ngày 31/12
  • - Giá trị nhà xưởng còn lại

Câu 18: Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp phản ánh điều gì của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

  • - Tình hình luân chuyển tiền tệ trong kỳ
  • - Tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu
  • - Kết quả hoạt động kinh doanh lãi hay lỗ
  • - Sự biến động của vốn điều lệ trong năm

Câu 19: Nguyên tắc 'Nhất quán' (Consistency) yêu cầu doanh nghiệp thực hiện điều gì?

  • - Áp dụng các chính sách và phương pháp kế toán giống nhau từ kỳ này sang kỳ khác
  • - Mọi nghiệp vụ kinh tế đều phải có chứng từ kế toán hợp lệ
  • - Sử dụng cùng một đơn vị tiền tệ để ghi sổ kế toán
  • - Báo cáo tài chính phải được kiểm toán bởi một công ty độc lập

Câu 20: Sổ cái là loại sổ kế toán dùng để làm gì?

  • - Ghi chép các nghiệp vụ theo thứ tự thời gian
  • - Ghi chép chi tiết từng đối tượng khách hàng
  • - Ghi chép các nghiệp vụ kinh tế theo từng tài khoản kế toán
  • - Chỉ dùng để lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Câu 21: Tài khoản 'Chi phí trả trước' (TK 242) được phân loại là gì?

  • - Nợ phải trả
  • - Tài sản
  • - Vốn chủ sở hữu
  • - Doanh thu

Câu 22: Bảng đối chiếu số phát sinh (Bảng cân đối tài khoản) có tác dụng chính là gì?

  • - Thay thế hoàn toàn cho Bảng cân đối kế toán
  • - Kiểm tra tính chính xác của việc ghi chép, tính toán trên các tài khoản
  • - Xác định giá thị trường của tài sản cố định
  • - Tính toán tiền lương cho nhân viên trong tháng

Câu 23: Nghiệp vụ 'D dùng tiền gửi ngân hàng để trả nợ cho người bán' sẽ ảnh hưởng như thế nào đến phương trình kế toán?

  • - Một khoản tài sản tăng và một khoản nguồn vốn tăng
  • - Một khoản tài sản giảm và một khoản tài sản khác tăng
  • - Một khoản nguồn vốn giảm và một khoản nguồn vốn khác tăng
  • - Một khoản tài sản giảm và một khoản nợ phải trả giảm

Câu 24: Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, tài khoản nào sau đây không có số dư cuối kỳ?

  • - Tài khoản 156 (Hàng hóa)
  • - Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán)
  • - Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ)
  • - Tài khoản 211 (Tài sản cố định hữu hình)

Câu 25: Số dư đầu kỳ của tài khoản 'Phải trả người bán' nằm ở bên nào?

  • - Bên Nợ
  • - Bên Có
  • - Cả hai bên Nợ và Có
  • - Không có số dư đầu kỳ