Trắc nghiệm Pháp luật đại cương TNU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.
Trắc nghiệm Pháp luật đại cương TNU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong quan hệ pháp luật dân sự, khi một người làm thiệt hại đến tài sản của người khác một cách trái pháp luật, người có hành vi trái pháp luật đó phải bồi thường thiệt hại. Nguyên tắc cơ bản của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
- - Chỉ bồi thường thiệt hại do lỗi cố ý gây ra
- - Bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế xảy ra, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác
- - Bồi thường theo mức thiệt hại mà bên bị thiệt hại yêu cầu
- - Chỉ bồi thường thiệt hại có thể nhìn thấy được bằng mắt thường
Câu 2: Quyền bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam được thể hiện qua nguyên tắc nào?
- - Nam và nữ có quyền và nghĩa vụ như nhau trên mọi phương diện
- - Nam và nữ có quyền và nghĩa vụ như nhau trong những vấn đề cơ bản, đồng thời có chính sách ưu tiên để thúc đẩy bình đẳng giới
- - Chỉ phụ nữ mới có quyền tham gia vào các lĩnh vực chính trị
- - Quyền và nghĩa vụ của nam và nữ khác nhau tùy thuộc vào truyền thống văn hóa
Câu 3: Theo Luật Khiếu nại năm 2011, khiếu nại được hiểu là gì?
- - Yêu cầu cơ quan nhà nước xem xét lại một quyết định hành chính, hành vi hành chính gây thiệt hại cho quyền và lợi ích hợp pháp của mình
- - Tố cáo hành vi vi phạm pháp luật của cán bộ, công chức nhà nước
- - Kiến nghị với cơ quan nhà nước về việc xây dựng, sửa đổi, bổ sung chính sách, pháp luật
- - Báo cáo cơ quan nhà nước về tình hình thực hiện nhiệm vụ của một đơn vị
Câu 4: Trong pháp luật lao động, thời gian thử việc không được quá bao lâu theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019?
- - 06 tháng.
- - 12 tháng.
- - 18 tháng.
- - 24 tháng.
Câu 5: Tình huống: Anh A vay tiền của anh B và cam kết trả nợ sau 6 tháng. Sau 6 tháng, anh A không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Anh B có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình dựa trên nguyên tắc nào của pháp luật dân sự?
- - Nguyên tắc tự do hợp đồng.
- - Nguyên tắc bình đẳng giữa các chủ thể.
- - Nguyên tắc tôn trọng, bảo vệ quyền sở hữu.
- - Nguyên tắc thi hành nghĩa vụ một cách trung thực và chấp hành nghiêm chỉnh cam kết.
Câu 6: Trong pháp luật về hôn nhân và gia đình, một trong những nguyên tắc cơ bản là gì?
- - Hôn nhân tiến bộ dựa trên sự sắp đặt của gia đình.
- - Hôn nhân tự nguyện, bình đẳng giữa vợ và chồng.
- - Hôn nhân dựa trên sự khác biệt về giới tính.
- - Hôn nhân có sự chấp thuận của chính quyền địa phương.
Câu 7: Trong pháp luật hình sự Việt Nam, yếu tố cấu thành tội phạm bao gồm những yếu tố nào?
- - Chủ thể, khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan
- - Hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả
- - Lỗi, động cơ, mục đích
- - Năng lực trách nhiệm hình sự và hành vi phạm tội
Câu 8: Hành vi nào sau đây KHÔNG cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam?
- - Hành vi phạm tội do phòng vệ chính đáng
- - Hành vi phạm tội do thực hiện lệnh của người chỉ huy
- - Hành vi phạm tội do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng
- - Hành vi phạm tội do vô ý
Câu 9: Đâu là vai trò quan trọng nhất của pháp luật trong quản lý nhà nước?
- - Là công cụ để nhà nước ban hành các chính sách.
- - Là phương tiện để nhà nước thực hiện các chức năng đối nội và đối ngoại, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa và quyền con người, quyền công dân.
- - Là cơ sở để nhà nước điều chỉnh các quan hệ xã hội.
- - Là phương tiện để nhà nước kiểm soát hoạt động của công dân.
Câu 10: Hành vi nào sau đây là biểu hiện rõ nhất của việc 'sử dụng pháp luật' trong đời sống xã hội?
- - Một cá nhân thực hiện nghĩa vụ đóng thuế theo quy định của pháp luật về thuế.
- - Một doanh nghiệp đăng ký kinh doanh theo quy trình thủ tục pháp luật quy định.
- - Một công dân nộp đơn khởi kiện vụ án dân sự lên Tòa án nhân dân.
- - Một cán bộ công chức thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính theo thẩm quyền.
Câu 11: Khi một người bị bắt giữ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, họ có quyền nào sau đây?
- - Quyền im lặng và yêu cầu có người bào chữa.
- - Quyền yêu cầu thả ngay lập tức.
- - Quyền được đối xử như một phạm nhân đã bị kết án.
- - Quyền từ chối mọi sự hợp tác với cơ quan chức năng.
Câu 12: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nguồn của pháp luật bao gồm những loại nào là chủ yếu?
- - Tập quán và án lệ
- - Văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế
- - Quyết định hành chính và văn bản nội bộ
- - Học thuyết pháp lý và công pháp quốc tế
Câu 13: Trong luật hiến pháp, 'nguyên tắc phân chia quyền lực nhà nước' đề cập đến việc phân chia quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm mục đích gì?
- - Tập trung quyền lực vào một cơ quan để ra quyết định nhanh chóng
- - Tạo ra sự kiểm soát và cân bằng giữa các nhánh quyền lực, ngăn chặn sự lạm quyền
- - Giao toàn bộ quyền lực cho cơ quan hành pháp để điều hành đất nước
- - Tăng cường vai trò của cơ quan lập pháp trong việc ban hành luật
Câu 14: Theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động vô hiệu trong trường hợp nào sau đây?
- - Do hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
- - Hợp đồng được giao kết theo đúng quy định của pháp luật
- - Khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng
- - Khi hợp đồng lao động giao kết nhằm che giấu hành vi vi phạm pháp luật
Câu 15: Trong lĩnh vực pháp luật hình sự, yếu tố 'lỗi' của người thực hiện hành vi phạm tội được hiểu như thế nào là phổ biến nhất?
- - Là thái độ tâm lý của con người đối với hành vi trái pháp luật của mình và hậu quả của hành vi đó.
- - Là sự vô ý thức của người phạm tội.
- - Là hành động cố ý sai trái của người phạm tội.
- - Là sự thiếu hiểu biết về pháp luật của người phạm tội.
Câu 16: Trong các loại quan hệ pháp luật, quan hệ pháp luật hành chính có đặc điểm nào nổi bật?
- - Quan hệ bình đẳng giữa các bên
- - Quan hệ có sự tham gia của yếu tố quyền lực nhà nước
- - Quan hệ dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện
- - Quan hệ mang tính chất tài sản
Câu 17: Chế định pháp luật là gì?
- - Một tập hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội có cùng tính chất
- - Tổng hợp tất cả các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành
- - Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản pháp luật
- - Nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật
Câu 18: Hành vi nào sau đây được coi là hành vi vi phạm pháp luật hành chính?
- - Cố ý gây thương tích cho người khác.
- - Lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
- - Lái xe khi đã uống rượu bia vượt quá nồng độ cho phép.
- - Không thực hiện nghĩa vụ quân sự.
Câu 19: Trong pháp luật hình sự, yếu tố nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa hành vi nguy hiểm cho xã hội và hậu quả của nó?
- - Tính khách quan.
- - Tính chủ quan.
- - Tính nhân quả.
- - Tính lỗi.
Câu 20: Theo quy định của pháp luật Việt Nam, Hợp đồng lao động có thể được giao kết dưới hình thức nào?
- - Chỉ bằng văn bản.
- - Chỉ bằng lời nói.
- - Bằng văn bản, bằng lời nói hoặc giao kết bằng hình thức khác.
- - Chỉ bằng văn bản hoặc bằng lời nói.
Câu 21: Đâu là đặc điểm cơ bản nhất phân biệt quy phạm pháp luật với các quy phạm xã hội khác (như quy phạm đạo đức, quy phạm tập quán)?
- - Tính quy định của hành vi.
- - Tính bắt buộc chung của xã hội.
- - Tính được quy định và bảo đảm thực hiện bởi Nhà nước.
- - Tính kế thừa và phát triển.
Câu 22: Trong pháp luật dân sự, lỗi là gì?
- - Sự không tuân thủ các quy định của pháp luật.
- - Sự sai sót trong hành vi dẫn đến hậu quả không mong muốn.
- - Sự nhận thức và ý chí của chủ thể đối với hành vi của mình và hậu quả của hành vi đó.
- - Sự bất cẩn của chủ thể trong quá trình thực hiện hành vi.
Câu 23: Trong pháp luật hình sự, 'người phạm tội' được hiểu là đối tượng nào?
- - Bất kỳ ai có hành vi sai trái.
- - Người đã có hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị coi là tội phạm và đã bị Tòa án kết tội bằng bản án có hiệu lực pháp luật.
- - Người có ý định thực hiện hành vi phạm tội.
- - Người bị tình nghi thực hiện hành vi phạm tội.
Câu 24: Trong pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự của cá nhân là gì?
- - Khả năng có các quyền và nghĩa vụ dân sự
- - Khả năng tự mình xác lập, thực hiện các giao dịch dân sự và chịu trách nhiệm pháp lý đối với các giao dịch đó
- - Khả năng nhận thức về hành vi của mình và hậu quả pháp lý của hành vi đó
- - Khả năng tham gia vào các quan hệ pháp luật dân sự
Câu 25: Hậu quả pháp lý nào có thể xảy ra đối với cá nhân vi phạm kỷ luật lao động một cách nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Lao động?
- - Bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- - Bị áp dụng biện pháp cưỡng chế hành chính.
- - Bị kỷ luật lao động, có thể là khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, hoặc sa thải.
- - Bị buộc phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho người sử dụng lao động.