Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 5 giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi.
Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 5
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Chỉ số thống kê nào sau đây thường được xác định trong nghiên cứu mô tả cắt ngang?
- - Tỷ lệ mới mắc (Incidence rate)
- - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence rate)
- - Nguy cơ tương đối (Relative Risk)
- - Tỷ số chênh (Odds Ratio) trong nghiên cứu can thiệp
Câu 2: Số đo bệnh trạng chính thường được sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang là gì?
- - Tỷ lệ mới mắc (Incidence)
- - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)
- - Nguy cơ tương đối (Relative Risk)
- - Tỷ số số chênh (Odds Ratio)
Câu 3: Tại sao nghiên cứu bệnh chứng thường dễ bị sai số chọn (Selection bias) hơn nghiên cứu đoàn hệ tương lai?
- - Vì nó tốn ít thời gian thực hiện hơn
- - Vì nghiên cứu viên chọn đối tượng dựa trên tình trạng bệnh đã có sẵn
- - Vì nghiên cứu bệnh chứng luôn sử dụng cỡ mẫu nhỏ
- - Vì bệnh nhân không muốn tham gia nghiên cứu bệnh chứng
Câu 4: Kỹ thuật 'Ghép cặp' (Matching) trong nghiên cứu bệnh chứng nhằm mục đích gì?
- - Tăng cỡ mẫu nghiên cứu
- - Kiểm soát các yếu tố nhiễu tiềm tàng
- - Giảm sai số nhớ lại của đối tượng
- - Làm cho kết quả có thể tổng quát hóa hơn
Câu 5: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (Retrospective cohort study) khác với nghiên cứu bệnh chứng ở điểm nào?
- - Đoàn hệ hồi cứu đi từ phơi nhiễm đến bệnh dựa trên hồ sơ quá khứ
- - Đoàn hệ hồi cứu đi từ bệnh ngược lại phơi nhiễm
- - Đoàn hệ hồi cứu không cần sử dụng nhóm đối chứng
- - Đoàn hệ hồi cứu luôn tốn thời gian theo dõi trong tương lai
Câu 6: Loại thiết kế nghiên cứu nào thường được sử dụng để xác định tỉ lệ hiện mắc (prevalence) của một bệnh tại một thời điểm nhất định?
- - Nghiên cứu đoàn hệ tương lai
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng
Câu 7: Lợi ích của việc sử dụng thiết kế nghiên cứu bắt chéo (Crossover trial) là gì?
- - Mỗi đối tượng tự đóng vai trò là nhóm chứng cho chính mình, giúp giảm biến thiên
- - Giảm thiểu thời gian nghiên cứu xuống một nửa
- - Loại bỏ hoàn toàn tác động của giai đoạn 'rửa sạch' (Washout period)
- - Chỉ cần sử dụng một loại thuốc duy nhất
Câu 8: Nghiên cứu thuần tập là thiết kế tốt nhất để đánh giá tác hại của các yếu tố phơi nhiễm hiếm gặp vì lý do nào?
- - Vì nó rẻ tiền hơn nghiên cứu bệnh chứng
- - Vì người nghiên cứu có thể chủ động chọn những người có phơi nhiễm hiếm gặp vào nhóm phơi nhiễm
- - Vì nó không đòi hỏi phải theo dõi lâu dài
- - Vì nó luôn đảm bảo tính mù kép
Câu 9: Nghiên cứu thuần tập (Cohort study) còn được gọi là loại nghiên cứu gì dựa trên hướng tiến cứu?
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu tương lai (Follow-up study)
- - Nghiên cứu hồi cứu
- - Nghiên cứu thực nghiệm
Câu 10: Khi tính toán cỡ mẫu cho một nghiên cứu cắt ngang để ước tính một tỷ lệ, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần thiết phải xác định trước?
- - Tỷ lệ dự kiến trong quần thể
- - Độ chính xác mong muốn (khoảng sai lệch cho phép)
- - Mức ý nghĩa thống kê (thường là 0.05)
- - Tốc độ tử vong của nhóm bệnh
Câu 11: Trong nghiên cứu thuần tập, nếu chỉ số Nguy cơ tương đối (RR) bằng 1, điều này có ý nghĩa gì?
- - Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ
- - Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố nguy cơ mạnh
- - Không có sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa nhóm phơi nhiễm và nhóm không phơi nhiễm
- - Nghiên cứu không có giá trị thống kê
Câu 12: Đặc điểm cơ bản nhất của nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) là gì?
- - Theo dõi đối tượng nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài
- - Xác định tình trạng phơi nhiễm và bệnh tại một thời điểm
- - So sánh nhóm bệnh với nhóm không bệnh để tìm yếu tố nguy cơ
- - Tác động vào đối tượng nghiên cứu để quan sát kết quả
Câu 13: Sai số nhớ lại (Recall bias) thường là vấn đề nghiêm trọng nhất trong loại hình nghiên cứu nào?
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu thuần tập tương lai
- - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng
- - Nghiên cứu cắt ngang mô tả
Câu 14: Sự phân bố bệnh tật theo 'Thời gian' không bao gồm hình thái nào sau đây?
- - Biến động theo mùa
- - Xu hướng thế kỷ (thay đổi qua nhiều thập kỷ)
- - Các vụ dịch bùng phát đột ngột
- - Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các nhóm nghề nghiệp
Câu 15: Nghiên cứu mô tả về địa điểm thường so sánh sự khác biệt về bệnh tật giữa các khu vực nào?
- - Thành thị và nông thôn
- - Người già và trẻ em
- - Nhóm hút thuốc và không hút thuốc
- - Trước và sau khi tiêm chủng
Câu 16: Nhược điểm của việc sử dụng dữ liệu sẵn có trong nghiên cứu mô tả là gì?
- - Chi phí thu thập dữ liệu quá đắt đỏ
- - Dữ liệu có thể thiếu các biến số cần thiết hoặc không đồng nhất về chất lượng
- - Cần phải có sự đồng ý bằng văn bản của từng cá nhân trong quá khứ
- - Dữ liệu sẵn có thường quá chi tiết khiến việc phân tích khó khăn
Câu 17: Yếu tố nào sau đây làm tăng tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của một bệnh trong cộng đồng?
- - Tỷ lệ tử vong do bệnh đó tăng cao
- - Thời gian mắc bệnh trung bình kéo dài hơn (nhờ điều trị duy trì)
- - Nhiều người bệnh được chữa khỏi hoàn toàn trong thời gian ngắn
- - Tỷ lệ mới mắc (Incidence) giảm xuống đáng kể
Câu 18: Đặc điểm đặc trưng nhất của nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) là gì?
- - Theo dõi đối tượng trong một thời gian dài
- - Hồi cứu các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
- - Thu thập dữ liệu về phơi nhiễm và bệnh tại cùng một thời điểm
- - Tiến hành can thiệp để thay đổi kết cục lâm sàng
Câu 19: Mục tiêu chính của nghiên cứu mô tả trong y học là gì?
- - Kiểm chứng giả thuyết về mối quan hệ nhân quả
- - Mô tả tình trạng sức khỏe và hình thành giả thuyết nghiên cứu
- - Xác định hiệu quả của một loại thuốc mới
- - Can thiệp trực tiếp vào đối tượng nghiên cứu
Câu 20: Đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt nghiên cứu thuần tập với nghiên cứu can thiệp là gì?
- - Sự có mặt của nhóm so sánh
- - Thời gian theo dõi đối tượng
- - Sự chủ động phân bổ yếu tố can thiệp của nghiên cứu viên
- - Cách thức thu thập dữ liệu về bệnh
Câu 21: Trong các thiết kế nghiên cứu quan sát, thiết kế nào thường được sử dụng để xác định tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của một bệnh trong cộng đồng?
- - Nghiên cứu bệnh chứng
- - Nghiên cứu cắt ngang
- - Nghiên cứu thuần tập
- - Nghiên cứu thực nghiệm
Câu 22: Sai số nhớ lại (Recall bias) thường là vấn đề nghiêm trọng trong loại nghiên cứu mô tả nào?
- - Nghiên cứu tương quan sử dụng dữ liệu sẵn có
- - Nghiên cứu cắt ngang sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn
- - Báo cáo một ca bệnh cấp cứu
- - Nghiên cứu mô tả sử dụng hồ sơ bệnh án điện tử
Câu 23: Hạn chế lớn nhất của nghiên cứu cắt ngang trong việc xác định mối quan hệ nhân quả là gì?
- - Chi phí thực hiện quá cao so với các nghiên cứu khác
- - Không thể tính được tỷ lệ hiện mắc của bệnh trong cộng đồng
- - Khó xác định yếu tố phơi nhiễm có trước hay bệnh có trước
- - Cần cỡ mẫu rất lớn mới có thể thực hiện được
Câu 24: Trong một nghiên cứu bệnh chứng, nếu OR = 1, điều này có nghĩa là gì?
- - Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ
- - Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố nguy cơ
- - Không có mối liên quan giữa phơi nhiễm và bệnh
- - Nghiên cứu bị sai số hệ thống
Câu 25: Thứ tự nào sau đây sắp xếp các thiết kế nghiên cứu theo sức mạnh chứng cứ từ thấp đến cao?
- - Bệnh chứng, Cắt ngang, Thuần tập, Thử nghiệm lâm sàng
- - Cắt ngang, Bệnh chứng, Thuần tập, Thử nghiệm lâm sàng
- - Thuần tập, Bệnh chứng, Cắt ngang, Thử nghiệm lâm sàng
- - Báo cáo ca bệnh, Thuần tập, Bệnh chứng, Cắt ngang