Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học.

Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Nghịch lý Berkson là một dạng sai số thường gặp trong nghiên cứu bệnh chứng được tiến hành tại bệnh viện, nó thuộc nhóm sai số lớn nào sau đây?

  • - Sai số phân loại sai ngẫu nhiên
  • - Sai số thông tin
  • - Yếu tố nhiễu
  • - Sai số chọn lọc

Câu 2: Trong một bảng câu hỏi thu thập dữ liệu y khoa, mức độ đau của bệnh nhân được phân loại thành 3 mức: Nhẹ, Vừa, Nặng. Biến số này thuộc loại dữ liệu nào sau đây?

  • - Biến định tính danh định (Nominal)
  • - Biến định tính thứ bậc (Ordinal)
  • - Biến định lượng rời rạc (Discrete)
  • - Biến định lượng liên tục (Continuous)

Câu 3: Hiện tượng đối tượng tham gia nghiên cứu tự động thay đổi hành vi của họ theo chiều hướng tích cực hơn hoặc tuân thủ tốt hơn đơn thuần chỉ vì họ nhận thức được rằng mình đang bị quan sát và nằm trong một nghiên cứu, được gọi là gì?

  • - Hiệu ứng giả dược (Placebo effect)
  • - Hiệu ứng Hawthorne
  • - Sai số sống sót (Survival bias)
  • - Nhiễu chỉ định (Confounding by indication)

Câu 4: Trong một nghiên cứu so sánh hai phác đồ điều trị, tác giả báo cáo sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với giá trị p = 0.03, diễn giải cốt lõi nào sau đây về giá trị p này là chính xác nhất?

  • - Xác suất giả thuyết đối (H1) bị sai là 3%
  • - Xác suất để sự khác biệt quan sát được xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên nếu thực tế không có sự khác biệt là 3%
  • - Có 97% cơ hội rằng nghiên cứu này hoàn toàn không có sai số chọn mẫu
  • - Phác đồ điều trị mới chắc chắn có hiệu quả lâm sàng tốt hơn 3% so với phác đồ cũ

Câu 5: Trong một bộ số liệu nghiên cứu lâm sàng, biến số 'Nhóm máu' bao gồm các giá trị A, B, AB, O thuộc loại thang đo lường thống kê nào?

  • - Thang đo khoảng (Interval)
  • - Thang đo định danh (Nominal)
  • - Thang đo tỷ lệ (Ratio)
  • - Thang đo thứ hạng (Ordinal)

Câu 6: Trong một nghiên cứu thuần tập, nguy cơ tương đối (RR) của việc tập thể dục đối với bệnh tim mạch là 0.6, kết luận nào sau đây là chính xác?

  • - Tập thể dục làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch lên 60%
  • - Người tập thể dục có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 0.6 lần so với người không tập
  • - Tập thể dục là yếu tố bảo vệ làm giảm 40% nguy cơ mắc bệnh tim mạch
  • - Có 60% bệnh nhân tim mạch không tham gia tập thể dục

Câu 7: Khi tiến hành nghiên cứu trên nhóm đối tượng sử dụng ma túy qua đường tiêm chích, do khó xác định danh sách khung mẫu, nhà nghiên cứu đã nhờ những người tham gia đầu tiên giới thiệu thêm bạn bè của họ vào nghiên cứu. Đây là phương pháp chọn mẫu nào?

  • - Chọn mẫu quả bóng tuyết
  • - Chọn mẫu thuận tiện
  • - Chọn mẫu có chủ đích
  • - Chọn mẫu chỉ tiêu

Câu 8: Mục tiêu chính của thử nghiệm lâm sàng pha III (Phase III) trong quá trình phát triển thuốc mới là gì?

  • - Đánh giá tính an toàn trên một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh
  • - Khẳng định hiệu quả và theo dõi tác dụng phụ trên cỡ mẫu lớn so với phương pháp điều trị chuẩn
  • - Xác định liều lượng tối ưu trên số lượng ít bệnh nhân có bệnh
  • - Giám sát an toàn thuốc sau khi đã được cấp phép lưu hành trên thị trường

Câu 9: Hiện tượng bệnh nhân thay đổi hành vi của họ theo hướng tích cực hơn chỉ vì biết mình đang được quan sát trong một nghiên cứu được gọi là gì?

  • - Hiệu ứng Placebo
  • - Sai số người phỏng vấn
  • - Hiệu ứng Hawthorne
  • - Hiệu ứng Pygmalion

Câu 10: Một yếu tố được xem là yếu tố nhiễu (confounding factor) trong nghiên cứu dịch tễ học khi nó có đặc điểm cơ bản nào?

  • - Có liên quan với cả yếu tố phơi nhiễm và biến số kết quả
  • - Là một bước trung gian trong cơ chế sinh bệnh
  • - Chỉ liên quan đến yếu tố phơi nhiễm mà không ảnh hưởng kết quả
  • - Chỉ xuất hiện ở nhóm bệnh mà không có ở nhóm chứng

Câu 11: Yếu tố cốt lõi nhất của bản chấp thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent) là gì?

  • - Cung cấp đầy đủ thông tin để đối tượng tự nguyện quyết định tham gia mà không bị ép buộc
  • - Phải được đánh máy và ký bằng mực xanh theo quy định hành chính
  • - Cam kết chi trả toàn bộ viện phí cho bệnh nhân trong suốt thời gian nghiên cứu
  • - Đảm bảo bệnh nhân sẽ khỏi bệnh hoàn toàn khi tham gia thử nghiệm

Câu 12: Nghiên cứu định tính (Qualitative research) thường được sử dụng khi nào?

  • - Khi cần kiểm tra độ chính xác của một máy xét nghiệm mới
  • - Khi muốn khám phá sâu các thái độ, niềm tin và trải nghiệm của con người
  • - Khi cần tính toán tỷ lệ tử vong trung bình toàn quốc
  • - Khi muốn so sánh liều lượng thuốc bằng các thuật toán phức tạp

Câu 13: Thang đo gồm các mức độ như 'Hoàn toàn đồng ý, Đồng ý, Không ý kiến, Không đồng ý, Hoàn toàn không đồng ý' thường được sử dụng trong các bảng hỏi y tế cộng đồng có tên là gì?

  • - Thang điểm VAS
  • - Thang đo Likert
  • - Chỉ số BMI
  • - Thang điểm Apgar

Câu 14: Trong một thử nghiệm lâm sàng, nhóm đối chứng dùng giả dược có tỷ lệ tử vong là 12%, trong khi nhóm được can thiệp bằng thuốc X có tỷ lệ tử vong là 8%. Chỉ số Giảm nguy cơ tuyệt đối (ARR - Absolute Risk Reduction) mang lại nhờ thuốc X là bao nhiêu?

  • - 1.5
  • - 8%
  • - 4%
  • - 33.3%

Câu 15: Chỉ số đo lường phổ biến nhất được thu thập từ một nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) là gì?

  • - Tỷ lệ mới mắc (Incidence rate)
  • - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence rate)
  • - Nguy cơ tương đối (Relative Risk)
  • - Tỷ số chênh (Odds Ratio)

Câu 16: Một thử nghiệm trên 500.000 người kết luận rằng loại thuốc A mới giúp giảm huyết áp tâm thu trung bình 0.5 mmHg so với giả dược với mức ý nghĩa p < 0.001, đánh giá phân tích nào sau đây là phản ánh đúng bản chất kết quả nhất?

  • - Có ý nghĩa thống kê nhưng có thể không có ý nghĩa lâm sàng
  • - Hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê do mức giảm huyết áp quan sát được quá thấp
  • - Mức giảm 0.5 mmHg này là minh chứng rõ ràng để thuốc A trở thành lựa chọn điều trị đầu tay
  • - Chắc chắn mang lại ý nghĩa lâm sàng cực kỳ to lớn vì giá trị p vô cùng nhỏ (p < 0.001)

Câu 17: Biến số 'Nhóm máu' (A, B, AB, O) thuộc loại thang đo nào trong thống kê y học?

  • - Thang đo thứ hạng (Ordinal)
  • - Thang đo định danh (Nominal)
  • - Thang đo khoảng (Interval)
  • - Thang đo tỷ lệ (Ratio)

Câu 18: Trong nghiên cứu thuần tập (cohort study), số đo thống kê nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá mối liên quan giữa phơi nhiễm và bệnh?

  • - Tỷ suất chênh (OR)
  • - Hệ số tương quan Pearson
  • - Nguy cơ tương đối (RR)
  • - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)

Câu 19: Một xét nghiệm chẩn đoán mới có khả năng cho kết quả dương tính đúng ở 95% số bệnh nhân thực sự mắc bệnh, tỷ lệ 95% này phản ánh chỉ số nào của xét nghiệm?

  • - Giá trị tiên đoán âm (NPV)
  • - Giá trị tiên đoán dương (PPV)
  • - Độ nhạy (Sensitivity)
  • - Độ đặc hiệu (Specificity)

Câu 20: Một bác sĩ lâm sàng tình cờ tiếp nhận 5 bệnh nhân thanh niên không có tiền sử bệnh lý nhưng đều bị suy gan cấp không rõ nguyên nhân, để chia sẻ nhanh chóng thông tin cảnh báo này trong y văn, thiết kế nghiên cứu nào là khả thi nhất?

  • - Nghiên cứu thuần tập hồi cứu trên dữ liệu bảo hiểm
  • - Phân tích gộp (Meta-analysis) các báo cáo y khoa
  • - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm
  • - Báo cáo loạt ca bệnh (Case series)

Câu 21: Để xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh tăng huyết áp tại một phường cụ thể vào thời điểm tháng 10 năm 2023, thiết kế nghiên cứu dịch tễ học nào là phù hợp và tiết kiệm nhất?

  • - Nghiên cứu bệnh chứng (Case-control)
  • - Nghiên cứu thuần tập tiến cứu (Prospective cohort)
  • - Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional)
  • - Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng (Clinical trial)

Câu 22: Trong một thử nghiệm lâm sàng, khi cả người tham gia nghiên cứu và bác sĩ điều trị đều không biết bệnh nhân đang nhận can thiệp nào, đây là loại làm mù (blinding) nào?

  • - Làm mù kép
  • - Làm mù đơn
  • - Làm mù ba
  • - Không làm mù

Câu 23: Trong một nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) nhằm khảo sát tình hình bệnh lý tăng huyết áp tại một cộng đồng dân cư ở một thời điểm cụ thể, số đo dịch tễ học chính yếu nhất thu thập được là gì?

  • - Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence)
  • - Tỷ lệ mới mắc (Incidence)
  • - Tỷ suất tử vong (Mortality rate)
  • - Nguy cơ quy trách (Attributable risk)

Câu 24: Một nhóm nhà nghiên cứu theo dõi 1000 người hút thuốc và 1000 người không hút thuốc trong 10 năm để ghi nhận tỷ lệ mắc ung thư phổi mới, đây là thiết kế nghiên cứu gì?

  • - Nghiên cứu bệnh chứng (Case-control)
  • - Nghiên cứu cắt ngang
  • - Nghiên cứu thuần tập (Cohort)
  • - Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Câu 25: Yêu cầu nào là bắt buộc trước khi thu thập dữ liệu từ người tham gia nghiên cứu?

  • - Phải trả một khoản tiền lớn cho người tham gia
  • - Phải có sự đồng ý sau khi được giải thích (Informed Consent)
  • - Phải công khai địa chỉ nhà riêng của người tham gia
  • - Phải đảm bảo người tham gia không bao giờ được rút khỏi nghiên cứu